Toyota là một trong những thương hiệu ô tô uy tín nhất thế giới, được người tiêu dùng tin tưởng nhờ vào độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Trong vài năm qua, Toyota đã liên tục ra mắt các mẫu xe mới, đáp ứng xu hướng thị trường từ SUV đến sedan và xe đa dụng. Bài viết này sẽ cập nhật đầy đủ thông tin về các mẫu xe ô tô mới của Toyota hiện đang được phân phối tại Việt Nam, cùng với đánh giá chi tiết về thiết kế, động cơ, trang bị và mức giá, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua xe.

Tổng quan về các mẫu xe mới của Toyota

Toyota Việt Nam hiện có khoảng 7 mẫu xe mới được ra mắt từ năm 2026 đến nay, bao gồm: Corolla Cross, Yaris Cross, Raize, Innova Hycross, Camry thế hệ mới, cùng Hilux và Fortuner phiên bản cải tiến. Các mẫu xe này đều được trang bị công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS) và động cơ hybrid trên một số phiên bản, hướng đến khách hàng cá nhân và gia đình. Từ xe đô thị nhỏ gọn đến SUV 7 chỗ và sedan cao cấp, Toyota cung cấp đa dạng lựa chọn cho mọi nhu cầu.

Các mẫu xe ô tô mới của Toyota được ưa chuộng nhất

Toyota đã mở rộng danh mục sản phẩm của mình với nhiều mẫu xe mới trong những năm gần đây, tập trung vào các phân khúc SUV và xe đa dụng. Những mẫu xe nổi bật nhất bao gồm Toyota Corolla Cross – SUV compact lý tưởng cho đô thị, Toyota Yaris Cross và Raize – những SUV cỡ nhỏ tiết kiệm nhiên liệu, Toyota Innova Hycross – xe đa dụng 7 chỗ sang trọng, Toyota Camry thế hệ mới – sedan hạng D với thiết kế thể thao, cùng với các phiên bản nâng cấp của Toyota Hilux và Fortuner dành cho cả đường phố và off-road. Mỗi mẫu xe đều mang đến những trải nghiệm lái khác biệt, phù hợp với đối tượng khách hàng riêng biệt.

Toyota Corolla Cross

Thiết kế và ngoại thất

Toyota Corolla Cross ra mắt năm 2026, là mẫu SUV compact đầu tiên của Toyota tại Việt Nam, kết hợp giữa thiết kế thể thao của Corolla và không gian của SUV. Ngoại thất với cụm đèn LED định hình “Keen Look”, lưới tản nhiệt lớn, và đường gân dập nổi dọc thân xe tạo cảm giác mạnh mẽ. Xe sử dụng mâm hợp kim 17 inch, kết hợp với bước sàn cao và khe hở bánh xe rộng, thể hiện phong cách off-road nhẹ. Độ dài cơ sở 2,640mm, chiều dài tổng thể 4,460mm, giúp xe cân đối giữa khả năng luồn lách và không gian nội thất.

Động cơ và vận hành

Corolla Cross sử dụng động cơ 1.8L Atkinson cycle kết hợp động cơ điện, cho công suất tổng hợp khoảng 140 mã lực và mô-men xoắn 185 Nm. Hộp số CVt tương thích, giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 4.5L/100km trong điều kiện lý tưởng. Hệ thống treo được tinh chỉnh cho cảm giác lái đô thị, với độ ổn định tốt khi vào cua và cách âm khá tốt. Xe còn có chế độ lái đa dạng: Normal, Eco, Sport, giúp điều chỉnh phản ứng ga và hệ thống lái.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất Corolla Cross tập trung vào tính thực tiện, với chất liệu cao cấp từ da và nhựa mềm. Hàng ghế trước chỉnh điện, có nhớ vị trí. Hàng ghế sau gập 60:40, tạo không gian hành lý linh hoạt. Khoang hành lý rộng 433 lít, mở rộng lên 974 lít khi gập hàng ghế sau. Trang bị công nghệ: màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động 2 vùng. Một số phiên bản cao cấp có thêm cửa sổ trời toàn cảnh, đèn nền đa màu.

Hệ thống an toàn

Corolla Cross được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm: hệ thống phanh tự động với phát hiện người đi bộ và xe đạp (PCS), cảnh báo lệch làn đường (LDA) với hỗ trợ lái, hệ thống đèn pha tự động (AHB), và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Ngoài ra, xe còn có 6 túi khí, hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ leo dốc (HAC), và camera lùi.

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Tại Việt Nam, Corolla Cross có hai phiên bản: 1.8G (khoảng 999 triệu đồng) và 1.8V (khoảng 1.099 tỷ đồng). Đối thủ trực tiếp là Honda HR-V, Hyundai Creta, và Kia Seltos. Ưu điểm của Corolla Cross là độ tin cậy cao, động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu và trang bị an toàn toàn diện. Hạn chế là thiết kế có phần an toàn, ít nổi bật so với đối thủ.

Toyota Yaris Cross

Thiết kế và ngoại thất

Yaris Cross là mẫu SUV sub-compact ra mắt năm 2026, nhắm đến phân khúc đô thị. Thiết kế lấy cảm hứng từ Yaris hatchback, với cụm đèn LED sắc nét, lưới tản nhiệt hình chữ V, và body kit thể thao. Xe có kích thước nhỏ gọn: chiều dài 4,180mm, chiều rộng 1,765mm, chiều cao 1,560mm, rất phù hợp cho việc luồn lách trong phố. Mâm xe 16 inch, kết hợp với bánh xe trước 175/60 R16 và sau 185/60 R16.

Động cơ và vận hành

Yaris Cross sử dụng động cơ xăng 1.5L, công suất 106 mã lực, mô-men xoắn 138 Nm, kết hợp hộp số CVT. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 5.5L/100km. Xe có hệ thống treo phù hợp với đường đô thị, mang lại cảm giác lái linh hoạt nhưng vẫn đủ êm ái. Hệ thống lái nhẹ nhàng, dễ điều khiển. Một điểm nổi bật là Yaris Cross còn có phiên bản hybrid (nếu có tại Việt Nam), nhưng hiện tại chủ yếu là xăng.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất tối giản nhưng hiện đại, với chất liệu da và vải. Hàng ghế trước chỉnh cơ, hàng ghế sau gập 60:40. Khoang hành lý 397 lít, mở rộng khi gập hàng ghế. Trang bị: màn hình cảm ứng 9 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa tự động, cửa sổ trời. Một số phiên bản cao cấp có thêm hệ thống âm thanh cao cấp và đèn nền.

Hệ thống an toàn

Yaris Cross trang bị Toyota Safety Sense cơ bản, bao gồm phanh tự động (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA), và đèn pha tự động (AHB). Xe có 6 túi khí, hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Tuy nhiên, một số tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) có thể không có trên bản cơ bản.

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Giá Yaris Cross dao động từ 599 triệu đến 749 triệu đồng tùy phiên bản. Đối thủ chính là Honda Brio, Hyundai Grand i10, và Kia Sonet. Ưu điểm: thiết kế trẻ trung, tiết kiệm nhiên liệu, giá cạnh tranh. Hạn chế: không gian hạn chế, động cơ xăng 1.5L có thể không đủ mạnh cho một số người dùng.

Toyota Raize

Thiết kế và ngoại thất

Raize là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ, dựa trên nền tảng Daihatsu Rocky, ra mắt năm 2026. Thiết kế góc cạnh, mạnh mẽ với cụm đèn LED hình chữ L, lưới tản nhiệt lớn, và váng xe mạ crôm. Xe có kích thước nhỏ: chiều dài 3,995mm, chiều rộng 1,695mm, chiều cao 1,620mm, rất phù hợp cho di chuyển trong thành phố. Mâm xe 16 inch, kết hợp với bánh xe 175/60 R16.

Động cơ và vận hành

Raize sử dụng động cơ xăng 1.0L 3 xi-lanh, công suất 67 mã lực, mô-men xoắn 95 Nm, kết hợp hộp số CVT. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 4.5L/100km, rất tiết kiệm. Hệ thống treo cứng cáp, phù hợp với đường đô thị nhưng có thể hơi cứng khi đi đường xấu. Xe có chế độ lái Normal và Sport, nhưng do động cơ nhỏ, sức mạnh không quá nổi bật.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất đơn giản, chất liệu chủ yếu là nhựa cứng và vải. Hàng ghế trước chỉnh cơ, hàng ghế sau gập 60:40. Khoang hành lý 269 lít, khá nhỏ so với đối thủ. Trang bị: màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Wireless, điều hòa tự động, cửa sổ trời. Một số phiên bản có thêm hệ thống âm thanh 6 loa và camera lùi.

Hệ thống an toàn

Raize trang bị Toyota Safety Sense cơ bản: phanh tự động (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA), đèn pha tự động (AHB). Xe có 2 túi khí (phiên bản cao cấp có 6 túi khí), hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Tuy nhiên, thiếu một số tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Giá Raize từ 549 triệu đến 649 triệu đồng. Đối thủ chính là Suzuki Vitara, Nissan Kicks, và Mitsubishi Xpander Cross (ở phân khúc gần). Ưu điểm: giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu, thiết kế trẻ trung. Hạn chế: động cơ yếu, không gian hẹp, trang bị an toàn cơ bản.

Toyota Innova Hycross

Thiết kế và ngoại thất

Innova Hycross là thế hệ mới của Innova, ra mắt năm 2026, chuyển từ khung xe lên thành dạng monocoque, tập trung vào sự sang trọng và tiện nghi. Thiết kế hiện đại với cụm đèn LED sắc nét, lưới tản nhiệt lớn hình thang, và đường gân dập nổi dọc thân xe. Xe có chiều dài 4,750mm, chiều rộng 1,850mm, chiều cao 1,795mm, chiều dài cơ sở 2,850mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi. Mâm xe 17 inch, kết hợp với bánh xe 225/55 R17.

Động cơ và vận hành

Innova Hycross sử dụng động cơ hybrid 2.0L, công suất tổng hợp khoảng 152 mã lực, mô-men xoắn 188 Nm, kết hợp hộp số CVT. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 5.5L/100km, rất tiết kiệm cho một xe 7 chỗ. Hệ thống treo độc lập sau, mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định. Xe có chế độ lái Normal, Eco, Sport, và Power (trên bản hybrid), giúp điều chỉnh phản ứng.

Nội thất và tiện nghi

Mẫu Xe Ô Tô Mới Của Toyota
Mẫu Xe Ô Tô Mới Của Toyota

Nội thất Innova Hycross cao cấp với chất liệu da và ướt cao cấp, ghế chỉnh điện, có nhớ vị trí. Hàng ghế thứ hai có bàn ăn gấp, điều hòa độc lập. Hàng ghế thứ ba rộng rãi, phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn. Khoang hành lý 300 lít khi mở 7 chỗ, mở rộng lên 1,000+ lít khi gập hàng ghế. Trang bị: màn hình cảm ứng 10.1 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây, hệ thống âm thanh 9 loa JBL, điều hòa tự động 3 vùng, cửa sổ trời toàn cảnh.

Hệ thống an toàn

Innova Hycross trang bị đầy đủ Toyota Safety Sense (TSS) cho tất cả phiên bản, bao gồm phanh tự động (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA) với hỗ trợ lái, đèn pha tự động (AHB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Xe có 7 túi khí, hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ leo dốc (HAC), camera 360 độ, và cảm biến radar.

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Giá Innova Hycross từ 1.089 tỷ đến 1.289 tỷ đồng (tùy phiên bản 7 chỗ). Đối thủ chính là Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga, và Hyundai Stargazer. Ưu điểm: không gian rộng, động cơ hybrid tiết kiệm, trang bị sang trọng. Hạn chế: giá cao, động cơ hybrid có thể không phù hợp với người thường xuyên chở đầy tải.

Toyota Camry

Thiết kế và ngoại thất

Camry thế hệ mới (ra mắt 2026) mang thiết kế thể thao hơn, với cụm đèn LED sắc nét, lưới tản nhiệt lớn hình thang, và đường gân dập nổi dọc thân xe. Xe có chiều dài 4,900mm, chiều rộng 1,840mm, chiều cao 1,445mm, chiều dài cơ sở 2,825mm, tạo ra dáng vẻ dài và thấp. Mâm xe 18 inch hoặc 19 inch tùy phiên bản, kết hợp với bánh xe 225/45 R18 hoặc 235/40 R19.

Động cơ và vận hành

Camry có hai lựa chọn động cơ: 2.0L xăng (công suất 167 mã lực) và 2.5L hybrid (công suất tổng hợp 209 mã lực). Hộp số: bản xăng dùng hộp số tự động 6 cấp, bản hybrid dùng CVT. Mức tiêu hao nhiên liệu: bản 2.0L khoảng 6.5L/100km, bản hybrid khoảng 4.5L/100km. Hệ thống treo thể thao, mang lại cảm giác lái hồi căng, phù hợp với đường trường. Xe có chế độ lái Normal, Sport, và Eco.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất Camry cao cấp với chất liệu da mềm, ướt cao cấp, và ốp gỗ. Hàng ghế trước chỉnh điện, có nhớ vị trí và massage. Hàng ghế sau rộng rãi, có cửa gió điều hòa độc lập. Trang bị: màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây, hệ thống âm thanh 10 loa JBL, điều hòa tự động 3 vùng, cửa sổ trời, và hệ thống điều hòa hàng ghế sau.

Hệ thống an toàn

Camry trang bị đầy đủ Toyota Safety Sense (TSS) cho tất cả phiên bản, bao gồm phanh tự động (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA) với hỗ trợ lái, đèn pha tự động (AHB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Xe có 10 túi khí, hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera 360 độ, và cảm biến radar.

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Giá Camry từ 1.099 tỷ đến 1.299 tỷ đồng (tùy phiên bản). Đối thủ chính là Honda Accord, Hyundai Sonata, và Mazda6. Ưu điểm: thiết kế thể thao, động cơ hybrid mạnh mẽ và tiết kiệm, nội thất sang trọng. Hạn chế: giá cao, hộp số CVT trên bản hybrid có thể không mượt mà như hộp số tự động truyền thống.

Toyota Hilux

Thiết kế và ngoại thất

Hilux là dòng xe bán tải được ưa chuộng, phiên bản mới ra mắt năm 2026 với thiết kế mạnh mẽ hơn. Ngoại thất với cụm đèn LED, lưới tản nhiệt lớn, và váng xe mạ crôm. Xe có kích thước lớn: chiều dài 5,325mm, chiều rộng 1,900mm, chiều cao 1,815mm, chiều dài cơ sở 3,085mm. Mâm xe 17 inch hoặc 18 inch, kết hợp với bánh xe 265/65 R17 hoặc 265/60 R18.

Động cơ và vận hành

Hilux sử dụng động cơ diesel 2.4L, công suất 150 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Động cơ này cung cấp mô-men xoắn lớn, phù hợp cho kéo thùng và off-road. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 7.5L/100km. Hệ thống treo cứng, phù hợp cho xe tải và off-road. Xe có hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4×4) trên một số phiên bản, với chế độ off-road như HIL, L4, và chốt khóa vi sai.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất Hilux tiêu chuẩn với chất liệu da và nhựa cứng, tập trung vào độ bền. Hàng ghế trước chỉnh cơ, hàng ghế sau rộng. Khoang hành lý lớn, có thể chở hàng hóa nặng. Trang bị: màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa tự động, hệ thống âm thanh 4 loa. Một số phiên bản cao cấp có thêm cửa sổ trời và đèn nền.

Hệ thống an toàn

Hilux trang bị Toyota Safety Sense cơ bản: phanh tự động (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA), đèn pha tự động (AHB). Xe có 6 túi khí, hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), và camera lùi. Tuy nhiên, thiếu một số tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) trên bản cơ bản.

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Giá Hilux từ 799 triệu đến 1.099 tỷ đồng (tùy phiên bản 2×4/4×4 và thùng). Đối thủ chính là Ford Ranger, Isuzu D-Max, và Mitsubishi Triton. Ưu điểm: động cơ diesel mạnh mẽ, khả năng off-road, độ bền cao. Hạn chế: nội thất đơn giản, tiết kiệm nhiên liệu không cao.

Toyota Fortuner

Thiết kế và ngoại thất

Fortuner là SUV 7 chỗ phổ thông, phiên bản mới ra mắt năm 2026 với thiết kế mạnh mẽ hơn. Ngoại thất với cụm đèn LED, lưới tản nhiệt lớn, và váng xe mạ crôm. Xe có chiều dài 4,795mm, chiều rộng 1,855mm, chiều cao 1,835mm, chiều dài cơ sở 2,750mm. Mâm xe 17 inch hoặc 18 inch, kết hợp với bánh xe 265/65 R17 hoặc 265/60 R18.

Động cơ và vận hành

Fortuner sử dụng động cơ diesel 2.4L (công suất 150 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm) hoặc xăng 2.7L (công suất 166 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm), kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Động cơ diesel mạnh mẽ, phù hợp cho kéo và off-road. Mức tiêu hao nhiên liệu: diesel khoảng 7.5L/100km, xăng khoảng 8.5L/100km. Hệ thống treo cứng, phù hợp cho cả đường phố và off-road nhẹ. Xe có hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4×4) trên một số phiên bản.

Nội thất và tiện nghi

Nội thất Fortuner tiêu chuẩn với chất liệu da và nhựa cứng, tập trung vào độ bền. Hàng ghế trước chỉnh cơ, hàng ghế sau gập 60:40, hàng ghế thứ ba nhỏ nhưng vẫn sử dụng được. Khoang hành lý 200 lít khi mở 7 chỗ, mở rộng khi gập hàng ghế. Trang bị: màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa tự động 2 vùng, hệ thống âm thanh 6 loa.

Hệ thống an toàn

Fortuner trang bị Toyota Safety Sense cơ bản: phanh tự động (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA), đèn pha tự động (AHB). Xe có 7 túi khí, hệ thống chống trượt (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), và camera lùi. Một số phiên bản cao cấp có thêm cảm biến radar và camera 360 độ.

Giá cả và đối thủ cạnh tranh

Giá Fortuner từ 1.099 tỷ đến 1.299 tỷ đồng (tùy phiên bản 2.4G, 2.4V, 2.7G). Đối thủ chính là Mitsubishi Pajero Sport, Ford Everest, và Kia Sorento. Ưu điểm: không gian 7 chỗ, động cơ diesel mạnh mẽ, khả năng off-road. Hạn chế: nội thất đơn giản, tiết kiệm nhiên liệu không cao, hàng ghế thứ ba hẹp.

So sánh và lựa chọn phù hợp

Khi lựa chọn mẫu xe ô tô mới của Toyota, bạn cần xác định nhu cầu sử dụng cụ thể. Nếu bạn cần xe đô thị nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, Toyota Yaris Cross hoặc Raize là phù hợp, với giá từ 549 triệu đến 749 triệu đồng. Đối với gia đình cần không gian rộng rãi và tiện nghi, Toyota Innova Hycross (xe 7 chỗ hybrid) hoặc Fortuner (SUV 7 chỗ diesel) là lựa chọn tốt, với giá từ 1.089 tỷ đến 1.299 tỷ đồng. Nếu bạn ưa thích sedan sang trọng, Camry thế hệ mới với thiết kế thể thao và động cơ hybrid mạnh mẽ là lựa chọn lý tưởng, giá từ 1.099 tỷ đồng. Đối với nhu cầu kinh doanh hoặc off-road, Hilux với động cơ diesel mạnh mẽ và khả năng bám đường là phù hợp nhất, giá từ 799 triệu đồng.

Để đưa ra quyết định chính xác, bạn nên thử nghiệm trực tiếp các mẫu xe tại đại lý ủy quyền, so sánh cảm giác lái, không gian và trang bị. Ngoài ra, hãy xem xét chi phí sở hữu dài hạn, bao gồm bảo dưỡng, bảo hiểm và tiêu hao nhiên liệu. Nếu bạn quan tâm đến các mẫu xe Toyota mới nhất, hãy tham khảo thêm thông tin từ peugeotninhbinh3s.vn để được cập nhật tin tức và tư vấn chi tiết.

Kết luận

Các mẫu xe ô tô mới của Toyota mang đến nhiều lựa chọn đa dạng cho người tiêu dùng Việt Nam, từ xe đô thị nhỏ gọn đến SUV 7 chỗ và sedan cao cấp. Mỗi mẫu xe đều được trang bị công nghệ an toàn tiên tiến và động cơ tiết kiệm nhiên liệu, phản ánh cam kết của Toyota về chất lượng và độ tin cậy. Tùy theo nhu cầu và ngân sách, bạn có thể lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất từ danh mục sản phẩm mới này.

Mục nhập này đã được đăng trong BLOG. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *