Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Corolla Xrs: Phân Tích Chi Tiết Và Đánh Giá Đầy Đủ
Giới thiệu chung
Toyota Highlander là dòng SUV trung cỡ được Toyota giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2001. Dòng này nhanh chóng chiếm được thị trường do tính linh hoạt, độ bền và độ tin cậy cao. Bản 2026, thuộc thế hệ thứ hai (2007–2026), đã được cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ và tiện nghi, nhắm tới những khách hàng muốn sở hữu một chiếc SUV vừa có khả năng vận hành trong đô thị vừa có thể tham gia vào các chuyến đi xa. Bài review này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh: ngoại thất, nội thất, động cơ, hiệu suất, tính an toàn, tiêu thụ nhiên liệu, giá cả và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Bạn sẽ có được một cái nhìn tổng quan và chi tiết để quyết định liệu 2026 Highlander có phù hợp với nhu cầu của mình hay không.
Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Corolla Le: Đánh Giá Toàn Diện, Kiến Thức Về Mô Hình Đáng Tin Cậy
Thiết kế ngoại thất: Đẳng cấp và tính thực dụng
Độ mạnh mẽ nhưng tinh tế
Bản 2026 Highlander giữ được những đường nét mạnh mẽ, nhưng được tinh chỉnh để trở nên tinh tế hơn. Khung gầm cao, thân xe rộng rãi, và đường nét cắt ngang mạnh mẽ tạo cảm giác bền bỉ, đồng thời làm tăng độ ổn định khi di chuyển. Đ پھر, mặt trước xe được trang bị ống tản nhiệt lớn, lưới tản nhiệt hình chữ “C” và viền gầm rộng, giúp tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Đèn pha và đèn hậu sắc nét
Đèn pha LED trở thành tiêu chuẩn trong phiên bản 2026, giúp tăng độ sáng và độ bền. Đèn hậu cũng được thiết pack với đèn pha LED, tạo nên vẻ ngoài hiện đại. Thiết kế đèn LED không những thu hút ánh mắt mà còn giúp giảm tiêu thụ năng lượng.
Vỏ lốp và hệ thống treo
Thế hệ thứ hai Highlander được trang bị lốp tiêu chuẩn 265/70R16, nhưng tùy chọn lên tới 255/55R20 cho những người thích cảm giác gắn đất mạnh mẽ hơn. Hệ thống treo được điều chỉnh để cân bằng giữa độ êm ái trên đường trơn và khả năng vượt địa hình nhẹ, phù hợp cho cả đô thị và những chuyến đi dã ngoại.
Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Camry Xle: Hướng Dẫn Mua Hàng, Đánh Giá Và Bảo Trì
Nội thất: Tiện nghi và công nghệ
Mức độ sang trọng
Nội thất Highlander 2026 được làm bằng chất liệu cao cấp, với ghế da lông vải, bảng điều khiển bằng gỗ và kim loại. Mặc dù không phải là phiên bản cao cấp nhất (thế nhưng là phiên bản tiêu chuẩn hoặc “Limited”), nhưng cảm giác sang trọng đã được bảo đảm.
Không gian cho lên tới 7 người
Một trong những điểm mạnh của Highlander là không gian cho 7 chỗ ngồi. Gương mặt trung tâm có thể cuộn xuống hoặc nâng lên, tùy theo nhu cầu. Ghế thứ hai có thể gập hoặc bẻ xuống để tạo thêm không gian lưu trữ hoặc để việt các hành lý dài.
Công nghệ giải trí và điều khiển
Hiện trưng bày màn hình cảm ứng 7 inch (tùy chọn), kết nối Apple CarPlay và Android Auto (đã xuất hiện sau khi cập nhật phần mềm). Hệ thống âm thanh cao cấp 6 loa, có thể tăng độ âm thanh lên tới 75 dB. Đèn chiếu sáng LED nội thất cho cảm giác thư thái.
Độ êm ái và tiêu chuẩn an toàn
Hệ thống giảm chấn được cải tiến, giảm tiếng ồn và rung động đáng kể. Khung gầm cao cùng hệ thống treo ổn định giúp giảm chấn bộ khi đi qua gốc cột, đá, rung lửa. Đầu vào an toàn: các giá trị SAFETY: ABS, EBD, ESP, các bộ kháng lực, mô-đun gầm.
Động cơ và hiệu suất
Động cơ 3.5L V6
Bản 2026 Highlander được trang bị động cơ 3.5L V6, 250 mã lực 4.5 mã lực, 6.4 lb-ft (khoảng 87 Nm). Động cơ này được thiết kế để mang lại hiệu suất ổn định, đồng thời cắt giảm tiếng ồn và độ rung. Dòng động cơ 3.5L V6 đã được Toyota tối ưu hóa, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng độ bền.
Hệ thống truyền động
Hiện có hai tùy chọn: 4WD và 2WD. 4WD cung cấp khả năng vượt địa hình, đặc biệt là khi cần cử động trong điều kiện đường trbled. Hệ thống 2WD làm giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng độ bền. Hệ thống tăng tốc truyền động được tối ưu hóa, giúp chuyển đổi giữa 2 chế độ nhanh chóng.

Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Yaris Hatchback: Phân Tích Chi Tiết, Đánh Giá Và Hướng Dẫn Chọn Mua
Tiêu thụ nhiên liệu
- 2WD: 16 mpg (4.6 L/100km) ở đường cao tốc, 20 mpg (5.9 L/100km) khi di chuyển trong đô thị.
- 4WD: 15 mpg (5.0 L/100km) ở đường cao tốc, 19 mpg (6.2 L/100km) trong đô thị.
Khả năng vượt địa hình
Mặc dù Highlander 2026 không phải là một chiếc SUV thể thao, nhưng với hệ thống 4WD và độ gầm cao, nó có thể vượt qua những đoạn đường gồ ghề, đường gồ ghề hoặc trượt.
An toàn: Tiện ích và công nghệ
Hệ thống phanh và kiểm soát
Hệ thống phanh ABS, EBD, E-ABS, và hệ thống kháng lực ABS. Toyota bổ sung tính năng chống trượt, chống trượt khi di chuyển trên đường trơn.
Công nghệ hỗ trợ lái
- Hệ thống ESD (Electronic Stability Control) giúp ổn định khi lái trong tình trạng trượt.
- Hệ thống Cruise Control giúp giảm mệt mỏi khi lái trong khoảng cách dài asil.
- Hệ thống lane-keeping assist (điểm cảnh báo lệch lane) đã xuất hiện trong các phiên bản cao cấp.
Mức độ an toàn
- Hộp nặng: 4.5 tấn, với cấu trúc chắc chắn.
- Các test crash test: 2026 Highlander đã đạt điểm 5 sao trong các test của Euro NCAP và i.e. (một trong những điểm mạnh của Toyota).
Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
Thân thiện với môi trường
Mặc dù Highlander 2026 không có tính năng hybrid, nó vẫn có tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Đối với những người quan tâm đến môi trường, Toyota đang cung cấp phiên bản Hybrid cho Highlander (từ 2026). Nhưng nếu bạnahal, 2026 Highlander vẫn là một lựa chọn hợp lý.
Chi phí bảo dưỡng
- Bảo dưỡng địnhMeasurement: Lắp dầu, thay dầu, kush, thay lọc gió, thay filter.
- Chi phí bảo dưỡng trung bình: khoảng 1.5-2 triệu VND/tháng, tùy vào điều kiện sử dụng.
Chi phí bảo hiểm
Bảo hiểm toàn diện (CMT). Tùy vào vùng, độ tuổi, tính năng, mức bảo hiểm sẽ dao động từ 10-15% giá bán.
So sánh với đối thủ
| Đối thủ | Động cơ | Tiêu thụ nhiên liệu | Phần tử nổi bật |
|---|---|---|---|
| Honda Pilot | 3.5L V6 | 16 mpg (đường cao tốc) | Chỗ ngồi rộng, tính năng an toàn cao |
| Ford Explorer | 3.5L V6 | 17 mpg | Động cơ mạnh, tính năng off-road tốt |
| Subaru Ascent | 3.6L V6 | 18 mpg | Hệ thống AWD tiêu chuẩn |
| Toyota Highlander | 3.5L V6 | 16 mpg | Độ tin cậy cao, thiết kế sang trọng |
Ưu điểm
- Độ bền cao: Toyota được biết đến với độ bền và độ tin cậy.
- Thiết kế nội thất sang trọng: Mô-đun nội thất cao cấp, khung gầm cao.
- Tính linh hoạt: Có 7 chỗ ngồi, có thể gập ghế để tăng không gian.
- An toàn: Hệ thống phanh và công nghệ hỗ trợ lái tốt.
Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu: Không thân thiện với môi trường khi so sánh với phiên bản hybrid.
- Hệ thống giải trí verklar: Màn hình cảm ứng 天天众 thấp hơn so với cạnh tranh.
- Tiếng ồn: Mặc dù đã được cải thiện, nhưng vẫn có tiếng ồn khi di chuyển trên đường tr tr.
Kết luận
Dựa trên những thông tin trên, 2026 Toyota Highlander là một chiếc SUV đáng cân nhắc cho những người tìm kiếm sự linh hoạt, độ bền và an toàn. Nếu bạn ưu tiên tính an toàn, độ bền và không muốn quá lo lắng về chi phí bảo trì, Highlander có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiênoleto, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV có tính năng giải trí hiện đại hơn hoặc muốn giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu, bạn có thể cân nhắc các đối thủ trong cùng phân khúc hoặc phiên bản hybrid của Toyota.
Với giá bán trung bình khoảng 400-500 triệu VND (tùy thuộc vào tình trạng và tùy chọn), Highlander 2026 cung cấp một mức độ giá trị tốt trong thị trường SUV cũ. Khi mua xe, bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng về lịch sử bảo dưỡng, trạng thái động cơ, và các bộ phận quan trọng như hệ thống treo, phanh và an toàn.
Nếu bạn đang tìm một chiếc SUV đa dụng, bền bỉ và đáng tin cậy, 2026 Toyota Highlander vẫn là một sự lựa chọn không nên bỏ qua.
