Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Sienna: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích, Nhược Điểm Và Những Lưu Ý Khi Mua Xe
1. Giới thiệu chung
Toyota Highlander thế hệ 2026, còn được gọi là Toyota Kluger ở một số thị trường châu Á, là một trong những mẫu SUV cỡ trung bìa đã gây tiếng vang mạnh mẽ trong giai đoạn đầu thập niên 2026. Được ra mắt lần đầu vào năm 2008 và được cập nhật mạnh mẽ vào năm 2026, Highlander đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV gia đình nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế hiện đại, công nghệ an toàn tiên tiến và khả năng vận hành ổn định.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, đến các tính năng an toàn và tiện nghi. Ngoài ra, chúng tôi còn phân tích những ưu và nhược điểm thực tế, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và đưa ra lời khuyên cho những ai đang cân nhắc mua một chiếc Highlander cũ năm 2026.
Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Prius: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
2. Thiết kế ngoại thất
2.1. Đường nét tổng thể
Highlander 2026 mang phong cách thiết kế “công nghệ và mạnh mẽ” của Toyota. Đầu xe được thiết kế góc cạnh hơn, lưới tản nhiệt lớn hơn với khung nhôm sáng bóng, tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại. Đèn pha dạng xenon (trong phiên bản cao cấp) cùng với dải đèn LED chiếu sáng ban đêm giúp chiếc SUV này nổi bật vào mọi thời điểm.
2.2. Đồ họa thân xe
- Mặt bên: Các đường gân hốc sâu, cản trước và cản sau được thiết kế tạo hiệu ứng khí động học, giảm lực cản và tăng tính thẩm mỹ.
- Mặt sau: Đèn hậu LED mỏng, cản sau tích hợp bộ cảm biến đỗ xe và camera lùi (trong phiên bản cao cấp) giúp tăng tính tiện lợi khi lùi xe.
- Bánh xe: Được trang bị mâm hợp kim nhôm 18-inch (trong phiên bản Premium) hoặc 17-inch (trong phiên bản cơ bản), mang lại vẻ ngoài sang trọng và khả năng vận hành ổn định.
2.3. Kích thước
- Chiều dài: 4,845 mm
- Chiều rộng: 1,930 mm
- Chiều cao: 1,735 mm
- Chiều dài cơ sở: 2,775 mm
Những kích thước này cho phép Highlander có không gian nội thất rộng rãi, đồng thời vẫn duy trì khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị.
Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Highlander: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
3. Nội thất và không gian
3.1. Chất liệu và thiết kế
Nội thất Highlander 2026 được thiết kế theo phong cách “công nghệ và tiện nghi”. Các vật liệu chủ yếu là da, nỉ và nhựa cứng cao cấp, tạo cảm giác sang trọng mà không quá xa xỉ. Bảng điều khiển trung tâm được bố trí hợp lý, với các nút bấm được thiết kế lớn, dễ sử dụng ngay cả khi lái xe.
3.2. Ghế ngồi và sức chứa
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ (3 hàng ghế)
- Hàng ghế thứ nhất: Ghế lái và ghế phụ lái có thể điều chỉnh điện (trong phiên bản Premium), hỗ trợ nhớ vị trí.
- Hàng ghế thứ hai: 2 chỗ ghế trung tâm có thể gập lại thành một bệ để tăng không gian chứa đồ.
- Hàng ghế thứ ba: Ghế gập lại hoàn toàn, tạo ra không gian chứa đồ lên tới 2.000 lít khi các hàng ghế được gập.
3.3. Hệ thống giải trí
- Màn hình cảm ứng 8 inch (trong phiên bản Premium) hỗ trợ Bluetooth, USB, và kết nối iPod/MP3.
- Hệ thống âm thanh JBL (trong phiên bản cao cấp) với 6 loa cho âm thanh sống động.
- Công nghệ điều khiển bằng giọng nói (trong một số phiên bản) giúp người lái thực hiện các lệnh như gọi điện, thay đổi kênh radio mà không rời tay khỏi vô-lăng.
3.4. Tiện nghi
- Cửa sổ trời: 1/3 cửa sổ trời toàn cảnh (trong phiên bản Premium) tạo cảm giác mở rộng không gian.
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng cho phép người lái và hành khách phía sau điều chỉnh nhiệt độ độc lập.
- Ghế sưởi và làm mát (trong một số phiên bản) giúp tăng trải nghiệm lái trong môi trường lạnh hoặc nóng.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Động cơ xăng V6 3.5L
- Công suất: 270 mã lực @ 5,600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 332 Nm @ 4,400 vòng/phút
- Hệ thống nhiên liệu: 6 xi-lanh, 24 van, DOHC
Động cơ V6 này được đánh giá là mượt mà, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trên đường cao tốc và vượt địa hình nhẹ. Sự kết hợp giữa công suất mạnh mẽ và mô-men xoắn cao giúp xe tăng tốc nhanh chóng khi cần thiết, đặc biệt trong tình huống vượt xe cộ hoặc leo dốc.
4.2. Động cơ Hybrid (không có trong phiên bản 2026 tại một số thị trường)
Mặc dù năm 2026 chưa có phiên bản hybrid rộng rãi ở mọi thị trường, nhưng ở một số khu vực, Toyota đã giới thiệu Highlander Hybrid với động cơ xăng 3.3L kết hợp bộ điện. Điều này mang lại lợi thế tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn và giảm khí thải.
4.3. Hộp số và hệ thống truyền động
- Hộp số: 6 cấp tự động (Shift‑On‑The‑Fly) hoặc 5 cấp sàn (đối với phiên bản cơ bản)
- Hệ thống dẫn động: Front‑Wheel Drive (FWD) tiêu chuẩn, All‑Wheel Drive (AWD) tùy chọn
Hộp số tự động mang lại cảm giác lái mượt mà, chuyển số nhanh chóng và giảm thiểu công sức cho người lái trong giao thông đô thị. Hệ thống AWD cung cấp độ bám đường tốt hơn trong điều kiện thời tiết xấu hoặc địa hình gồ ghề.
4.4. Tiêu thụ nhiên liệu
- FWD: Khoảng 13,5 L/100km (đô thị) – 10,5 L/100km (ngoại thành)
- AWD: Khoảng 15,0 L/100km (đô thị) – 11,8 L/100km (ngoại thành)
Mặc dù không phải là mẫu SUV tiêu thụ nhiên liệu tốt nhất, nhưng độ ổn định và sức mạnh của Highlander vẫn khiến nó trở thành lựa chọn hợp lý cho gia đình.
5. Hệ thống an toàn
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Highlander 2026 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là những tính năng an toàn quan trọng:
5.1. Hệ thống phanh
- ABS (Anti‑Lock Braking System)
- EBD (Electronic Brake‑force Distribution)
- BA (Brake Assist)
- ESC (Electronic Stability Control) – giúp duy trì ổn định khi xe mất lái.
5.2. Túi khí

Có thể bạn quan tâm: 2026 Toyota Venza: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
- Túi khí trước: 2 túi (ngồi lái và phụ lái)
- Túi khí bên: 2 túi phía trước
- Túi khí sườn: 2 túi (trên hàng ghế thứ hai và thứ ba)
- Túi khí bảo vệ đầu gối: có trong phiên bản Premium
5.3. Hệ thống hỗ trợ lái
- Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist)
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
- Camera lùi và cảm biến siêu âm (trong phiên bản cao cấp)
5.4. Đánh giá an toàn
Theo kết quả kiểm định của NHTSA (Mỹ) và Euro NCAP, Highlander 2026 đạt điểm an toàn cao, với các bài kiểm tra va chạm trực diện, va chạm bên và va chạm đầu. Điều này chứng tỏ khả năng bảo vệ hành khách trong mọi tình huống.
6. Trải nghiệm lái
6.1. Tầm cầm lái và cảm giác lái
Với hệ thống lái trợ lực điện, Highlander mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, dễ dàng trong việc di chuyển qua các góc hẹp và đỗ xe trong không gian chật hẹp. Góc quay của vô-lăng rộng, giúp người lái có tầm nhìn tốt hơn trong các manœuvre.
6.2. Độ êm ái
Hệ thống treo độc lập ở cả trục trước và sau giúp giảm thiểu rung lắc khi di chuyển trên đường gồ ghề. Động cơ V6 hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn quá lớn, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách, đặc biệt là trong các chuyến đi dài.
6.3. Khả năng vượt địa hình
Mặc dù không phải là mẫu SUV chuyên dùng cho địa hình off‑road, nhưng phiên bản AWD cùng hệ thống chuyển đổi lực kéo tự động cho phép Highlander vượt qua các đoạn đường trơn trượt, đá sỏi nhẹ và dốc đứng lên tới 20 độ mà không gặp khó khăn.
7. Bảo trì và chi phí sở hữu
7.1. Định kỳ bảo dưỡng
- Thay dầu và lọc dầu: mỗi 5,000 – 8,000 km hoặc 6 tháng một lần
- Kiểm tra hệ thống phanh: mỗi 10,000 km
- Thay lọc gió: mỗi 20,000 km
- Thay bộ lọc nhiên liệu: mỗi 30,000 km
Toyota có mạng lưới đại lý rộng khắp, nên việc bảo dưỡng và thay thế phụ tùng luôn được thực hiện nhanh chóng và với chi phí hợp lý.
7.2. Chi phí bảo hiểm
Do là mẫu SUV cỡ trung bìa, chi phí bảo hiểm cho Highlander 2026 thường dao động từ 1,2% – 1,8% giá trị xe mỗi năm, tùy vào độ tuổi, lịch sử lái xe và khu vực sinh sống.
7.3. Giá trị bán lại
Highlander có độ bền cao và thương hiệu Toyota được đánh giá tốt trên thị trường xe đã qua sử dụng. Giá bán lại sau 5 năm sử dụng thường giữ khoảng 60% – 70% giá mua ban đầu, tùy vào tình trạng xe và số km đã chạy.
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | 2026 Toyota Highlander | 2026 Honda Pilot | 2026 Nissan Pathfinder | 2026 Ford Explorer |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 3.5L – 270 hp | V6 3.5L – 250 hp | V6 4.0L – 270 hp | V6 4.0L – 305 hp |
| Hộp số | 6AT / 5MT | 5AT / 5MT | 5AT / 5MT | 5AT / 6AT |
| Không gian nội thất | 7 chỗ, 2,000L chứa đồ | 7 chỗ, 1,800L | 7 chỗ, 1,500L | 7 chỗ, 1,900L |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 13.5 L/100km (FWD) | 12.5 L/100km | 14.0 L/100km | 14.5 L/100km |
| An toàn | 5 túi khí + ESC | 6 túi khí + ESC | 4 túi khí + ESC | 6 túi khí + ESC |
| Giá bán mới (USD) | 30,000 – 38,000 | 28,000 – 35,000 | 29,000 – 36,000 | 31,000 – 40,000 |
Nhìn chung, Highlander nổi bật ở độ bền, tính năng an toàn và không gian nội thất linh hoạt. Mặc dù không có công suất mạnh nhất, nhưng hiệu suất vận hành ổn định và chi phí bảo trì thấp hơn so với một số đối thủ.
9. Ưu và nhược điểm thực tế
9.1. Ưu điểm
- Độ tin cậy cao: Toyota luôn được xếp hạng hàng đầu về độ bền và ít hỏng hóc.
- Không gian nội thất rộng rãi: 7 chỗ ngồi linh hoạt, khả năng chứa đồ lớn.
- Hệ thống an toàn đa dạng: ABS, ESC, túi khí, cảm biến lùi, camera.
- Cảm giác lái êm ái: Động cơ V6 mượt mà, hệ thống treo ổn định.
- Giá trị bán lại tốt: Thị trường xe cũ luôn có nhu cầu cao.
9.2. Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu cao: Đối với những người quan tâm tới tiết kiệm nhiên liệu, Highlander không phải là lựa chọn tối ưu.
- Không có phiên bản hybrid ở một số thị trường: Điều này làm giảm sức hấp dẫn đối với người mua môi trường.
- Hệ thống giải trí không hiện đại bằng các mẫu mới: Màn hình cảm ứng và tính năng kết nối không bằng các đối thủ mới hơn.
- Kích thước lớn: Dễ gây khó khăn khi di chuyển trong đô thị hẹp.
10. Lời khuyên khi mua Highlander 2026 đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu xem sổ bảo dưỡng đầy đủ, đặc biệt là thay dầu và lọc đúng lịch.
- Kiểm tra hệ thống AWD: Nếu mua phiên bản AWD, hãy thử nghiệm trên mặt đường trơn để chắc chắn hệ thống hoạt động tốt.
- Kiểm tra tình trạng phanh và lốp: Đảm bảo không có dấu hiệu mòn bất thường hoặc tiếng kêu lạ.
- Kiểm tra nội thất: Đặc biệt là các bộ ghế da, các công tắc điện, và hệ thống giải trí để tránh chi phí sửa chữa lớn.
- Thử lái trên địa hình đa dạng: Đánh giá khả năng vận hành trên đường phố, cao tốc và những đoạn đường gồ ghề nhẹ.
11. Kết luận
Toyota Highlander 2026 vẫn là một trong những lựa chọn SUV gia đình đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa không gian, an toàn và độ tin cậy. Mặc dù không sở hữu công nghệ hiện đại nhất hiện nay, nhưng những ưu điểm bền bỉ, khả năng chứa đồ linh hoạt và mức độ an toàn cao vẫn khiến chiếc xe này giữ vị thế vững chắc trên thị trường xe đã qua sử dụng.
Nếu bạn đang tìm một chiếc SUV cỡ trung bìa, có khả năng chở 7 người, đáp ứng tốt các chuyến đi dài và không muốn lo lắng về chi phí bảo trì, Highlander 2026 là một quyết định sáng suốt. Hãy xem xét kỹ các yếu tố trên, thực hiện kiểm tra chuyên sâu và bạn sẽ sở hữu một chiếc xe đáng tin cậy trong nhiều năm tới.
