Có thể bạn quan tâm: Toyota Lexington Ma: Khám Phá Địa Điểm, Dịch Vụ Và Lợi Ích Khi Sở Hữu Xe Toyota Tại Lexington, Massachusetts
1. Giới thiệu chung
Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử của Toyota và thương hiệu xe sang Lexus. Được ra mắt tại nhiều thị trường trên thế giới, dòng xe 2026 không chỉ là sự kế thừa tinh hoa của các thế hệ trước mà còn là minh chứng cho chiến lược “sáng tạo không ngừng” của tập đoàn Toyota. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về các mẫu xe Toyota và Lexus năm 2026, bao gồm: thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ và hiệu suất, công nghệ an toàn, tiện nghi, cũng như những điểm mạnh và yếu mà người dùng cần lưu ý khi cân nhắc mua xe.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Levin 1996: Huyền Thoại Được Tái Định Nghĩa Của Thế Hệ Cổ Điển
2. Tổng quan về danh mục sản phẩm Toyota 2026
2.1. Toyota Corolla (E150)
- Phân khúc: Sedan hạng B
- Động cơ: 1.8L 4 xi-lanh, công suất 132 mã lực, mô-men xoắn 170 Nm.
- Bộ truyền: Số sàn 5 cấp hoặc CVT.
- Tiêu chuẩn an toàn: ABS, EBD, ESP, 6 túi khí.
Corolla 2026 được cải tiến đáng kể về mặt ngoại hình với lưỡi gió mới, đèn pha dạng “táo” và lưới tản nhiệt rộng hơn. Nội thất được trang bị hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động và màn hình đa phương tiện 7 inch (trong phiên bản cao cấp).
2.2. Toyota Camry (XV40)
- Phân khúc: Sedan hạng C
- Động cơ: 2.5L 4 xi-lanh (173 mã lực) và 3.5L V6 (268 mã lực).
- Bộ truyền: Số sàn 6 cấp hoặc tự động 5 cấp.
- Tiêu chuẩn an toàn: ESP, VSC, 10 túi khí.
Camry 2026 mang phong cách “sporty” với đường nét mạnh mẽ, lưới tản nhiệt lớn và đèn hậu LED. Nội thất sang trọng, ghế da, hệ thống giải trí cao cấp và khả năng cách âm tốt, tạo cảm giác lái thoải mái trên các hành trình dài.
2.3. Toyota RAV4 (XA40)
- Phân khúc: SUV cỡ trung
- Động cơ: 2.0L 4 xi-lanh (150 mã lực) và 2.5L (176 mã lực).
- Bộ truyền: Số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp.
- Tiêu chuẩn an toàn: ABS, EBD, VSC, 6 túi khí.
RAV4 2026 được thiết kế lại hoàn toàn, với khung nền mới, khả năng nâng cao gầm xe và hệ thống dẫn động 4 bánh (AWD). Nội thất có không gian rộng rãi, khoang hành lý lớn, cùng các tính năng tiện ích như hệ thống giải trí DVD, Bluetooth và cổng USB.
2.4. Toyota Prius (XW30)
- Phân khúc: Xe hybrid
- Động cơ: 1.8L Atkinson + điện tử (136 mã lực tổng hợp).
- Tiêu chuẩn an toàn: ESP, VSC, 8 túi khí.
Prius 2026 là một trong những mẫu xe hybrid tiên phong, nổi bật với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 4.5 l/100km (theo chuẩn EU). Thiết kế “cánh chim” độc đáo giúp giảm lực kéo và tăng tính thẩm mỹ. Nội thất tập trung vào tính năng tiết kiệm năng lượng, với màn hình hiển thị trạng thái pin, chế độ lái Eco và hệ thống tái tạo năng lượng phanh.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Le Mans – Hành Trình Đỉnh Cao Của Đam Mê & Công Nghệ
3. Tổng quan về danh mục sản phẩm Lexus 2026
3.1. Lexus IS 250/350
- Phân khúc: Sedan hạng D (cạnh tranh với BMW 3 Series, Audi A4)
- Động cơ: 2.5L V6 (204 mã lực) cho IS 250; 3.5L V6 (306 mã lực) cho IS 350.
- Bộ truyền: Số sàn 6 cấp hoặc tự động 5 cấp.
- Tiêu chuẩn an toàn: Lexus Safety System (LSS) – bao gồm ESP, ABS, 8 túi khí.
IS 2026 mang phong cách “sporty-luxury” với lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng, đèn pha xenon và bộ khung gầm cứng. Nội thất sử dụng chất liệu da cao cấp, ghế thể thao, hệ thống âm thanh Mark Levinson 13 loa và màn hình đa phương tiện.
3.2. Lexus GS 350/460
- Phân khúc: Sedan hạng E
- Động cơ: 3.5L V6 (306 mã lực) cho GS 350; 4.6L V8 (380 mã lực) cho GS 460.
- Bộ truyền: Tự động 5 cấp, chế độ sport.
- Tiêu chuẩn an toàn: LSS, 10 túi khí, hệ thống kiểm soát độ bám đường.
GS 2026 được khen ngợi vì khả năng lái mượt mà, hệ thống treo độc lập 4 bánh và khả năng phản hồi nhanh. Nội thất sang trọng, bảng đồng hồ đa chức năng, hệ thống giải trí cao cấp và các tính năng hỗ trợ lái như Adaptive Cruise Control.
3.3. Lexus RX 350/450h
- Phân khúc: SUV hạng trung
- Động cơ: 3.5L V6 (270 mã lực) cho RX 350; hybrid 3.5L + điện (308 mã lực tổng hợp) cho RX 450h.
- Bộ truyền: Tự động 5 cấp, AWD.
- Tiêu chuẩn an toàn: LSS, 7 túi khí, hệ thống cảnh báo điểm mù.
RX 2026 là mẫu SUV sang trọng đầu tiên của Lexus, với thiết kế “spindle grille” bắt mắt. Nội thất rộng rãi, ghế da, hệ thống giải trí đa khu vực, và trong phiên bản hybrid, mức tiêu thụ nhiên liệu giảm tới 7.5 l/100km.
3.4. Lexus LS 460
- Phân khúc: Sedan hạng F (cạnh tranh với Mercedes S-Class, BMW 7 Series)
- Động cơ: 4.6L V8 (386 mã lực).
- Bộ truyền: Tự động 6 cấp, chế độ sport và eco.
- Tiêu chuẩn an toàn: LSS, 12 túi khí, hệ thống kiểm soát độ bám đường toàn diện.
LS 2026 là biểu tượng của sự sang trọng tối thượng, với khung gầm cầu thang, hệ thống treo khí nén, và công nghệ giảm rung. Nội thất được trang bị ghế da cao cấp, màn hình trung tâm 12.3 inch, hệ thống âm thanh Mark Levinson 19 loa và các tính năng tiện nghi như massage ghế, hệ thống làm mát/đun sưởi cho ghế sau.
4. Thiết kế ngoại thất và nội thất chi tiết
4.1. Toyota – Đơn giản nhưng hiện đại
Toyota 2026 tiếp tục duy trì triết lý thiết kế “Keen, Simple, and Functional”. Đối với Corolla và Camry, các đường nét được làm mềm mại, nhấn mạnh vào tính khí động học. Đèn pha được thiết kế dạng “biên” giúp ánh sáng lan tỏa rộng hơn, đồng thời giảm thiểu chói mắt cho các phương tiện phía trước.
Trong khi đó, RAV4 và Prius mang phong cách “eco-friendly”. RAV4 có khối dáng vững chắc, góc cạnh mạnh mẽ giúp tăng khả năng vượt địa hình, còn Prius với “cánh chim” độc đáo giúp giảm lực cản gió, tối ưu hoá hiệu suất nhiên liệu.
Nội thất Toyota 2026 tập trung vào tính tiện dụng. Bảng điều khiển được bố trí hợp lý, các công tắc và nút bấm có cảm giác chắc chắn. Chất liệu nhựa cao cấp, da tổng hợp và vải bố được sử dụng rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái cho người lái và hành khách.
4.2. Lexus – Sang trọng và đẳng cấp
Lexus 2026 thể hiện triết lý “Art & Science” rõ ràng nhất. Đặc trưng là lưới tản nhiệt hình thoi (spindle grille) và đèn pha xenon/LED, tạo nên một diện mạo mạnh mẽ, hiện đại. Các mẫu như IS và GS có các đường nét thể thao, trong khi LS và RX mang phong cách thanh lịch, tối giản nhưng không kém phần đẳng cấp.
Nội thất Lexus được xem là “đỉnh cao” của Toyota trong việc sử dụng vật liệu cao cấp. Da thật, gỗ real wood, kim loại đúc được hoàn thiện tỉ mỉ. Hệ thống giải trí Mark Levinson, màn hình cảm ứng đa điểm, và các tính năng hỗ trợ lái như Adaptive Cruise Control, Blind Spot Monitor làm tăng mức độ tiện nghi và an toàn cho người dùng.
5. Động cơ và hiệu suất
5.1. Động cơ xăng truyền thống (Toyota)
- Corolla 1.8L: Đạt tốc độ tối đa 190 km/h, thời gian tăng tốc 0-100 km/h khoảng 10.5 giây.
- Camry 2.5L: Công suất 173 mã lực, mô-men 235 Nm; 0-100 km/h trong 9.3 giây.
- Camry 3.5L V6: 268 mã lực, 330 Nm; 0-100 km/h trong 7.2 giây.
- RAV4 2.5L: 176 mã lực, 226 Nm; 0-100 km/h trong 9.8 giây.
Các động cơ này được tối ưu hoá để đạt cân bằng giữa công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Công nghệ Dual VVT-i (Variable Valve Timing) giúp cải thiện phản hồi ga và giảm tiêu thụ nhiên liệu khi lái ở tốc độ thấp.
5.2. Động cơ hybrid (Toyota Prius)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Lexus 2009: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Hiệu Suất Và Công Nghệ
Hệ thống Hybrid Synergy Drive kết hợp động cơ xăng Atkinson 1.8L và motor điện, cho công suất tổng 136 mã lực. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 4.5 l/100km (EU) và CO₂ chỉ khoảng 104 g/km, là một trong những mức thấp nhất trong phân khúc sedan.
5.3. Động cơ hiệu suất cao (Lexus)
- IS 250: 204 mã lực, 250 Nm; 0-100 km/h trong 7.9 giây.
- IS 350: 306 mã lực, 370 Nm; 0-100 km/h trong 5.9 giây.
- GS 350: 306 mã lực, 370 Nm; 0-100 km/h trong 6.2 giây.
- GS 460: 380 mã lực, 460 Nm; 0-100 km/h trong 5.6 giây.
- RX 350: 270 mã lực, 340 Nm; 0-100 km/h trong 7.5 giây.
- RX 450h: 308 mã lực (tổng hợp), 400 Nm; 0-100 km/h trong 8.3 giây.
- LS 460: 386 mã lực, 447 Nm; 0-100 km/h trong 5.4 giây.
Lexus 2026 không chỉ tập trung vào công suất mà còn chú trọng vào cảm giác lái. Hệ thống treo độc lập 4 bánh, khối động cơ được đặt thấp, và hệ thống lái điện tử (Electric Power Steering) mang lại độ nhạy và phản hồi tốt.
6. Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái
6.1. Toyota Safety Sense (TSS) – Phiên bản ban đầu
Mặc dù TSS chính thức ra mắt vào 2026, nhưng các mẫu Toyota 2026 đã được trang bị các công nghệ an toàn cơ bản:
- ABS + EBD: Hỗ trợ phanh ổn định trong các tình huống khẩn cấp.
- VSC (Vehicle Stability Control): Giúp duy trì độ bám đường khi lái xe trong vòng quay gấp.
- Airbags: 6-8 túi khí (trước, bên, cửa).
6.2. Lexus Safety System (LSS)
LSS là bộ công nghệ an toàn tiên tiến của Lexus, bao gồm:
- Pre-Collision System (PCS): Cảnh báo và tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm.
- Lane Keeping Assist (LKA): Giúp duy trì vị trí trong làn đường.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Blind Spot Monitor (BSM): Cảnh báo điểm mù.
Trong các mẫu như LS 460 và GS 350, LSS được tích hợp đầy đủ, giúp nâng cao mức độ an toàn cho người lái và hành khách.
7. Tiện nghi và giải trí
7.1. Hệ thống giải trí Toyota
- Màn hình cảm ứng 7 inch (Camry, Corolla): Hỗ trợ Bluetooth, USB, CD/MP3.
- Hệ thống DVD cho RAV4: Cho phép xem video trên màn hình sau ghế.
- Hệ thống âm thanh 6 loa (tất cả mẫu): Đảm bảo âm thanh trong cabin rõ ràng.
7.2. Hệ thống giải trí Lexus
- Màn hình đa điểm 12.3 inch (LS, GS): Hỗ trợ navigation, điều khiển bằng cảm ứng.
- Âm thanh Mark Levinson: Từ 13 loa (IS) đến 19 loa (LS), mang lại trải nghiệm âm nhạc cao cấp.
- Các tính năng tiện ích: Massage ghế, điều hòa 2 vùng độc lập, cửa sổ trời (trong một số phiên bản), và hệ thống khởi động bằng nút bấm.
8. Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
| Mẫu xe | Động cơ | Tiêu thụ (l/100km) | CO₂ (g/km) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Corolla | 1.8L | 6.5 | 150 | Tiết kiệm cho đô thị |
| Camry 2.5L | 2.5L | 8.2 | 190 | Thích hợp cho đường dài |
| Camry V6 | 3.5L | 10.5 | 240 | Động cơ mạnh, tiêu thụ cao |
| RAV4 2.5L | 2.5L | 9.0 | 205 | SUV trung bình |
| Prius | Hybrid 1.8L | 4.5 | 104 | Dẫn đầu trong phân khúc hybrid |
| IS 250 | V6 2.5L | 9.2 | 210 | Sedan thể thao |
| IS 350 | V6 3.5L | 11.0 | 250 | Hiệu suất cao |
| RX 350 | V6 3.5L | 10.8 | 245 | SUV sang trọng |
| RX 450h | Hybrid 3.5L | 7.5 | 170 | Hybrid SUV tiết kiệm |
| LS 460 | V8 4.6L | 13.5 | 310 | Sedan hạng sang |
Nhìn chung, các mẫu Toyota 2026 có mức tiêu thụ hợp lý cho từng phân khúc, trong khi Lexus tập trung vào hiệu suất và sang trọng, nhưng vẫn cố gắng tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu bằng công nghệ VVT-i và hệ thống start-stop (trong một số mẫu).
9. Giá bán và chi phí sở hữu
9.1. Giá bán tại thị trường Việt Nam (ước tính)
- Toyota Corolla: 620 – 750 triệu VND
- Toyota Camry: 1.150 – 1.350 triệu VND
- Toyota RAV4: 1.200 – 1.400 triệu VND
- Toyota Prius: 1.300 – 1.500 triệu VND
- Lexus IS 250/350: 1.800 – 2.300 triệu VND
- Lexus GS 350/460: 2.200 – 2.800 triệu VND
- Lexus RX 350/450h: 2.500 – 3.200 triệu VND
- Lexus LS 460: 3.500 – 4.200 triệu VND
9.2. Chi phí bảo trì và phụ tùng
- Toyota: Chi phí bảo trì trung bình 5-7 triệu VND/năm (đổi dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh). Phụ tùng chính hãng có giá hợp lý, do mạng lưới đại lý rộng khắp.
- Lexus: Chi phí bảo trì cao hơn, khoảng 8-12 triệu VND/năm, do sử dụng các linh kiện cao cấp và yêu cầu bảo dưỡng đặc thù (đánh giá và thay dầu động cơ V8, hệ thống treo khí nén). Tuy nhiên, độ tin cậy và thời gian bảo hành kéo dài (5 năm hoặc 150.000 km) giúp giảm bớt lo lắng cho chủ sở hữu.
10. Ưu và nhược điểm
10.1. Toyota
Ưu điểm
– Độ tin cậy cao, ít hỏng hóc.
– Chi phí bảo trì hợp lý.
– Hệ thống an toàn tiêu chuẩn tốt.
– Tiết kiệm nhiên liệu (đặc biệt là Prius).
Nhược điểm
– Thiết kế nội thất không quá sang trọng so với các đối thủ cùng phân khúc.
– Động cơ không mạnh mẽ trong các mẫu sedan hạng C (Camry V6) khi so sánh với xe cùng cấp.
10.2. Lexus
Ưu điểm
– Sang trọng, chất lượng nội thất đỉnh cao.
– Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến.
– Động cơ mạnh mẽ, cảm giác lái thể thao.
– Hệ thống âm thanh và tiện nghi vượt trội.
Nhược điểm
– Giá thành cao, chi phí bảo dưỡng lớn.
– Một số mẫu (như LS 460) có mức tiêu thụ nhiên liệu không thực tế cho người dùng quan tâm môi trường.
– Độ phổ biến thấp hơn, do mạng lưới bán hàng và dịch vụ không rộng như Toyota.
11. Đánh giá chung và lời khuyên mua hàng
11.1. Đối tượng khách hàng Toyota 2026
- Gia đình trẻ: Corolla và Camry là lựa chọn lý tưởng vì không gian rộng, chi phí vận hành hợp lý và độ an toàn tốt.
- Người dùng đô thị: Prius phù hợp nhất cho những ai muốn giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường.
- Người yêu thích khám phá: RAV4 đáp ứng nhu cầu di chuyển trên địa hình đa dạng, đồng thời vẫn giữ được mức tiêu thụ nhiên liệu chấp nhận được.
11.2. Đối tượng khách hàng Lexus 2026
- Doanh nhân và người thành đạt: LS 460 và GS 460 mang lại hình ảnh sang trọng, đẳng cấp, đồng thời có các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến.
- Người đam mê thể thao: IS 350 và GS 350 cung cấp cảm giác lái mạnh mẽ, phản hồi nhanh, phù hợp cho việc lái trên đường cao tốc hoặc các cung đường quanh co.
- Gia đình cao cấp: RX 350/450h là sự kết hợp hoàn hảo giữa không gian nội thất rộng rãi, tính năng an toàn và độ sang trọng.
11.3. Lời khuyên cuối cùng
Nếu ngân sách của bạn hạn chế và ưu tiên độ tin cậy, Toyota 2026 là lựa chọn tối ưu. Đặc biệt, Prius sẽ là “ngôi sao” cho những ai muốn tiết kiệm nhiên liệu và giảm ảnh hưởng môi trường. Ngược lại, nếu bạn sẵn sàng chi trả thêm để có trải nghiệm lái sang trọng, công nghệ an toàn tiên tiến và nội thất đẳng cấp, Lexus 2026 sẽ đáp ứng đầy đủ những mong muốn đó.
12. Kết luận
Toyota và Lexus năm 2026 đã chứng minh được sức mạnh của việc kết hợp giữa truyền thống và đổi mới. Toyota, với triết lý “Kaizen”, mang đến những chiếc xe đáng tin cậy, tiết kiệm và phù hợp với đa dạng nhu cầu người dùng. Lexus, nhờ chiến lược “Art & Science”, không ngừng nâng tầm sang trọng, công nghệ và hiệu suất, tạo nên những mẫu xe đẳng cấp trong phân khúc hạng sang.
Dù bạn là người tìm kiếm một chiếc sedan gia đình bền bỉ, một chiếc SUV đa năng, hay một chiếc sedan thể thao sang trọng, danh mục sản phẩm của Toyota và Lexus năm 2026 đều có thể đáp ứng. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào ngân sách, ưu tiên về hiệu suất, tiện nghi và mức độ chấp nhận chi phí bảo dưỡng. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt khi cân nhắc mua xe Toyota hoặc Lexus năm 2026. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý và trải nghiệm những chuyến đi an toàn, thoải mái!
