Toyota là một trong những thương hiệu ô tô lớn nhất và uy tín nhất trên thế giới, với hơn 80 năm lịch sử phát triển và không ngừng đổi mới. Từ những mẫu xe compact cho đến những chiếc SUV hạng sang, từ xe điện đến xe hybrid, Toyota đã xây dựng một danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một danh sách các dòng xe Toyota (Toyota vehicles list) chi tiết, bao gồm các mẫu xe hiện hành tại thị trường Việt Nam và một số mẫu nổi bật trên toàn cầu. Mỗi dòng xe sẽ được giới thiệu về đặc điểm chính, công nghệ, phiên bản và vị trí thị trường của chúng.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Van 1996: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Lời Khuyên Khi Mua Xe Cũ
1. Toyota Corolla – Biểu Tượng Của Độ Tin Cậy
1.1. Tổng quan
Phân khúc: Sedan compact
Năm ra mắt: 1966 (đến hiện tại đã có 12 thế hệ)
Đặc điểm nổi bật: Độ bền cao, tiêu thụ nhiên liệu thấp, giá bán hợp lý, công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS).
1.2. Các phiên bản hiện hành (tại Việt Nam)
Phiên bản
Động cơ
Công suất (mã lực)
Hộp số
Giá bán (VNĐ)
Corolla 1.8 G
1.8L 2PEN
138
CVT
779 triệu
Corolla 1.8 GR-Sport
1.8L 2PEN
138
CVT
828 triệu
Corolla Hybrid
1.8L Hybrid
122
CVT (Hybrid)
849 triệu
1.3. Điểm mạnh
Hệ thống phanh ABS, EBD, VSC, BAS.
Cải tiến nội thất với màn hình cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay, Android Auto.
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình 5,5 l/100km (động cơ xăng) và 3,7 l/100km (Hybrid).
Đặc điểm: Phát thải chỉ là hơi nước, tầm chạy khoảng 650 km mỗi bình hydrogen.
14.2. Thông số kỹ thuật
Động cơ: Fuel Cell Stack, công suất 182 mã lực.
Tốc độ tối đa: 180 km/h.
Hộp số: 1‑speed (tự động)
Giá: khoảng 2.5 tỷ (được bán qua hệ thống đặt trước).
14.3. Lý do chọn Mirai
Công nghệ sạch, giảm khí thải CO₂.
Hỗ trợ của chính phủ trong việc xây dựng trạm nạp hydrogen.
Hình ảnh thương hiệu tiên phong trong công nghệ xanh.
15. Toyota GR Yaris – Siêu Xe Hatchback Hiệu Suất Cao
15.1. Tổng quan
Phân khúc: Hot hatch, performance
Năm ra mắt: 2026
Đặc điểm: Động cơ turbo 1.6L 4PEN, công suất 268 mã lực, hệ thống truyền động 4 bánh (GR‑FOUR).
15.2. Thông số
Công suất: 268 mã lực @ 6,500 rpm
Mô-men: 360 Nm @ 3,500 rpm
Hộp số: 6‑speed manual hoặc 6‑speed DCT
Giá: khoảng 1.9 tỷ (được bán tại thị trường châu Âu, Nhật Bản).
15.3. Tính năng đặc biệt
Chế độ lái Sport, chuyển đổi tốc độ nhanh.
Hệ thống treo sport, phanh đĩa thông gió.
Thiết kế ngoại thất độc đáo với lưới tản nhiệt lớn và cánh gió sau.
16. Toyota 86 (GT86) – Xe Thể Thao Động Cơ RWD
16.1. Tổng quan
Phân khúc: Sports coupe, RWD
Năm ra mắt: 2026 (được phát triển chung với Subaru)
Động cơ: 2.0L 4PEN boxer, công suất 205 mã lực.
16.2. Đặc điểm
Trọng lượng nhẹ (≈ 1,250 kg), trọng tâm thấp.
Hệ thống lái chính xác, cảm giác lái thể thao.
Thiết kế nội thất đơn giản, tập trung vào trải nghiệm lái.
16.3. Phiên bản hiện hành
86 G – hộp số tự động 6‑speed.
86 GR – hộp số 6‑speed manual, hệ thống treo sport.
17. Toyota Crown – Sedan Hạng Sang Cổ Điển
17.1. Tổng quan
Phân khúc: Sedan hạng sang (luxury)
Năm ra mắt: 1955 (đến hiện tại là thế hệ thứ 15)
Đặc điểm: Nội thất sang trọng, công nghệ an toàn và giải trí hiện đại.
17.2. Các phiên bản (khu vực châu Á)
Phiên bản
Động cơ
Công suất
Hộp số
Giá
Crown 2.5 G
2.5L 4PEN
215
CVT
2.199 tỷ
Crown 2.5 Hybrid
Hybrid 2.5L
184
CVT (Hybrid)
2.399 tỷ
Crown 3.5 V6
3.5L V6
311
8‑speed tự động
2.799 tỷ
17.3. Công nghệ
Hệ thống âm thanh Mark Levinson, màn hình 12.3 inch.
Hệ thống hỗ trợ lái tự động cấp độ 2 (Toyota Advanced Driver Assist).
Gói an toàn Toyota Safety Sense 3.0.
18. Toyota Mirai (Thế Hệ 2) – Nâng Cấp Công Nghệ Hydrogen
18.1. Tổng quan
Năm ra mắt: 2026
Tiến bộ: Tăng tầm chạy lên tới 650 km, thời gian nạp nhanh hơn, nội thất được nâng cấp với màn hình 12.3 inch.
18.2. Đặc điểm nổi bật
Hệ thống điều khiển điện tử tiên tiến, hỗ trợ OTA (Over‑The‑Air) updates.
Hệ thống lái tự động (Adaptive Cruise, Lane Keeping).
Được trang bị bộ pin hydrogen có khả năng chịu nhiệt cao, an toàn hơn.
19. Toyota GR Supra – Siêu Xe Thể Thao
19.1. Tổng quan
Phân khúc: Sports car, 2‑seat
Năm ra mắt: 2026 (hợp tác với BMW)
Động cơ: 3.0L turbo 6‑cyl, công suất 340 mã lực (đối với phiên bản 3.0) và 382 mã lực (đối với phiên bản 3.0 Performance).
19.2. Đặc điểm
Hệ thống treo sport, khả năng tăng tốc 0‑100 km/h trong 4.3 giây.
Thiết kế nội thất thể thao, ghế ngồi bằng da Alcantara.
Hệ thống lái điện tử, chế độ Sport, Track, và Drag.
20. Kết Luận – Lựa Chọn Toyota Phù Hợp Với Nhu Cầu
Danh sách trên chỉ là một phần trong đại dương các mẫu xe Toyota hiện có trên thị trường quốc tế và trong nước. Khi lựa chọn một chiếc xe, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
Mục đích sử dụng: Đi lại trong thành phố, chở hàng, du lịch gia đình, hay khám phá địa hình off‑road.
Ngân sách: Toyota cung cấp từ các mẫu giá rẻ như Yaris, Vios đến các mẫu sang trọng như Crown, Land Cruiser.
Công nghệ môi trường: Nếu quan tâm tới giảm khí thải, các dòng Hybrid (Corolla Hybrid, Prius, RAV4 Hybrid) và Fuel Cell (Mirai) là lựa chọn lý tưởng.
Độ an toàn: Hầu hết các mẫu xe Toyota hiện nay đều được trang bị hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) với các tính năng như Pre‑Collision System, Lane Departure Alert, Adaptive Cruise Control.
Chi phí bảo dưỡng: Các dòng xe từ Corolla, Camry tới Hilux có mạng lưới bảo dưỡng rộng khắp và chi phí bảo trì thấp.
Với Toyota, bạn luôn có thể tin tưởng vào chất lượng, độ bền và giá trị bán lại cao. Hãy dựa vào các thông tin trong danh sách trên để so sánh, trải nghiệm lái thử và quyết định chiếc xe phù hợp nhất với phong cách sống và nhu cầu cá nhân của mình. Chúc bạn sớm tìm được “đối tác đồng hành” lý tưởng trên mọi hành trình!