Khi mua ô tô mới hoặc qua sử dụng, việc nộp lệ phí trước bạ là thủ tục bắt buộc để đăng ký quyền sở hữu. Nhiều người lần đầu tiên thường bỡ ngỡ trước tờ khai thuế trước bạ xe ô tô, không biết cách điền thông tin chính xác theo quy định. Hiểu rõ mẫu tờ khai này là bước cơ bản và quan trọng, giúp bạn hoàn tất thủ tục nhanh chóng, tránh sai sót phải xử lý lại. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn đầy đủ và chi tiết nhất về mẫu tờ khai thuế trước bạ xe ô tô theo quy định mới nhất tại Thông tư 80/2026/TT-BTC.
Dưới đây là tóm tắt các thao tác chính bạn cần thực hiện khi khai thuế trước bạ ô tô:
- Xác định và tải đúng mẫu tờ khai: Sử dụng Mẫu số 02/LPTB (Phụ lục II) theo Thông tư 80/2026/TT-BTC.
- Điền thông tin người nộp thuế: Cung cấp đầy đủ họ tên, mã số thuế (nếu có), số CMND/CCCD, địa chỉ và số điện thoại liên lạc.
- Khai thông tin chi tiết về tài sản (xe ô tô): Điền các chỉ tiêu như loại tài sản, nhãn hiệu, kiểu loại xe, số khung, số máy, dung tích, trọng tải, trị giá tài sản… dựa trên Giấy chứng nhận chất lượng.
- Khai thông tin nguồn gốc tài sản: Ghi rõ thông tin về tổ chức, cá nhân chuyển nhượng xe cho bạn.
- Kiểm tra, ký tên và nộp hồ sơ: Đảm bảo thông tin chính xác, hoàn tất các thủ tục ký xác nhận và nộp hồ sơ theo đúng thời hạn.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Lệ Phí Trước Bạ Xe Ô Tô Tải
Có thể bạn quan tâm: Giải Mã Ký Hiệu Trên Kính Xe Ô Tô: Tất Tần Tật Ý Nghĩa Bạn Cần Biết
Tổng Quan Về Mẫu Tờ Khai Thuế Trước Bạ Ô Tô Hiện Nay
Mẫu tờ khai thuế trước bạ xe ô tô đang được áp dụng chính thức là Mẫu 02/LPTB được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 80/2026/TT-BTC ngày 30/8/2026 của Bộ Tài chính, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định 126/2026/NĐ-CP. Đây là mẫu tờ khai bắt buộc dùng cho cả trường hợp xe mới và xe đã qua sử dụng khi phát sinh nghĩa vụ nộp lệ phí trước bạ.
Mẫu tờ khai này được thiết kế để thu thập toàn bộ thông tin về người nộp thuế (chủ sở hữu xe), chi tiết tài sản (xe ô tô) và nguồn gốc hình thành tài sản (ai đã bán/ chuyển nhượng xe cho bạn). Việc điền chính xác từng ô trong mẫu là trách nhiệm của người khai, dựa trên các giấy tờ gốc như Hóa đơn, hợp đồng mua bán, Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật (GCN ATKT), Giấy đăng ký xe (nếu là xe cũ).
Bạn có thể tải về mẫu tờ khai mới nhất tại các cổng thông tin pháp luật chính thống. Khi mua xe tại peugeotninhbinh3s.vn hoặc các đại lý ủy quyền, nhân viên tư vấn sẽ hỗ trợ bạn kiểm tra và điền các thông tin kỹ thuật cơ bản trên giấy tờ xe.
Có thể bạn quan tâm: Hợp Đồng Thuê Xe Ô Tô Dài Hạn: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Hướng Dẫn Từng Phần Chi Tiết Cách Điền Mẫu Tờ Khai Thuế Trước Bạ Ô Tô
Phần này sẽ đi sâu vào từng nhóm thông tin quan trọng trong Mẫu 02/LPTB. Lưu ý rằng mẫu tờ khai có nhiều chỉ tiêu, bạn chỉ cần tập trung điền những ô có dấu [ ] hoặc được yêu cầu. Các ô trống tương ứng với thông tin không có trên giấy tờ xe của bạn.
Phần A: Thông Tin Người Nộp Thuế Và Người Khai Thay
Phần này xác định ai là chủ sở hữu tài sản (xe) và ai là người trực tiếp nộp tờ khai.
- [01] Kỳ tính thuế: Ghi ngày tháng năm bạn nhận xe (ngày phát sinh nghĩa vụ nộp lệ phí trước bạ). Thông thường là ngày ký hợp đồng mua bán hoặc ngày nhận xe thực tế.
- [02] Lần đầu & [03] Bổ sung lần thứ: Chỉ tích vào ô “Lần đầu” nếu đây là lần đầu tiên bạn khai lệ phí trước bạ với chiếc xe này. Chỉ điền số lần bổ sung vào ô “Bổ sung lần thứ” nếu bạn đã từng khai nhưng phải điều chỉnh lại (ví dụ: thay đổi thông tin xe).
- [04] Tên người nộp thuế: Ghi họ và tên đầy đủ của chủ sở hữu xe (người sẽ đứng tên trên Giấy đăng ký xe sau này). Đối với cá nhân, ghi theo thẻ căn cước hoặc hộ chiếu.
- [05] Mã số thuế (nếu có):
- Nếu bạn là cá nhân đã có Mã số thuế cá nhân (do cơ quan thuế cấp), hãy ghi vào đây.
- Nếu bạn là cá nhân chưa có mã số thuế (đa số trường hợp mua xe cá nhân), bạn để trống ô này. Cơ quan thuế sẽ căn cứ thông tin trên tờ khai để cấp mã số thuế cho bạn sau.
- Nếu bạn là doanh nghiệp, tổ chức, ghi mã số thuế của doanh nghiệp/tổ chức.
- [06], [07], [08]: Ghi lần lượt số, ngày cấp, nơi cấp của Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân (CCCD) của chủ sở hữu xe. Đây là giấy tờ định danh bắt buộc.
- [09], [10], [11] Địa chỉ: Đây là một trong những chỉ tiêu dễ nhầm lẫn. Bạn phải ghi địa chỉ thường trú (nơi đăng ký hộ khẩu) của chủ sở hữu xe.
- Ưu tiên số 1: Ghi địa chỉ theo Sổ hộ khẩu (nếu có và đang thường trú tại đó).
- Ưu tiên số 2: Nếu địa chỉ trên CMND/CCCD khác với sổ hộ khẩu, bạn vẫn phải ghi theo sổ hộ khẩu. Nếu chưa có sổ hộ khẩu (ví dụ: sinh viên thuê trọ), bạn cần có giấy tờ chứng minh nơi tạm trú hợp pháp (Giấy chứng minh của công an phường, hợp đồng thuê nhà có công chứng…) để làm căn cứ.
- Lưu ý: Không ghi địa chỉ nơi làm việc hay địa chỉ nhà đang ở nếu đó không phải là địa chỉ thường trú/ tạm trú hợp pháp được ghi trong giấy tờ định danh.
- [12] Điện thoại: Ghi số điện thoại di động của chủ sở hữu để cơ quan thuế có thể nhắn tin thông báo mã hồ sơ, số tiền cần nộp.
- [13], [14] Fax/Email: Thường để trống đối với cá nhân, trừ khi bạn có nhu cầu nhận thông báo qua email (khi nộp hồ sơ điện tử).
- Các ô từ [15] đến [22]: Chỉ điền nếu bạn ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác (như công ty dịch vụ, đại lý thuế) đi khai và nộp hồ sơ thay bạn. Bạn cần cung cấp họ tên, mã số thuế, địa chỉ, điện thoại của người được ủy quyền.
- Các ô từ [23] đến [25]: Chỉ điền nếu bạn sử dụng dịch vụ của Đại lý thuế để khai thay. Ghi tên đại lý, mã số thuế của đại lý và số hợp đồng ủy quyền.
Phần B: Thông Tin Chi Tiết Về Tài Sản (Xe Ô Tô)
Đây là phần quan trọng nhất, cần điền dựa hoàn toàn trên các giấy tờ gốc của xe: Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (GCN ATKT) đối với xe mới, hoặc Giấy đăng ký xe (sổ đăng kiểm) đối với xe cũ.
-
I. TÀI SẢN
- 1. Loại tài sản: Đối với ô tô, ghi là “Xe ô tô”.
- 2. Nhãn hiệu: Ghi theo chỉ tiêu “Nhãn hiệu (Trade mark)” trên GCN ATKT hoặc Giấy đăng ký xe. Ví dụ: Toyota, Ford, Peugeot, VinFast…
- 3. Kiểu loại xe: Đây là chỉ tiêu dễ gây nhầm lẫn nhất. Bạn cần kết hợp thông tin từ “Tên thương mại (Commercial name)” và “Mã kiểu loại (Model code)” hoặc “Số loại (Model Code)”.
- Công thức: [Tên thương mại] ([Mã kiểu loại]) hoặc [Số loại] ([Mã kiểu loại]).
- Ví dụ:
- Trên GCN: Tên thương mại: Everest, Mã kiểu loại: zNAV9KE -> Ghi: EVEREST (zNAV9KE).
- Trên GCN: Số loại: INNOVA TGN40L-GKMRKU -> Ghi: INNOVA TGN40L-GKMRKU.
- Trên GCN: Tên thương mại: G70, Mã kiểu loại để trống -> Ghi: G70.
- Lưu ý: Bắt buộc phải tra cứu thông tin này trên giấy tờ gốc của xe, không được tự ý viết tắt hoặc ghi theo cảm tính.
- 4. Số khung (VIN): Ghi chính xác 17 số của khung xe, in trên GCN ATKT (mục “Số khung sườn”) hoặc trên thân xe (nơi gắn tem). Cần kiểm tra kỹ, không được sai số.
- 5. Số máy: Ghi số máy in trên động cơ và trên GCN ATKT.
- 6. Dung tích xi-lanh làm việc: Ghi theo chỉ tiêu “Dung tích xi-lanh làm việc” trên GCN, có đơn vị là cm³ (ví dụ: 1499, 1997) hoặc kW (đối với xe điện).
- 7. Trọng tải: Ghi theo chỉ tiêu “Khối lượng hàng chuyên chở (kéo theo) cho phép tham gia giao thông” trên GCN, có đơn vị là kg. Nếu GCN ghi cả “Khối lượng hàng chuyên chở” và “Khối lượng kéo theo”, lấy giá trị lớn hơn.
- 8. Số chỗ ngồi: Ghi số chỗ ngồi cho người (không kết lái) trên GCN.
- 9. Chất lượng tài sản: Ghi “Mới” nếu mua xe mới từ đại lý. Ghi “Đã qua sử dụng” nếu mua xe cũ.
- 10. Năm sản xuất: Ghi năm xe được sản xuất (in trên GCN hoặc thân xe). Đây là năm, không phải model year.
- 11. Quốc gia sản xuất: Ghi “Việt Nam” đối với xe lắp ráp trong nước (VinFast, các hãng có nhà máy tại VN). Ghi tên nước (Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc…) đối với xe nhập khẩu nguyên chiếc.
- 12. Năm đăng ký lần đầu: CHỈ ĐIỀN ĐỐI VỚI XE CŨ. Ghi năm xe được đăng ký lần đầu trên sổ đăng kiểm cũ. Với xe mới, để trống.
- 13. Năm đăng ký tại Việt Nam: CHỈ ĐIỀN ĐỐI VỚI XE NHẬP KHẨU. Ghi năm xe được đăng ký lần đầu vào Việt Nam (năm nhập khẩu). Với xe lắp ráp trong nước, để trống.
- 14. Trị giá tài sản (đồng): Đây là thông số quan trọng nhất để tính thuế. Bạn phải ghi giá trị chuyển nhượng thực tế của xe tại thời điểm bạn mua, thể hiện trên Hóa đơn mua bán xe hoặc Hợp đồng mua bán có công chứng.
- Không được ghi giá niêm yết hay giá đề xuất từ đại lý nếu khác với giá trên hóa đơn.
- Giá trị này phải bằng chữ và bằng số trên hóa đơn/hợp đồng của bạn.
- Lưu ý: Đây là giá trước khi cộng thêm các khoản phí, lệ phí khác (phí đăng ký, bảo hiểm…).
-
II. NGUỒN GỐC TÀI SẢN
Phần này ghi thông tin về bên bán xe cho bạn.- 1. Tổ chức, cá nhân chuyển nhượng tài sản: Ghi họ và tên (nếu là cá nhân) hoặc tên công ty (nếu là đại lý, công ty) của người bán xe.
- 2. Địa chỉ: Ghi địa chỉ đầy đủ của bên bán (cá nhân thì địa chỉ thường trú/tạm trú; tổ chức thì địa chỉ trụ sở).
- 3. Thời điểm làm giấy tờ chuyển nhượng: Ghi ngày tháng năm trên Hóa đơn hoặc Hợp đồng mua bán giữa bạn và bên bán.
-
III. TÀI SẢN THUỘC DIỆN ĐƯỢC MIỄN LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ: Trường hợp mua xe thuộc diện được miễn (ví dụ: xe dành cho người khuyết tật theo quy định, xe tặng cho gia đình có công…), bạn cần ghi rõ lý do miễn và tham khảo văn bản pháp luật quy định. Đa số trường hợp mua xe cá nhân thông thường, ô này để trống.
-
IV. GIẤY TỜ CÓ LIÊN QUAN, GỒM: Liệt kê tên và số hiệu của tất cả giấy tờ bạn nộp kèm tờ khai. Thông thường bao gồm:
- Hóa đơn mua bán xe (bản chính).
- Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (bản chính).
- Giấy đăng ký xe cũ (nếu mua xe đã qua sử dụng).
- CMND/CCCD của chủ sở hữu (bản sao công chứng).
- Hợp đồng mua bán (nếu có, bản chính).
Phần C: Tóm Tắt Quy Trình Nộp Hồ Sơ Và Thời Hạn
Sau khi điền xong tờ khai, bạn cần thực hiện các bước sau:
- Kiểm tra kỹ: Soát lại tất cả thông tin trên tờ khai với giấy tờ gốc, đặc biệt là số khung, số máy, trị giá tài sản, thông tin chủ xe.
- Ký, ghi rõ họ tên và ngày tháng ở phần dành cho người khai.
- Nộp hồ sơ: Bạn có thể nộp trực tiếp tại Phòng Thuế quận/huyện nơi đăng ký thường trú của chủ xe, hoặc thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến của Tổng cục Thuế (nếu được hướng dẫn).
- Thời hạn nộp: Theo quy định tại khoản 2 Điều 10 Nghị định 126/2026/NĐ-CP, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế trước bạ cùng với thời hạn nộp hồ sơ đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản với cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (Sở Giao thông Vận tải hoặc Phòng Giao thông Vận tải).
- Đối với xe mới: Thời hạn là trong vòng 30 ngày kể từ ngày bạn nhận xe (có hóa đơn) trở đi. Bạn phải nộp tờ khai trước bạ trước khi được cấp Giấy đăng ký xe.
- Đối với xe cũ (mua bán, chuyển nhượng): Thời hạn là trong vòng 30 ngày kể từ ngày hai bên ký hợp đồng/hóa đơn chuyển nhượng.
Lưu ý quan trọng: Nộp hồ sơ trễ hạn sẽ bị phạt theo quy định của Luật Quản lý thuế. Bạn nên hoàn tất thủ tục càng sớm càng tốt sau khi có đầy đủ giấy tờ.
Có thể bạn quan tâm: Học Lái Xe Ô Tô Tại Huế: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z 2026
Lời Kết
Việc hiểu rõ và điền chính xác mẫu tờ khai thuế trước bạ xe ô tô theo Thông tư 80/2026/TT-BTC là bước nền tảng để bạn trở thành chủ sở hữu xe hợp pháp. Chìa khóa nằm ở việc chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ gốc (hóa đơn, GCN ATKT, CMND/CCCD) và tham khảo chính xác thông tin kỹ thuật trên các giấy tờ đó. Mỗi chỉ tiêu trong mẫu tờ khai đều có mục đích xác định rõ ràng, từ thông tin cá nhân đến chi tiết kỹ thuật và nguồn gốc tài sản.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về từng ô trong mẫu tờ khai, đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với Phòng Thuế địa phương hoặc các đơn vị tư vấn thủ tục hành chính uy tín. Để được hỗ trợ thêm về các thủ tục liên quan đến xe cộ, bạn có thể tham khảo các bài viết hướng dẫn chuyên sâu khác tại peugeotninhbinh3s.vn. Chúc bạn hoàn tất thủ tục một cách nhanh chóng và suôn sẻ!
