Xem Nội Dung Bài Viết

Việc mua bán xe ô tô giữa cá nhân là một giao dịch phổ biến, nhưng nếu không được thực hiện đúng trình tự pháp lý, nó có thể trở thành cơ hội cho tranh chấp và rủi ro lớn. Hợp đồng chuyển nhượng xe ô tô chính là công cụ pháp lý quan trọng nhất, bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cẩm nang hoàn chỉnh, từ mẫu hợp đồng chuẩn, hướng dẫn điền thông tin chi tiết, đến quy trình kiểm tra pháp lý và sang tên đổi chủ, giúp bạn thực hiện giao dịch an toàn và minh bạch.

Hợp Đồng Chuyển Nhượng Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A Đến Z
Hợp Đồng Chuyển Nhượng Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A Đến Z

Tóm Tắt Quy Trình Thực Hiện

Giao dịch mua bán xe ô tô an toàn gồm ba giai đoạn chính:

  1. Chuẩn bị & Kiểm tra: Xác minh tình trạng pháp lý của xe (kiểm tra có bị kê biên, thế chấp, giấy tờ thật/giả) và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cá nhân.
  2. Ký kết & Công chứng: Điền thông tin chính xác vào hợp đồng, thỏa thuận giá cả, phương thức thanh toán và bắt buộc phải công chứng hợp đồng tại cơ quan có thẩm quyền.
  3. Hoàn tất sang tên: Nộp hồ sơ sang tên đổi chủ tại cơ quan đăng ký xe, nộp lệ phí trước bạ và nhận giấy đăng ký xe mới.

Việc bỏ qua bất kỳ bước nào, đặc biệt là công chứng và kiểm tra pháp lý, có thể khiến bạn mất cả xe lẫn tiền.

1. Tổng Quan Về Hợp Đồng Chuyển Nhượng Xe Ô Tô

1.1. Bản Chất Pháp Lý Của Hợp Đồng

Hợp đồng chuyển nhượng xe ô tô là một văn bản dân sự, theo đó bên bán (bên chuyển nhượng) đồng ý chuyển giao quyền sở hữu một chiếc xe cụ thể cho bên mua (bên nhận chuyển nhượng) với một mức giá nhất định. Đây là hình thức phổ biến cho giao dịch xe cũ giữa cá nhân. Một điểm then chốt cần nhớ: Theo Bộ luật Dân sự, quyền sở hữu đối với động sản có đăng ký như ô tô chỉ được chuyển giao đầy đủ khi hoàn tất thủ tục sang tên đổi chủ tại cơ quan đăng ký xe. Hợp đồng ký kết tạo ra nghĩa vụ giữa các bên, nhưng quyền sở hữu pháp lý chỉ công nhận sau khi có giấy đăng ký xe mới.

1.2. Tại Sao Hợp Đồng Lại Tối Quan Trọng?

Một hợp đồng chuẩn mực đóng vai trò là “trái tim” của giao dịch:

  • Là căn cứ pháp lý rõ ràng: Ghi lại đầy đủ thông tin về xe, giá cả, quyền và nghĩa vụ của từều bên. Khi có tranh chấp (ví dụ: bên bán nói xe không tai nạn nhưng sau đó phát hiện có vụ va chạm lớn), hợp đồng là bằng chứng quyết định.
  • Bảo vệ người mua: Giúp người mua đòi hỏi bên bán phải thực hiện đúng cam kết về tình trạng xe và giấy tờ.
  • Bảo vệ người bán: Giới hạn trách nhiệm của bên bán sau thời điểm bàn giao, đặc biệt là về rủi ro (xe bị tai nạn, mất cắp) và các khoản nợ phạt phát sinh sau khi giao.
  • Là hồ sơ bắt buộc để sang tên: Cơ quan đăng ký xe yêu cầu xuất trình hợp đồng đã được công chứng mới tiến hành thay đổi chủ sở hữu trên sổ.

1.3. Các Loại Hợp Đồng Phổ Biến

  • Hợp đồng chuyển nhượng cá nhân – cá nhân: Loại phổ biến nhất, cần công chứng. Các bên là cá nhân không kinh doanh.
  • Hợp đồng chuyển nhượng doanh nghiệp: Khi doanh nghiệp bán xe cũ. Hồ sơ phức tạp hơn, có thể liên quan đến hóa đơn GTGT.
  • Hợp đồng ủy quyền mua bán: KHÔNG NÊN sử dụng cho mục đích mua bán thực sự. Hợp đồng này chỉ chuyển quyền sử dụng và định đoạt, không chuyển quyền sở hữu. Xe vẫn thuộc về chủ cũ, nên rủi ro bị siết nợ, kê biên rất cao.

2. Cấu Trúc Chi Tiết Của Một Mẫu Hợp Đồng Chuẩn

Dưới đây là các điều khoản bắt buộc phải có trong một hợp đồng đầy đủ và ý nghĩa của từng phần.

2.1. Thông Tin Các Bên Tham Gia

Phần này phải chính xác tuyệt đối, trùng khớp 100% với giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD).

  • Họ và tên, số CMND/CCCD (có ngày cấp, nơi cấp).
  • Địa chỉ thường trú (theo sổ hộ khẩu). Đây là địa chỉ có giá trị pháp lý.
  • Số điện thoại liên hệ.
  • Lỗi thường gặp: Ghi sai số chứng minh, địa chỉ không rõ ràng, dẫn đến hợp đồng khó thi hành hoặc bị vô hiệu.

2.2. Thông Tin Chi Tiết Về Phương Tiện

Đây là phần “hộ chiếu” của chiếc xe. Bạn phải đối chiếu kỹ với Giấy đăng ký xe (cà-vê) bản gốc.

  • Loại xe, Hãng/Nhãn hiệu, Màu sơn.
  • Số khung (VIN): 17 ký tự, là mã định danh toàn cầu. Sai số này là lỗi nghiêm trọng.
  • Số máy: Cần đối chiếu thực tế trên động cơ.
  • Biển số, Số đăng ký.
  • Năm sản xuất.
  • Tình trạng xe: Mô tả trung thực (đã qua sử dụng, số km, có hay không tai nạn lớn, sơn zin…). Việc giấu diếm ở mục này là nguyên nhân hàng đầu gây tranh chấp.

2.3. Giá Chuyển Nhượng Và Phương Thức Thanh Toán

  • Giá chuyển nhượng: Ghi rõ bằng số và bằng chữ. Lưu ý: Số tiền ghi trong hợp đồng thường là căn cứ để cơ quan thuế định giá và tính lệ phí trước bạ. Hai bên có thể thỏa thuận giá thanh toán thực tế khác, nhưng cần hết sức thận trọng về mặt pháp lý.
  • Phương thức: Tiền mặt hoặc chuyển khoản. Nếu chuyển khoản, ghi rõ số tài khoản, ngân hàng, chi nhánh.
  • Thời hạn thanh toán: Xác định rõ (ví dụ: thanh toán 100% trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, hoặc sau khi sang tên thành công).

2.4. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Các Bên

Điều khoản này làm rõ trách nhiệm trong suốt quá trình.

  • Nghĩa vụ của Bên Bán (Bên A):
    • Giao xe và toàn bộ giấy tờ hợp lệ (Giấy đăng ký xe gốc, hóa đơn nếu có) cho bên mua.
    • Bảo đảm quyền sở hữu hợp pháp: Xe không bị tranh chấp, không bị kê biên, không bị thế chấp.
    • Phối hợp thực hiện thủ tục sang tên.
    • Chịu trách nhiệm về các khoản nợ, phạt nguội phát sinh trước thời điểm giao xe.
  • Nghĩa vụ của Bên Mua (Bên B):
    • Nhận xe và kiểm tra theo thỏa thuận.
    • Thanh toán đầy đủ theo thỏa thuận.
    • Chịu mọi chi phí phát sinh trong quá trình sang tên (lệ phí trước bạ, lệ phí đăng ký…).
    • Chịu mọi rủi ro về xe (tai nạn, hư hỏng, mất cắp) kể từ thời điểm nhận xe, trừ khi có thỏa thuận khác.

2.5. Thời Điểm Bàn Giao Và Chuyển Giao Rủi Ro

  • Thời gian, địa điểm bàn giao cụ thể.
  • Biên bản bàn giao xe phải là phụ lục của hợp đồng và được ký xác nhận.
  • Quy tắc chuyển giao rủi ro: Theo luật, rủi ro chuyển từ bên bán sang bên mua khi bên mua thực tế chiếm hữu xe. Để tránh tranh cãi, hợp đồng thường quy định rõ: “Bên A không chịu trách nhiệm về mọi rủi ro, tổn thất phát sinh đối với xe kể từ thời điểm hai bên ký biên bản bàn giao xe”.

2.6. Cam Kết Của Các Bên

  • Bên bán cam kết: Xe là tài sản riêng, không tranh chấp, không bị truy tố hình sự, không bị kê biên, không bị thế chấp.
  • Bên mua cam kết: Đã kiểm tra kỹ tình trạng xe và giấy tờ, tự nguyện ký hợp đồng.

2.7. Điều Khoản Chung Và Giải Quyết Tranh Chấp

  • Hiệu lực hợp đồng: Từ thời điểm ký kết. Thường lập 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản có giá trị pháp lý như nhau.
  • Giải quyết tranh chấp: Ưu tiên thương lượng, hòa giải. Nếu không được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền (thường là nơi cư trú của bị đơn hoặc nơi ký hợp đồng).

2.8. Chữ Ký Và Xác Nhận Của Các Bên

  • Chữ ký, họ tên của cả hai bên.
  • Xác nhận của cơ quan công chứng: Đây là bước BẮT BUỘC. Hợp đồng chuyển nhượng xe ô tô phải được công chứng tại Phòng/Văn phòng công chứng mới có hiệu lực pháp luật đầy đủ.

3. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Điền Thông Tin Vào Hợp Đồng

3.1. Ví Dụ Minh Họa Điền Thông Tin

Dưới đây là ví dụ về cách điền một số mục quan trọng:

  • BÊN A (Bên bán):
    • Họ và tên: Nguyễn Văn An
    • CMND/CCCD: 079123456789, cấp ngày 10/05/2026 tại Công an TP. Hà Nội.
    • Địa chỉ: Số 10, ngõ 123, phường Đống Đa, quận Đống Đa, TP. Hà Nội.
    • Điện thoại: 0912.345.678
  • BÊN B (Bên mua):
    • Họ và tên: Trần Thị Bình
    • CMND/CCCD: 079987654321, cấp ngày 15/08/2026 tại Công an TP. Đà Nẵng.
    • Địa chỉ: Số 25, đường Lê Duẩn, phường Bến Nghé, quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
    • Điện thoại: 0903.876.543
  • THÔNG TIN XE:
    • Loại xe: Ô tô con
    • Số khung (VIN): 6T1B5RFK7MN123456
    • Số máy: 2T2B7KFKL12345
    • Màu sơn: Đen
    • Biển số: 30A-123.45
    • Số đăng ký: 456789
    • Hãng, nhãn hiệu: Toyota
    • Năm sản xuất: 2026
    • Tình trạng xe: Xe đã qua sử dụng, đi 35.000km, không tai nạn, nội thất gỗ zin, sơn zin 98%.

3.2. Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

  • Sai số CMND/CCCD, ngày cấp, nơi cấp: Dẫn đến hồ sơ sang tên bị từ chối.
  • Ghi sai số khung, số máy: Lỗi nghiêm trọng nhất, vì đây là “dấu vân tay” của xe. Cần đối chiếu kỹ với giấy đăng ký và thực tế.
  • Không ghi rõ tình trạng xe: Khiến bên mua không có căn cứ đòi bồi thường nếu sau này phát hiện xe đã tai nạn nặng.
  • Bỏ trống thời điểm chuyển giao rủi ro: Dễ phát sinh tranh chấp nếu xe gặp sự cố ngay sau khi nhận nhưng chưa kịp sang tên.
  • Không thực hiện công chứng: Hợp đồng không có giá trị pháp lý đầy đủ, hồ sơ sang tên sẽ bị bác bỏ.

4. Những Lưu Ý Pháp Lý Quan Trọng & Rủi Ro Tiềm Ẩn

4.1. Các Rủi Ro Pháp Lý Phổ Biến Bạn Phải Kiểm Tra Trước Khi Mua

1. Xe đang bị kê biên hoặc trong diện tranh chấp:

  • Mô tả: Xe là tài sản bị cơ quan thi hành án kê biên để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ của chủ sở hữu, hoặc đang là tài sản tranh chấp trong vụ án.
  • Hậu quả: Hợp đồng có thể bị vô hiệu. Bạn mua có thể mất cả tiền lẫn xe, vì không thể sang tên.
  • Cách kiểm tra: Yêu cầu bên bán cung cấp Giấy đăng ký xe gốc và CMND/CCCD. Cùng đến Cục Đăng kiểm hoặc Trung tâm Dịch vụ công để tra cứu thông tin xe. Nhờ công chứng viên xác minh là cách an toàn nhất.

2. Xe đang thế chấp tại ngân hàng:

  • Mô tả: Chủ xe dùng xe làm tài sản đảm bảo vay vốn. Xe không được phép chuyển nhượng cho đến khi khoản vay được tất toán.
  • Hậu quả: Tương tự xe bị kê biên, bạn không thể sang tên.
  • Cách kiểm tra: Kiểm tra Giấy đăng ký xe. Nếu có ghi chú “Đăng ký giao dịch bảo đảm”, xe đang thế chấp. Yêu cầu bên bán giải chấp trước khi ký hợp đồng. Có thể thỏa thuận bạn trả tiền giải chấp và khấu trừ vào giá mua, nhưng phải có biên bản thỏa thuận rõ ràng.

3. Giấy tờ giả mạo hoặc xe luộc hồ sơ:

  • Mô tả: Giấy đăng ký, CMND giả, hoặc xe đã bị thay đổi số khung, số máy.
  • Hậu quả: Giao dịch vô hiệu, xe bị tịch thu, cả hai bên có thể bị xử lý hình sự.
  • Cách kiểm tra: Kiểm tra kỹ các dấu hiệu chống giả trên giấy tờ (mã vạch, tem, chất liệu). Luôn công chứng hợp đồng – công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ.

4. Xe đã qua nhiều đời chủ, giấy tờ không đầy đủ:

  • Mô tả: Mất hóa đơn VAT, hợp đồng chuyển nhượng trước đó.
  • Hậu quả: Thủ tục sang tên phức tạp, có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ.
  • Cách xử lý: Yêu cầu bên bán cung cấp đầy đủ giấy tờ hiện có. Cả hai bên cần liên hệ cơ quan đăng ký xe để biết thủ tục bổ sung.

4.2. Vai Trò Bắt Buộc Của Công Chứng

Tại sao hợp đồng chuyển nhượng xe ô tô bắt buộc phải công chứng?
Theo Luật Công chứng 2026, hợp đồng, giao dịch về tài sản là phương tiện giao thông cơ giới (ô tô, mô tô từ 175cm3) bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực mới có hiệu lực pháp luật.

Lợi ích của việc công chứng:

  • Tính pháp lý cao: Công chứng viên kiểm tra năng lực hành vi, ý chí tự nguyện, tính hợp pháp của hợp đồng và tình trạng pháp lý của xe.
  • Giảm thiểu rủi ro: Phát hiện điểm bất thường, cảnh báo rủi ro cho các bên.
  • Là bằng chứng mạnh: Trong tranh chấp, hợp đồng công chứng là chứng cứ có trọng lực.

Quy trình công chứng cơ bản:

  1. Chuẩn bị hồ sơ: CMND/CCCD, Sổ hộ khẩu, Giấy đăng ký xe gốc, và bản hợp đồng đã soạn thảo.
  2. Nộp hồ sơ tại Phòng/Văn phòng công chứng.
  3. Công chứng viên kiểm tra, hỏi các bên về nội dung giao dịch và có thể yêu cầu xuất trình thêm giấy tờ (hóa đơn, sổ phụ xe).
  4. Các bên ký hợp đồng trước mặt công chứng viên.
  5. Công chứng viên ký, đóng dấu và cấp bản chính hợp đồng.
  6. Phòng công chứng lưu trữ hồ sơ.

5. Quy Trình Sang Tên Đổi Chủ Xe Ô Tô Sau Khi Ký Hợp Đồng

Đây là bước cuối cùng để chuyển quyền sở hữu pháp lý từ bên bán sang bên mua.

5.1. Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị

  • 02 bản chính Hợp đồng chuyển nhượng đã được công chứng.
  • Giấy khai sang tên, di chuyển xe (theo mẫu quy định).
  • Giấy đăng ký xe (bản gốc) và Biển số xe (nộp lại nếu cơ quan yêu cầu).
  • CMND/CCCD của cả hai bên (bản photo có thị thực).
  • Sổ hộ khẩu của bên mua (bản photo có thị thực). Nếu tạm trú, cần Giấy tạm trú (KT3).
  • Hóa đơn GTGT (nếu có), hợp đồng mua bán trước đó (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh chỗ ở (hộ chiếu, xác nhận công an phường).

5.2. Các Bước Thực Hiện

Bước 1: Thực hiện thủ tục “Di chuyển xe” (Ra xe)

  • Cơ quan: Phòng CSGT Công an cấp tỉnh/thành phố nơi bên bán đăng ký thường trú.
  • Thời hạn: Bên bán phải hoàn tất trong vòng 30 ngày kể từ ngày lập hợp đồng. Sau khi có “Giấy hẹn”, bên mua mang hồ sơ về nơi mình đăng ký để làm “Đăng ký xe” (Vào xe).

Bước 2: Nộp lệ phí trước bạ

  • Nơi nộp: Cơ quan Thuế nơi bên mua đăng ký thường trú/tạm trú.
  • Mức thuế: Hiện nay, với ô tô con đã qua sử dụng, lệ phí trước bạ (thuế trước bạ) là khoảng 2% giá trị xe do cơ quan thuế định giá (theo bảng giá Bộ Tài chính nhân hệ số còn lại theo tuổi đời). Mức có thể khác nhau theo từng tỉnh (1%, 1.5%).
  • Hồ sơ: Giấy khai lệ phí trước bạ, hợp đồng công chứng, giấy đăng ký xe photo, CMND, sổ hộ khẩu.

Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký xe tại nơi ở của bên mua

  • Cơ quan: Phòng CSGT Công an cấp tỉnh/thành phố nơi bên mua đăng ký.
  • Hồ sơ: Toàn bộ giấy tờ trên, kèm biên lai nộp lệ phí trước bạ bản gốc.
  • Kiểm tra xe: Cán bộ sẽ kiểm tra thực tế xe, đối chiếu số khung, số máy.

Bước 4: Nhận giấy đăng ký xe và biển số mới

  • Sau khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ cấp Giấy đăng ký xe mới mang tên bên mua.
  • Biển số: Có thể giữ nguyên biển số cũ (nộp thêm lệ phí giữ biển) hoặc được cấp biển số mới (đặc biệt nếu chuyển tỉnh).

5.3. Thời Gian Và Chi Phí Dự Kiến

  • Thời gian: Khoảng 5-10 ngày làm việc (tùy tốc độ cơ quan và hồ sơ chuẩn).
  • Chi phí:
    • Lệ phí trước bạ: ~2% giá trị xe.
    • Lệ phí đăng ký xe: 500.000 – 2.000.000 VNĐ.
    • Lệ phí cấp biển số mới (nếu có).
    • Phí công chứng hợp đồng: 300.000 – 500.000 VNĐ.

5.4. Lỗi Thường Gặp Trong Quá Trình Sang Tên

  • Nộp hồ sơ không đúng cơ quan có thẩm quyền.
  • Hợp đồng chưa được công chứng.
  • Sai lệch thông tin giữa các giấy tờ (số CMND trong hợp đồng khác với CMND thật).
  • Chưa nộp lệ phí trước bạ.
  • Xe đang trong diện bị tạm giữ, kiểm tra.

6. So Sánh: Hợp Đồng Chuyển Nhượng vs Hợp Đồng Ủy Quyền Mua Bán

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai loại hợp đồng này. Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng:

Tiêu chí Hợp đồng chuyển nhượng xe ô tô Hợp đồng ủy quyền mua bán xe ô tô
Bản chất pháp lý Chuyển giao quyền sở hữu tài sản. Chỉ chuyển giao quyền sử dụng và quyền định đoạt (bán, cho). Không chuyển quyền sở hữu.
Tài sản thuộc về ai? Thuộc về bên mua sau khi sang tên thành công. Vẫn thuộc về bên ủy quyền (chủ cũ). Bên được ủy quyền chỉ là người “đang dùng”.
Rủi ro pháp lý Thấp, nếu làm đúng quy trình (kiểm tra, công chứng, sang tên). Rất cao. Bên ủy quyền có thể hủy ủy quyền bất cứ lúc nào, dùng xe thế chấp, hoặc để xe làm tài sản thừa kế.
Khả năng bị siết nợ Không (xe là tài sản riêng của bên mua). Có. Nếu bên ủy quyền vướng nợ, xe có thể bị kê biên.
Thuế, phí Phải nộp lệ phí trước bạ, lệ phí đăng ký. Không phải nộp lệ phí trước bạ (vì không chuyển quyền sở hữu).
Khuyến nghị NÊN sử dụng. Đây là con đường an toàn và đúng luật để mua bán xe. KHÔNG NÊN dùng để mua bán xe. Chỉ dùng trong trường hợp đặc biệt (ví dụ: ủy quyền cho con cái quản lý xe của bố mẹ).

Lời khuyên: Luôn yêu cầu và sử dụng hợp đồng chuyển nhượng được công chứng. Tuyệt đối tránh giao dịch bằng hợp đồng ủy quyền nếu mục đích là chuyển quyền sở hữu thực sự.

7. Mẫu Hợp Đồng Chuyển Nhượng Xe Ô Tô Chuẩn

Dưới đây là mẫu hợp đồng đầy đủ, bạn có thể sao chép vào phần mềm soạn thảo (Word, Google Docs) để điền thông tin cụ thể và in ra.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG XE Ô TÔ
Số: …/HĐCN

Căn cứ:

  • Bộ luật Dân sự số 91/2026/QH13 ngày 24/11/2026;
  • Luật Công chứng số 82/2026/QH12 ngày 20/11/2026;
  • Thông tư 15/2026/TT-BCA ngày 04/04/2026 của Bộ Công an quy định về đăng ký xe;
  • Sự thỏa thuận tự nguyện của các bên.

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:

BÊN CHUYỂN NHƯỢNG (BÊN A – Người Bán)

  • Họ và tên: ……………………………………………………….
  • Số CMND/CCCD: …………………………………………, cấp ngày …/…/… tại ………………………………………….
  • Địa chỉ thường trú: ……………………………………………………………….
  • Số điện thoại: ……………………………………………………………

BÊN NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (BÊN B – Người Mua)

  • Họ và tên: ……………………………………………………….
  • Số CMND/CCCD: …………………………………………, cấp ngày …/…/… tại ………………………………………….
  • Địa chỉ thường trú: ……………………………………………………………….
  • Số điện thoại: ……………………………………………………………

Cùng thỏa thuận lập và ký kết Hợp đồng chuyển nhượng xe ô tô với các điều khoản cụ thể sau:

ĐIỀU 1: TÀI SẢN CHUYỂN NHƯỢNG
1.1. Loại xe: ………………………………………………………………..
1.2. Hãng, nhãn hiệu: ………………………………………………………
1.3. Số khung (VIN): ………………………………………………………
1.4. Số máy: ………………………………………………………………..
1.5. Màu sơn: ………………………………………………………………..
1.6. Biển số: ………………………………………………………………..
1.7. Số đăng ký: ……………………………………………………………..
1.8. Năm sản xuất: …………………………………………………………..
1.9. Tình trạng xe: …………………………………………………………..

ĐIỀU 2: GIÁ CHUYỂN NHƯỢNG VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
2.1. Giá chuyển nhượng: …………… VNĐ (Bằng chữ: ……………………………………………………………….).
2.2. Phương thức thanh toán: Tiền mặt / Chuyển khoản (Gạch bỏ phương thức không sử dụng).
2.3. Nếu thanh toán bằng chuyển khoản:
Tài khoản người nhận: ……………………………………………………………
Ngân hàng: ………………………………………………………………..
Chi nhánh: ………………………………………………………………..
2.4. Thời hạn thanh toán: Bên B thanh toán 100% giá trị hợp đồng cho Bên A trong vòng … ngày kể từ ngày ký hợp đồng.

ĐIỀU 3: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
3.1. Quyền và nghĩa vụ của Bên A (Bên chuyển nhượng):

  • Giao xe và toàn bộ giấy tờ hợp lệ cho Bên B theo đúng thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận.
  • Bảo đảm quyền sở hữu hợp pháp đối với xe, xe không đang bị tranh chấp, không bị kê biên, không bị thế chấp.
  • Phối hợp cùng Bên B thực hiện thủ tục sang tên đổi chủ xe.
  • Chịu trách nhiệm về mọi khoản nợ, phạt nguội (nếu có) phát sinh trước thời điểm giao xe.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của Bên B (Bên nhận chuyển nhượng):

  • Nhận xe và kiểm tra xe theo đúng thời hạn, địa điểm.
  • Thanh toán đầy đủ số tiền mua xe cho Bên A theo đúng thỏa thuận.
  • Chịu trách nhiệm về mọi chi phí phát sinh trong quá trình sang tên đổi chủ (lệ phí trước bạ, lệ phí đăng ký xe…).
  • Chịu mọi rủi ro, tổn thất về xe kể từ thời điểm nhận xe.

ĐIỀU 4: THỜI ĐIỂM BÀN GIAO XE VÀ CHUYỂN GIAO RỦI RO
4.1. Thời gian bàn giao: … giờ … phút, ngày … tháng … năm ….
4.2. Địa điểm bàn giao: ………………………………………………………………..
4.3. Biên bản bàn giao xe là một phần không tách rời của hợp đồng này.
4.4. Bên A không chịu trách nhiệm về mọi rủi ro, tổn thất phát sinh đối với xe kể từ thời điểm hai bên ký biên bản bàn giao xe.

ĐIỀU 5: CAM KẾT CỦA CÁC BÊN

  • Bên A cam kết: Xe là tài sản riêng, không tranh chấp, không bị truy tố hình sự, không bị kê biên, không bị thế chấp.
  • Bên B cam kết: Đã kiểm tra kỹ tình trạng xe và giấy tờ, tự nguyện ký kết hợp đồng, không bị ép buộc.

ĐIỀU 6: HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG
6.1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký kết.
6.2. Hợp đồng được lập thành 02 (hai) bản, có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 (một) bản.

ĐIỀU 7: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Nếu có tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể thương lượng, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.

ĐẠI DIỆN BÊN A                  ĐẠI DIỆN BÊN B

(Ký, ghi rõ họ tên)                       (Ký, ghi rõ họ tên)

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Mẫu hợp đồng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi ký kết, các bên nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc công chứng viên để được tư vấn chính xác nhất cho trường hợp cụ thể của mình, đảm bảo mọi quyền và nghĩa vụ được ghi nhận minh bạch. Để được hỗ trợ thêm về các thủ tục hành chính liên quan đến xe cũ, bạn có thể tham khảo các bài viết khác tại peugeotninhbinh3s.vn, nơi cung cấp kiến thức ô tô thực tế và đáng tin cậy cho cộng đồng tài xế.

Mục nhập này đã được đăng trong BLOG. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *