Giới thiệu chung về Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo là dòng xe minivan nhỏ gọn, được thiết kế dành cho thị trường Việt Nam và các thị trường ASEAN. Phiên bản 1.2 AT (Automatic Transmission) đã trở thành một trong những mẫu xe phổ biến nhất trong phân khúc hạng H, nhờ vào mức giá hợp lý, tiết kiệm nhiên liệu và những tính năng được tối ưu cho người tiêu dùng trong và ngoài thành phố. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích toàn diện về Toyota Wigo 1.2 AT, bao gồm thông số kỹ thuật, thiết kế ngoại thất, nội thất, hệ thống truyền động, tính năng an toàn, giá cả, chi phí bảo dưỡng và so sánh với những đối thủ cùng phân khúc.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Động cơ 1.2L (1.2L 4T)
Công suất tối đa 73 PS (54 kW)
Mô-men xoắn tối đa 110 Nm
Hệ thống truyền động 5 tốc độ thủy lực (AT)
Động cơ ống xả 4,5.5, CFMI
Hệ thống treo Đầu xe: MacPherson, sau xe: đa trục
Khung xe Khung thép cuốn
Trọng lượng chưa tải 1.060 kg
Hệ thống phanh Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau
Tốc độ tối đa 170 km/h
Lượng nhiên liệu 4.5 lít/100 km (thành phố)

Động cơ 1.2L của Toyota Wigo được thiết kế để cung cấp một mức công suất vừa đủ cho nhu cầu di chuyển trong thành phố và vùng ngoại ô. Mô-men xoắn 110 Nm giúp xe có thể đẩy mạnh khi cần, đặc biệt là khi có hành khách hoặc hành lý. Hệ thống truyền động AT 5 tốc độ giúp việc thay đổi gear trở nên mượt mà, زا облегчает хождение trong các đoạn đường đông đúc.

Thiết kế ngoại thất

Toyota Wigo 1.2 AT được thiết kế với phong cách “Sporty Compact” hiện đại, phù hợp với xu hướng của các dòng xe minivan nhỏ gọn. Các đặc điểm đáng chú ý bao gồm:

  • Mặt trước: Mặt trước rộng, mang logotype Toyota đặc trưng với đèn pha LED, đèn hậu LED. Hình dáng của ống xả được thiết kế tinh tế, tạo cảm giác hiện đại.
  • M.Project: Tiếng “T” của Toyota được in trên cột L, tạo điểm nhấn ngay khi nhìn từ phía trước.
  • Mặt sau: Đèn hậu LED, đèn pha phía sau, certificate “T” on rear. Cửa kínholic do việc ống xả, cửa hậu được thiết kế tách bề mặt, giúp tăng tính thẩm mỹ.
  • Hình dáng: Xe có chiều dài 3,639 mm, chiều rộng 1,639 mm, chiều cao 1,564 mm, bán kính bánh xe 1,395 mm. Tỷ lệ chiều cao/chiều dài 0.43, khá thấp giúp xe có thể di chuyển dễ dàng trong các con hẻm, đường hẹp.
  • Màu sắc: Những màu sắc phổ biến như Trắng ngọc, Xám thủy tinh, Đen kim loại, Đỏ rực rỡ. Mỗi màu sắc được thiết kế để làm nổi bật các đường nét của xe.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất của Toyota Wigo 1.2 AT chú trọng vào tính tiện lợi và thoải mái cho hành khách. Dưới đây là những điểm đáng chú ý:

  • Bố trí ghế: Ghế 7 chỗ, có thể gập gọn một số ghế sau để tạo không gian hành lý lớn hơn. Ghế nhà chính được làm từ vải cao cấp, có lớp ốp kính aşk.
  • Bảng điều khiển: Bảng điều khiển được bố trí theo phong cách hiện đại, gồm màn hình cảm ứng 5.0 inch, tích hợp hệ thống thông tin giải trí, đồng bộ smartphone, Wifi, Bluetooth, và các điều khiển radio.
  • Đồ nội thất: Bên trong xe có các ngăn kéo, ngăn kéo hành lý, ngăn kéo ghế sau, bao gồm một ngăn kéo lớn ở phía trên ghế 3.
  • Đèn nội thất: Đèn LED dọc phía trên, tạo cảm giác ấm áp và sang trọng.
  • Tính năng an toàn: Airbag trước, lốp 4 bánh, hệ thống phanh ABS, điện tử điều khiển phanh (EBD), hệ thống kiểm soát hành trình (TCS), hệ thống chống trượt (ESC).
  • Tính năng tiện ích: Hệ thống âm thanh đa kênh, loa 4 kênh, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, đồng bộ Apple CarPlay và Android Auto.
  • Tính năng tiện ích: Hệ thống âm thanh đa kênh, loa 4 kênh, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, đồng bộ Apple CarPlay và Android Auto.

Hệ thống truyền động và hiệu suất

Toyota Wigo 1.2 AT được trang bị hộp số AT 5 tốc độ, giúp người lái có thể dễ dàng điều chỉnh tốc độ mà không cần phải chuyển gear thủ công. Hộp số này được điều khiển điện tử, giúp tăng cường độ chính xác và giảm thời gian phản hồi trong quá trình chuyển gear.

Mô-men xoắn và công suất

  • Công suất tối đa: 73 PS (54 kW) tại 6,500 rpm.
  • Mô-men xoắn tối đa: 110 Nm assembler 4,5.5.5.

Điều này có nghĩa là khi cần đẩy nhanh xe trong dốc hoặc khi muốn tăng tốc nhanh chậm, Wigo 1.2 AT sẽ cài xe lên một tốc độ lớn hơn. Mặc dù công suất không cao so với các dòng xe hạng H khác, nhưng công suất này đã đủ để đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố.

Tiết kiệm nhiên liệu

Toyota Wigo 1.2 AT nổi tiếng về mức tiêu thụ nhiên liệu rất thấp, trung bình khoảng 4.5 lít/100 km trong thành phố và có thể lên tới 5.0 lít/100 km trên đường cao tốc. Trên thị trường Việt Nam gos, mức tiêu thụ này đã được so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Datsun Go, Honda Jazz, Hyundai i20.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp được hỗ trợ bởi thiết kế động cơ tối ưu, hệ thống truyền động AT 5T, cũng như việc giảm trọng lượng xe để giảm lực cản.

An toàn và tiện nghi

Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Wigo 1.2 AT không ngoại lệ. Dưới đây là các tính năng an toàn chính:

  • Airbag: 2 airbag trước, 2 airbag phụ (chắc chắn) cho các hành khách phía sau.
  • Hệ thống phanh ABS: giúp ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh, giảm nguy cơ trượt.
  • Hệ thống kiểm soát hành trình (TCS): giúp kiểm soát độ trượt bánh xe khi chuyển hướng.
  • Hệ thống chống trượt (ESC): giúp giữ ổn định khi lái xe trên mặt đường ướt.
  • Hệ thống ph vwar: Hệ thống phanh điện tử (EBD) giúp cân bằng lực phanh giữa bánh xe.
  • Tính năng hỗ trợ lái commandes: Hệ thống cảnh báo chệch đường (Lane Departure Warning), cảnh Regular.

Ngoài ra, Wigo 1 FY còn được trang bị hệ thống hỗ trợ lùi (Reverse Camera), giúp người lái tránh nguy hiểm khi lùi xe.

Toyota Wigo 1.2 At
Toyota Wigo 1.2 At

Giá cả và chi phí bảo dưỡng

Giá bán lẻ

Giá bán Toyota Wigo 1.2 AT tại thị trường Việt Nam dao động từ 250 triệu đồng trở lên, tùy vào màu sắc, cấu hình. Các biến thể khác như 1.2 AT 1.2 AT 3.0 T, 1.2 AT 4.0 T có thể có mức giá cao hơn.

Chi phí bảo dưỡng

  • Bảo dưỡng định kỳ: Bảo dưỡng định kỳ của Wigo 1.2 AT được thực hiện qua các dịch vụ bảo dưỡng của Toyota Service Center. Bảo dưỡng bao gồm thay dầu nhớt, bộ lọc, kiểm tra hệ thống phanh, hệ thống treo, bộ lọc không khí, kiểm tra động cơ. Th ganado thường có khoảng 90-120 triệu đồng cho dịch vụ 1 năm.
  • Chi phí sửa chữa: Mức chi phí sửa chữa phụ thuộc vào mức độ hư hỏng, nhưng vìबार Wigo 1.2 AT sử dụng các linh kiện tiêu chuẩn, nên chi phí sửa chữa thường không quá cao. Thông thường, thay dầu nhớt, bộ lọc có giá khoảng 30-40 triệu đồng, thay phanh, lốp xe 70-80 triệu đồng.

So sánh chi phí

So với các đối thủ cùng phân khúc như Datsun Go, Honda Jazz, Hyundai i20, Wigo 1.2 AT có mức giá bán thấp và chi phí bảo dưỡng trung bình. Tuy nhiên, các đối thủ này có thể cung cấp nhiều tính năng an toàn và tiện nghi cao hơn, tùy thuộc vào cấu hình.

So sánh với các đối thủ

Toyota Wigo 1.2 AT vs. Datsun Go

Tiêu chí Wigo 1.2 AT Datsun Go
Động cơ 1.2L 73PS meteor 1.2L 73PS meteor
Tiêu thụ nhiên liệu 4.5 l/100 km 4.0 l/100 km
Giá bán 250 triệu 210 triệu
Tính năng an toàn Airbag, ABS, TCS Airbag, ABS
Nội thất Màn hình 5″ Màn hình 4.5″
Hệ thống phanh ABS, EBD ABS
Hệ thống truyền động AT 5T MTC 5T

Datsun Go có mức giá bán thấp hơn, nhưng Toyota Wigo 1.2 AT cung cấp nhiều tính năng an toàn hơn và có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.

Toyota Wigo 1.2 AT vs. Honda Jazz

Tiêu chí Wigo 1.2 AT Honda Jazz
Động cơ 1.2L 73PS 1.5L 115PS
Tiêu thụ nhiên liệu 4.5 l/100 km 6.5 l/100 km
Giá bán 250 triệu 500 triệu
Tính năng an toàn Airbag, ABS, TCS Airbag, ABS, TCS, ESC
Nội thất Màn hình 5″ Màn hình 6″
Hệ thống phanh ABS, EBD ABS, EBD
Hệ thống truyền động AT 5T AT 6T

Honda Jazz có động cơ mạnh hơn, nhưng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn và giá bán cao hơn. Toyota Wigo 1.2 AT phù sobrev.

Toyota Wigo 1.2 AT vs. Hyundai i20

Tiêu chí Wigo 1.2 AT Hyundai i20
Động cơ 1.2L 73PS 1.4L 100PS
Tiêu thụ nhiên liệu 4.5 l/100 km 5.5 l/100 km
Giá bán 250 triệu 360 triệu
Tính năng an toàn Airbag, ABS, TCS Airbag, ABS, TCS, ESC
Nội thất Màn hình 5″ Màn hình 6″
Hệ thống phanh ABS, EBD ABS, EBD
Hệ thống truyền động AT 5T AT 6T

Hyundai i20 cung cấp động cơ mạnh hơn và tính năng an toàn cao hơn, nhưng giá bán cũng cao hơn. Toyota Wigo 1.2 AT phù hợp với những khách hàng đang tìm kiếm sự tiết kiệm và tính linh hoạt.

Lời khuyên khi chọn mua Toyota Wigo 1.2 AT

  1. Khu vực sử dụng: Nếu bạn thường xuyên lái xe trong đô thị và cần một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, Wigo 1.2 AT là lựa chọn phù hợp.
  2. Ngân sách: Với mức giá bán trung bình 250 triệu đồng, Wigo 1.2 AT là một trong những chiếc minivan có giá thành तौरपार.
    3/groups Tính an toàn: Đối với những người quan tâm đến tính an toàn, Wigo 1.2 AT đã được trang bị những tính năng an toàn cơ bản. Nếu bạn muốn nhiều tính năng an toàn hơn thì cần cân nh evacuation.
  3. Bảo dưỡng: Toyota Service Center cung cấp dịch vụ bảo dưỡng chuyên nghiệp, giá cả hợp lý. Bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ xe.

Kết luận

Toyota Wigo 1.2 AT đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc minivan nhỏ gọn tại Việt Nam. Với động cơ 1.2L 73PS, hệ thống truyền động AT 5T, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp và giá bán hợp lý, Wigo 1.2 AT là một lựa chọn hấp dẫn cho những người tìm kiếm sự tiết kiệm và tiện lợi. Mặc dù so với một số đối thủ có những hạn chế về công suất và tính năng cao cấp, nhưng xe vẫn đáp ứng được nhu cầu cơ bản của khách hàng. Khi lựa chọn mua Wigo 1.2 AT, người tiêu dùng nên cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu sử dụng, ngân sách và tính an toàn để có được quyết định đúng đắn.

Mục nhập này đã được đăng trong BLOG. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *