Có thể bạn quan tâm: Toyota Highlander – Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng Nổi Bật Và Lý Do Nên Sở Hữu
Giới thiệu chung
Toyota Highlander, một trong những mẫu SUV cỡ trung bình được ưa chuộng nhất trên thị trường toàn cầu, đã có phiên bản 2026 với nhiều cải tiến đáng chú ý so với các thế hệ trước. Với thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi, công nghệ an toàn tiên tiến và động cơ mạnh mẽ, Highlander 2026 nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV 7 chỗ ngồi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, sâu sắc về mọi khía cạnh của chiếc xe này, từ thiết kế bên ngoài, nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, công nghệ hỗ trợ lái xe, đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu và mức giá trên thị trường Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2006: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
1. Thiết kế ngoại thất – Sự hòa quyện giữa sang trọng và mạnh mẽ
1.1. Đường nét tổng thể
Toyota Highlander 2026 mang phong cách “Kinetic Design” đặc trưng của Toyota, với lưới tản nhiệt lớn, các dải chrome tinh tế và đèn pha LED sắc nét. Đầu xe được thiết kế hầm hố hơn, giúp tăng tính khí động học và tạo cảm giác mạnh mẽ. Các đường gân trên thân xe được uốn cong mượt mà, tạo nên hình ảnh “điểm nhấn” khiến chiếc xe trông hiện đại và đầy sức hút.
1.2. Đèn chiếu sáng
- Đèn pha LED: Đèn pha LED chuẩn 2026 không chỉ cải thiện độ sáng mà còn giảm tiêu thụ điện năng. Hệ thống chiếu sáng tự động điều chỉnh mức sáng tùy vào điều kiện ánh sáng môi trường.
- Đèn hậu LED: Đèn hậu thiết kế liền mạch, tạo hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt và cải thiện khả năng quan sát từ phía sau.
1.3. Kích thước và tỉ lệ
- Chiều dài: 4.950 mm
- Chiều rộng: 1.970 mm
- Chiều cao: 1.730 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.850 mm
Những kích thước này mang lại không gian nội thất rộng rãi mà vẫn duy trì khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị.
1.4. Bánh xe và phụ kiện
Highlander 2026 được trang bị mâm hợp kim 18 inch tiêu chuẩn, với tùy chọn lên đến 20 inch cho phiên bản Limited và Platinum. Hệ thống phanh đĩa trước và sau, cùng với trợ lực lái điện tử (Electric Power Steering – EPS) giúp lái xe mượt mà và ổn định.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Zace 2004: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử, Bảo Dưỡng Và Lời Khuyên Mua Xe Cũ
2. Nội thất – Không gian sang trọng, tiện nghi đa dạng
2.1. Chất liệu và thiết kế
Nội thất Highlander 2026 được chế tác tỉ mỉ với các chất liệu cao cấp như da, vải bố, và các chi tiết bằng gỗ hoặc kim loại tùy phiên bản. Bảng điều khiển trung tâm được bố trí hợp lý, các nút bấm lớn, dễ dàng tiếp cận mà không gây rối mắt.
2.2. Số chỗ ngồi và khả năng linh hoạt
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ (3 hàng ghế)
- Hàng ghế thứ ba: Gập lại dễ dàng, tạo không gian cargo lên tới 2.000 lít khi gập hết cả ba hàng ghế.
- Hệ thống ghế: Ghế trước có chức năng điều chỉnh điện (điều chỉnh vị trí, độ nghiêng và hỗ trợ lưng), ghế sau có thể gập và trượt để tối ưu không gian.
2.3. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng 8 inch (tiêu chuẩn) hoặc 12.3 inch trên phiên bản cao cấp.
- Apple CarPlay và Android Auto: Hỗ trợ đồng bộ smartphone, cho phép truy cập bản đồ, âm nhạc, tin nhắn.
- Hệ thống âm thanh JBL (trên phiên bản Limited/Platinum) với 9 loa, công suất 11.9 kW, mang lại trải nghiệm âm thanh vòm chất lượng cao.
- Cổng USB: 2 cổng phía trước, 2 cổng phía sau, hỗ trợ sạc nhanh.
2.4. Công nghệ an toàn nội thất
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Giữ nhiệt độ ổn định cho cả hành khách phía trước và phía sau.
- Khóa thông minh: Khóa vôKey, khởi động bằng nút bấm (Push Button Start).
- Gương chiếu hậu điện tử: Tự động gập khi xe lùi, giảm nguy cơ va chạm.
3. Động cơ và hiệu suất – Sức mạnh và tiết kiệm
3.1. Động cơ xăng (2.5L 4xi)
- Công suất: 185 mã lực (138 kW) @ 5.200 – 6.400 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 237 Nm @ 4.000 vòng/phút
- Hệ thống phun nhiên liệu: Direct Injection (D-4S)
Động cơ 2.5L cung cấp cảm giác lái nhẹ nhàng, phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố và các chuyến đi dài ngày.
3.2. Động cơ hybrid (2.5L + điện)
- Công suất tổng: 306 mã lực (228 kW) (kết hợp giữa động cơ xăng và điện)
- Mô-men xoắn: 376 Nm
- Pin lithium-ion: 1,6 kWh, được đặt dưới sàn xe, không ảnh hưởng không gian nội thất.
Hybrid 2026 mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, lên tới 6,7 lít/100km (theo tiêu chuẩn WLTP), đồng thời giảm lượng khí thải CO₂, phù hợp với xu hướng xanh.
3.3. Hộp số và truyền động
- Hộp số tự động 8 cấp (đối với cả động cơ xăng và hybrid).
- Hệ thống dẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD) là tiêu chuẩn, tùy chọn dẫn động bốn bánh (AWD) cho các phiên bản Limited và Platinum, giúp cải thiện khả năng bám đường trong điều kiện thời tiết khó khăn.
3.4. Tiêu thụ nhiên liệu và khí thải

Có thể bạn quan tâm: 1992 Toyota Camry: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Những Lý Do Nên Sở Hữu
| Phiên bản | Động cơ | Dẫn động | Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | CO₂ (g/km) |
|---|---|---|---|---|
| L, LE | 2.5L Xăng | FWD | 8,5 | 195 |
| XLE | 2.5L Xăng | AWD | 9,2 | 210 |
| Limited | Hybrid | AWD | 6,7 | 152 |
| Platinum | Hybrid | AWD | 6,5 | 148 |
4. Công nghệ an toàn – Toyota Safety Sense (TSS) 2.0
Toyota Highlander 2026 được trang bị bộ công nghệ an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense 2.0, bao gồm:
- Pre-Collision System (PCS): Hệ thống cảnh báo và phanh tự động khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn đường mà không có tín hiệu quay.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Hệ thống giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động điều chỉnh tốc độ.
- Automatic High Beams (AHB): Đèn pha tự động bật/tắt dựa trên môi trường ánh sáng.
- Road Sign Assist (RSA): Nhận dạng và hiển thị các biển báo giao thông trên bảng đồng hồ.
Ngoài ra, Highlander còn có 8 túi khí (2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm cửa, 2 túi khí gối ngực), hệ thống phanh ABS, EBD, VSC (Vehicle Stability Control), và hệ thống trợ lực phanh (BAS).
5. Trải nghiệm lái – Cảm giác thoải mái và an toàn
5.1. Cảm giác lái
Với hệ thống lái trợ lực điện EPS và khối lượng xe cân bằng, Highlander 2026 mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, ổn định. Khả năng quay vòng tốt, dù trong đô thị hay trên đường cao tốc, giúp người lái kiểm soát xe dễ dàng.
5.2. Độ êm ái
Hệ thống treo độc lập ở trục trước và treo đa liên kết ở trục sau giúp giảm tối đa các rung lắc, tạo cảm giác êm ái cho hành khách. Thêm vào đó, cách âm tốt nhờ lớp cách âm dày dặn và cửa sổ kính dày, giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
5.3. Khả năng vượt địa hình
Mặc dù không phải là một chiếc SUV địa hình chuyên nghiệp, Highlander 2026 vẫn sở hữu độ ngập nước khoảng 20 cm, góc nghiêng lên tới 20 độ, đủ để vượt qua các đoạn đường gồ ghề, đồi núi nhẹ.
6. Giá bán và chi phí sở hữu tại Việt Nam
6.1. Giá bán lẻ (theo thị trường 2026)
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| L | 1.250.000.000 |
| LE | 1.330.000.000 |
| XLE | 1.460.000.000 |
| Limited (Hybrid) | 1.780.000.000 |
| Platinum (Hybrid) | 1.950.000.000 |
Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi, thuế nhập khẩu và các chi phí phụ trợ.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu, lọc gốc 10.000 km, chi phí khoảng 4-5 triệu VNĐ.
- Bảo hiểm: 2-3% giá trị xe mỗi năm.
- Thuế trước bạ: 10% giá trị xe.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Với mức tiêu thụ trung bình 7-9 l/100km, chi phí nhiên liệu ước tính 25-30 triệu VNĐ/năm (giá xăng 25.000 VNĐ/lít).
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Highlander 2026 | Honda Pilot 2026 | Kia Sorento 2026 | Mazda CX-9 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 | 8 | 7 | 7 |
| Động cơ | 2.5L xăng / Hybrid | 3.5L V6 | 2.4L Turbo | 2.5L Turbo |
| Công suất | 185 hp / 306 hp (Hybrid) | 280 hp | 185 hp | 227 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 8,5-6,5 l/100km | 10,5 l/100km | 9,2 l/100km | 9,0 l/100km |
| Hệ thống an toàn | TSS 2.0 | Honda Sensing | Kia Drive Wise | i-Activsense |
| Giá bán (VNĐ) | 1,25-1,95 tỷ | 1,4-1,8 tỷ | 1,1-1,7 tỷ | 1,3-1,9 tỷ |
Highlander nổi bật với công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense mạnh mẽ và độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota.
8. Ưu và nhược điểm của Toyota Highlander 2026
8.1. Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt với phiên bản hybrid, tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn hẳn so với đối thủ.
- Công nghệ an toàn: Toyota Safety Sense 2.0 là một trong những hệ thống hỗ trợ lái xe toàn diện nhất.
- Độ tin cậy cao: Toyota nổi tiếng với độ bền và ít hỏng hóc.
- Không gian nội thất rộng rãi: 7 chỗ ngồi thoải mái, cargo rộng lớn khi gập ghế.
- Giá trị bán lại: Xe Toyota thường giữ giá tốt trên thị trường đồ cũ.
8.2. Nhược điểm
- Giá thành cao: Đặc biệt là phiên bản Hybrid và Platinum, giá cao hơn một số đối thủ.
- Động cơ xăng 2.5L không mạnh bằng một số mẫu V6: Khi chở đầy 7 người, cảm giác lực kéo có thể hơi yếu.
- Thiết kế nội thất không quá táo bạo: So với một số đối thủ châu Á, nội thất có phần truyền thống hơn.
- Hệ thống giải trí không hỗ trợ Android Auto trên một số thị trường: Mặc dù hiện đã cập nhật, nhưng một số mẫu cũ vẫn chưa đầy đủ.
9. Lý do nên mua 2026 Toyota Highlander
- Đối với gia đình: Không gian rộng rãi, 7 chỗ ngồi thoải mái, tính năng an toàn đa dạng làm cho Highlander là lựa chọn lý tưởng cho các chuyến đi dài ngày cùng gia đình.
- Đối với người tiêu dùng quan tâm môi trường: Phiên bản Hybrid giảm đáng kể lượng khí thải CO₂ và tiêu thụ nhiên liệu.
- Đối với người muốn sở hữu một chiếc SUV bền bỉ: Toyota đã xây dựng danh tiếng về độ bền, ít bảo trì, và giá trị bán lại cao.
- Đối với người yêu công nghệ: Hệ thống giải trí đa phương tiện, kết nối smartphone và các tính năng hỗ trợ lái xe hiện đại đáp ứng nhu cầu công nghệ cao.
10. Kết luận
Toyota Highlander 2026 là một trong những mẫu SUV cỡ trung bình đáng chú ý nhất hiện nay, kết hợp giữa thiết kế tinh tế, không gian nội thất rộng rãi, công nghệ an toàn tiên tiến và động cơ mạnh mẽ (đặc biệt là phiên bản Hybrid). Dù giá bán không hề rẻ, nhưng giá trị mà nó mang lại – từ độ tin cậy, chi phí sở hữu hợp lý, đến khả năng giữ giá trên thị trường thứ cấp – là những yếu tố khiến Highlander trở thành một khoản đầu tư hợp lý cho người mua xe gia đình.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đa dụng, an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và có khả năng phục vụ tốt cho cả nhu cầu di chuyển trong thành phố lẫn những chuyến du lịch dài ngày, Toyota Highlander 2026 chắc chắn là một lựa chọn không nên bỏ qua. Hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng và ưu tiên các tính năng quan trọng nhất để quyết định phiên bản phù hợp nhất cho mình. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Highlander ưng ý và trải nghiệm những hành trình an toàn, thoải mái cùng gia đình!
