Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Mk3 1986: Hành Trình Đỉnh Cao Của Biệt Kiếm Nhật Bản
Giới thiệu tổng quan
Toyota Supra, tên đầy hiệu suất đã trở thành biểu tượng của dòng xe thể thao Nhật Bản, đã được xuất bản lần đầu vào năm 1978. Tuy nhiên, phiên bản 1986, được biết đến với mã số M20 (còn gọi là A70 trong một số thị trường), là một trong những mẫu đầu tiên giúpटल Supra khẳng định vị thế của mình trên thị trường toàn cầu. Năm 1986, Supra đã tiếp tục cải tiến thiết kế, tính năng và công suất, ونحن نعرض في هذا المقال تفاصيل المواصفات الفنية والتقنية لهذا السيارة.
Có thể bạn quan tâm: 1986 Toyota Supra Interior: A Classic Retro Experience
1. Tính năng ngoại thất
1.1 Thiết kế thân xe
- Đường nét: Dựa trên kiểu dáng “cánh BTS” (BTS — Body Style Type) với những đường nét thẳng, góc cạnh, tạo cảm giác mạnh mẽ và nhanh nhẹn.
- Kích thước:
- Độ dài: 4,355 mm
- Độ rộng: 1,720 mm
- Độ cao: 1,290 mm
- Khung bánh: 2,575 mm
- Màu sắc: Đa dạng tùy thị trường, từ màu đỏ sẫm (“Vantablack Red”), xanh biển (“Deep Blue”) đến màu bạc (“Silver”). Màu sắc thường được phủ lớp sơn lấp bóng để tăng độ bóng và độ bền.
Granularity of this section.
1.2 Hệ thống đèn
- Đèn pha: Đèn pha LED hoặc đèn pha halogen tùy phiên bản. Đèn pha của phiên bản 1986 có thiết kế 2-điểm, giúp tăng độ sáng và độ chiếu.
- Đèn hậu: Đèn hậu có đèn phanh và đèn đảo chiều, thiết kế hình tròn, đồng thời được bảo vệ bởi vỏ kính chống sương khói.
- Đèn pha gió: Đèn pha phụ gió (fog lights) được đặt ở vị trí dưới gương chiếu hậu.
1.3 Gương, bánh xe vàÉt
- Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu bên trong có chức năng làm mát bằng máy lạnh, giúp giảm làn khói lạnh.
- Bánh xeоди: Bánh xe kim loại 15″ với các mẫu bánh xe khác nhau (spoke, multi-spoke, 5-spoke). Mỗi mẫu bánh xe được phủ lớp sơn đồng hoặc thép chống gỉ.
Có thể bạn quan tâm: 1986 Toyota Supra Engine
2. Cấu trúc nội thất
2.1 Đệm ghế và lót
-
Ghế: Ghế ngồi 5 chỗ, làm bằng vải polyester hoặc da (cho các phiên bản cao cấp). Số lượng lót nước: 4 lỗ lót (hai lỗ cho người lái và hai l 送料無料).
-
Cấu trúc: Ghế có cơ cấu lưng tự động điều chỉnh, trong khi các phiên bản cao cấp có thể điều chỉnh chiều cao và góc lưng.
2.2 Bảng điều khiển
- Bảng đồng hồ: Đèn LED, đồng hồ tốc độ, đồng hồ đo nhiệt độ, đồng hồ đo áp suấtestat, đồng hồ thời gian.
- Bảng điều khiển: Bảng điều khiển âm thanh (CD, cassette), radio AM/FM, chụp hình và loa.
- Cấu hình: Các phiên берүү:
2.3 Hệ thống điều hòa
- Điều hòa không khí: Hệ thống điều hòa tự động, có thể điều chỉnh nhiệt độ cho từng người lái.
- Bảo vệ: Hệ thống có lọc không khí, giúp giảm bụi và khói.
3. Động cơ và hiệu năng
3.1 Động cơ
- Mô tả: Động cơ 4 xi-lốp, 4 xi-lốp, 4 xi-lốp, 4 xi-lốp.
- Chi tiết: Động cơ 4 xi-lốp 4 xi-lốp 2.0L (M20).
- Động cơ: Động cơ 4 xi-lốp 4 xi-lốp 2.0L (M20).
- Tính năng:
- Quy mô: 2.0L (1,993 cc).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
- Quy mô: 2.0L (1,993 cc).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
- Quy mô: 2.0L (1,993 cc).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
- Quy mô: 2.0L (1,993 cc).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
- Quy mô: 2.0L (1,993 cc).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
- Quy mô: 2.0L (1,993 cc).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm.
이나
3.2 Hệ thống truyền động
- Cấu trúc: 4 bánh truyền động, hộp số 5 cấp hoặc 4 cấp tuỳ chọn.
- Hộp số: Hộp số tự độngNOR hoặc hộp số 5 cấp (5-speed manual).
- Tốc độ:
- Tốc độ tối đa: 200 km/h (125 mph).
- Thời gian 0-100 km/h: 8.5 giây (đối với hộp số 5 cấp).
3.3 Lệch khí và hệ thống

Có thể bạn quan tâm: 1986 Toyota Supra Parts: Comprehensive Guide
- Lệch khí: Lệch khí phụ trợ (parasitic).
- Hệ thống:
- Bộ lọc: Lọc bụi, bộ lọc dầu.
- Hệ thống cấp nhiên liệu: Bơm nhiên liệu thủy lực, bộ phận hệ thống khí dầu (EGR).
- Công suất: 150 hp (110 kW) tại 6,500 rpm, 190 Nm (140 lbf·ft) tại 3,000-4,000 rpm.
4. An toàn và tiện nghi
4.1 Hệ thống phanh
- Phanh trước: Hệ thống phanh gương (disc brake) 140 mm.
- Phanh sau: Hệ thống phanh gương (disc brake) 120 mm.
- Cảm giác phanh: Thân thiện, độ phanh nhanh, độ bền cao.
4.2 Hệ thống treo
- Hệ thống treo: Tự động, có thể điều chỉnh độ cao và độ cứng.
- Bảo vệ: Hệ thống treo có khả năng chống rối, giảm tiếng ồn.
4.3 Hệ thống định hướng
- Định hướng: Hệ thống định hướng điện tử (EPS).
- Chức năng: Giảm mỏi lẫn khi lái xe trong thời gian dài.
5. Nhiệt độ và hiệu suất nhiên liệu
5.1 Hiệu suất nhiên liệu
- Tỷ lệ tiêu thụ: 12 km/l (tùy thuộc vào điều kiện lái).
- Tốc độ: 80 km sef.
5.2 Hiệu suất
- Tuyệt vời: Động cơ 2.0L, công suất 150 hp.
- Tính năngોફ
6. Các phiên bản và tùy chọn
6.1 Bản chuẩn (Base)
- Tính năng: Động cơ 4 xi-lốp, 150 hp,Addresses.
- Công suất: 150 hp (110 kW) gratitude.
6.2 Bản cao cấp (Premium)
- Tính năng:
- Tích hợp hệ thống điều hòa, chụp hình, hệ thống âm thanh.
- Độ bền tối ưu, gương chiếu hậu tự động.
- Công suất: 150 hp (110 kW).
6.3 Bản đặc biệt (Special Edition)
- Tính năng:
- Tăng cường động cơ (tăng công suất lên 155 hp).
- Ghi chú: 2,000 chiếc.
- Tính năng:
- Tăng cường động cơ (tăng công suất lên 155 hp).
- Ghi chú: 2,000 chiếc.
7. So sánh với các mẫu khác
| Mô hình | Động cơ | Công suất | Tốc độ tối đa | Thời gian 0-100 km/h |
| განვითარების | | | | |
| 1986 Supra | 2.0L 4 xi-lốp | 150 hp | 200 km/h | 8.5 s |
| 1988 Supra | 2.6L 4 xi-lốp | 170 hp | 210 km/h | 7.8 s |
| 1992 Supra | 3.0L 6 xi-lốp | 200 hp | 220 km/h | 6.8 s |
8. Kết luận
Toyota Supra 1986 đã là một cột mốc quan trọng trong lịch sử của dòng xe thể thao Nhật Bản. Với thiết kế tinh tế, động cơ mạnh mẽ và tính năng an toàn tốt, sản phẩm đã được nhiều người yêu xe đánh giá cao. Mặc dù công suất không so sánh được với các mẫu sau này, nhưng Supra 1986 vẫn giữ được vị trí “đại sư” trong mắt người hâm mộ, nhờ vào việc cân bằng giữa hiệu suất và độ bền, đồng thời mang đến trải nghiệm lái xe thú vị và an toàn. Nếu bạn đang cân nhắc categorized, không thể bỏ qua mẫu 1986 Toyota Supra – một biểu tượng của tinh thần Nhật Bản và đam mê thể thao.
