Mercedes-Benz đang đẩy mạnh chiến lược chuyển dịch sang xe điện toàn cầu với dòng sản phẩm Mercedes-EQ. Tại Việt Nam, các mẫu xe điện hạng sang như EQS, EQE SUV, EQS SUV và EQB đã chính thức có mặt, đem đến đa dạng lựa chọn từ sedan cao cấp đến SUV đa dụng. Bài viết này cập nhật bảng giá mới nhất năm 2026, cùng phân tích chuyên sâu về thiết kế, công nghệ, vận hành và so sánh với đối thủ, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ford Ranger Mới & Cũ 2026: Cập Nhật Chi Tiết Từng Phiên Bản
Có thể bạn quan tâm: Báo Giá Sửa Xe Ô Tô Ngập Nước Chi Tiết 2026
Bảng tổng hợp nhanh các mẫu xe điện Mercedes 2026
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VNĐ) | Quãng đường (km, WLTP) | Công suất (mã lực) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes EQS | EQS 450+ | 4,839 | 640 | 516 (380 kW) | Sedan flagship, Hyperscreen 56 inch, pin 90 kWh |
| Mercedes EQS | EQS 580 4Matic | 5,959 | 770 | 516 (380 kW) | Dẫn động 4 bánh, pin 108 kWh, nội thất sang trọng |
| Mercedes EQS SUV | EQS 500 4MATIC | 4,999 | ~600 | 400 (295 kW) | SUV 5+2 chỗ, không gian rộng, công nghệ cao |
| Mercedes EQE SUV | EQE 500 4Matic | 3,999 | 558 | 400 (295 kW) | SUV thể thao, thiết kế coupe-like, giá cạnh tranh |
| Mercedes EQB | EQB 250 | 2,289 | 412 | 225 (165 kW) | SUV 7 chỗ, giá tốt nhất, dựa trên nền tảng GLB |
Ghi chú: Giá niêm yết chưa bao gồm thuế, phí và khuyến mãi. Giá lăn bánh tham khảo có thể thay đổi theo địa phương. Quãng đường và công suất có thay đổi nhỏ tùy phiên bản và điều kiện lái.
Có thể bạn quan tâm: Giá Sơn Xe Ô Tô Đà Nẵng 2026: Bảng Chi Tiết & Bí Quyết Chọn Garage Uy Tín
Tổng quan về dòng xe điện Mercedes-EQ tại Việt Nam
Mercedes-Benz Việt Nam đã chính thức đưa dòng xe điện EQ vào danh mục sản phẩm, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng hướng tới tương lai xanh. Dòng sản phẩm này bao gồm các mẫu sedan và SUV cao cấp, được thiết kế để cạnh tranh trực tiếp với các hãng xe điện hàng đầu như Tesla và Audi. Với triết lý “Electric Intelligence”, Mercedes-EQ kết hợp hiệu suất vượt trội, công nghệ tiên tiến và trải nghiệm sang trọng đặc trưng của thương hiệu ba cánh.
Tại Việt Nam, các mẫu xe điện Mercedes hiện được phân phối chính hãng bao gồm EQS (sedan), EQS SUV, EQE SUV và EQB. Mỗi mẫu xe nhắm đến một phân khúc khách hàng khác nhau, từ doanh nhân cao cấp đến gia đình đa dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm, ưu nhược điểm và mức giá của từng dòng sẽ giúp người mua đưa ra quyết định chính xác, tránh được sự nhầm lẫn giữa các phiên bản có tên gọi tương tự nhưng đối tượng sử dụng hoàn toàn khác biệt.
Có thể bạn quan tâm: Top 5 Nước Lau Kính Xe Ô Tô Tốt Nhất 2026: Đánh Giá Chi Tiết Và Khuyến Nghị
Đánh giá chi tiết Mercedes EQS: Sedan điện flagship
Thiết kế ngoại thất
Mercedes EQS là sedan điện đầu tiên của Mercedes, ra mắt toàn cầu từ năm 2026. Với chiều dài lên đến 5.265 mm, EQS có kích thước ngang ngửa S-Class, mang lại sự hiện đại và khí chất sang trọng. Thiết kế của EQS lấy cảm hứng từ concept Vision EQS, với các đường gân dập nổi tinh tế, cửa sổ trời liền mạch và cản sau kín, tối ưu hệ số khí động học (Cx chỉ 0.20). Phần đầu xe với lưới tản nhiệt đóng/mở và đèn LED Digital Light tạo điểm nhấn công nghệ. Tùy chọn mâm lốp từ 19 đến 21 inch, kết hợp với hệ thống treo khí nén thích ứng (AIRMATIC) mang lại cảm giác lái êm ái trên mọi địa hình.
Nội thất và tiện nghi
EQS sở hữu nội thất cao cấp với chất liệu da Nappa, gỗ trang trí, và hệ thống đèn ambient với 64 màu sắc. Điểm nhấn là màn hình Hypersscreen 56 inch, bao gồm ba màn hình OLED liền mạch: cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch, màn hình giải trí 17.7 inch và màn hình hành khách phía trước. Hệ thống MBUX Hyperscreen với CPU 8 nhân, 24GB RAM cung cấp trải nghiệm thông minh, hỗ trợ lệnh bằng giọng nói “Hey Mercedes”. Ghế ngồi có chức năng massage, nhớ vị trí và chỉnh điện nhớ 3 khuôn. Không gian khoang lái rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở 3.210 mm, đảm bảo thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Động cơ, vận hành và pin
EQS 450+ sử dụng động cơ đơn ở cầu sau, công suất 516 mã lực (380 kW), mô-men xoắn 855 Nm, gia tốc 0-100 km/h trong 4.3 giây. Phiên bản EQS 580 4Matic trang bị hai động cơ (cầu trước và sau), dẫn động 4 bánh, công suất vẫn 516 mã lực nhưng mô-men xoắn cao hơn, gia tốc 0-100 km/h trong 4.1 giây. Hệ thống đánh lái bánh sau với góc quay tối đa 4.5 độ giúp xe linh hoạt. Pin lithium-ion dung tích 90 kWh (450+) hoặc 108 kWh (580), cho quãng đường lý thuyết tối đa 640 km và 770 km theo chuẩn WLTP. Sạc nhanh DC công suất 200 kW, chỉ mất 37 phút để sạc từ 10% lên 80%.
An toàn
EQS đạt 5 sao trong bài kiểm định an toàn Euro NCAP. Hệ thống an toàn chủ động PRE-SAFE® bao gồm: hỗ trợ giữ làn (Active Lane Keeping Assist), phanh tự động (Active Brake Assist), hỗ trợ người đi bộ và xe đạp, hệ thống camera 360 độ. Có 9 túi khí, kết cấu thân xe cứng cáp với vật liệu nhôm và thép cao cường.
Ưu điểm
- Thiết kế sang trọng, khí động học tối ưu.
- Nội thất cao cấp với Hypersscreen đột phá.
- Quãng đường di chuyển dài nhất phân khúc (770 km với EQS 580).
- Cảm giác lái êm ái, ồn động cơ thấp.
- Công nghệ an toàn hàng đầu.
Nhược điểm
- Giá bán rất cao, thuộc phân khúc ultra-luxury.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng đắt đỏ.
- Kích thước lớn, khó luồn lách trong thành phố.
So sánh với đối thủ
- Porsche Taycan: Taycan có thiết kế thể thao hơn, vận hành sôi động hơn, nhưng quãng đường ngắn hơn và nội thất ít sang hơn EQS.
- Tesla Model S: Model S có phần mềm cập nhật qua mạng và mạng sạc rộng khắp, nhưng chất lượng nội thất và độ ồn cách âm thua kém EQS.
- Audi e-tron GT: Thiết kế đẹp, vận hành cân bằng, nhưng quãng đường thấp hơn và giá cạnh tranh.
Đánh giá chi tiết Mercedes EQS SUV: SUV điện cỡ lớn
Tổng quan
EQS SUV là phiên bản SUV của dòng EQS, ra mắt năm 2026, nhắm đến khách hàng cần không gian rộng rãi cho 5-7 người. Xe dựa trên nền tảng điện EVA2, kết hợp giữa không gian sedan cao cấp và khả năng off-road nhẹ.
Thiết kế và nội thất
Thiết kế tương đồng EQS sedan với lưới tản nhiệt đóng/mở, nhưng chiều cao và độ cao gầm tăng (210 mm). Chiều dài 5.160 mm, chiều rộng 1.959 mm, khoảng cách trục cơ sở 3.210 mm. Nội thất tương tự EQS với Hyperscreen tùy chọn, chất liệu da cao cấp, và tùy chọn 5 hoặc 7 chỗ. Hàng ghế thứ ba phù hợp cho trẻ em hoặc người thấp (<1.62m). Khoang hành lý 880 lít (5 chỗ), 195 lít (7 chỗ).
Vận hành và pin
EQS SUV 500 4MATIC dùng hai động cơ, tổng công suất 400 mã lực (295 kW), mô-men xoắn 858 Nm. Hệ dẫn động 4 bánh 4Matic, treo khí nén thích ứng. Quãng đường WLTP khoảng 600 km (pin 107.8 kWh). Sạc nhanh DC 200 kW. Cảm giác lái êm ái, ổn định trên đường cao tốc, nhưng xe nặng (khoảng 2.7 tấn) nên độ linh hoạt thua sedan.
An toàn và công nghệ
Hệ thống an toàn tương tự EQS sedan với thêm hỗ trợ off-road nhẹ. Có hệ thống camera 360 độ, cảm biến siêu âm, và hệ thống treo thích ứng theo địa hình.
Ưu điểm
- Không gian rộng rãi, linh hoạt 5/7 chỗ.
- Công nghệ cao, Hypersscreen.
- Quãng đường tốt.
- Cảm giác lái êm ái.
Nhược điểm
- Giá rất cao, gần bằng EQS sedan.
- Hàng ghế thứ ba hạn chế.
- Trọng lượng lớn, tiêu hao năng lượng cao hơn sedan.
Phân khúc khách hàng
Phù hợp với gia đình lớn cần không gian và đẳng cấp, doanh nhân cần sự riêng tư và sang trọng.
Đánh giá chi tiết Mercedes EQE SUV: SUV thể thao giá mềm hơn
Tổng quan
EQE SUV là phiên bản SUV của EQE sedan, ra mắt năm 2026. Xe có thiết kế coupe-like với mui dốc, kết hợp giữa tính thực dụng SUV và动 lực thể thao. Tại Việt Nam, EQE SUV có giá thấp hơn đáng kể so với EQS SUV, tạo thành lựa chọn hấp dẫn.
Thiết kế và nội thất
Thiết kế tương tự EQE sedan với lưới tản nhiệt chiếu sáng, đèn hậu liền mạch. Chiều dài 4.780 mm, nhỏ hơn EQS SUV. Nội thất chất liệu da và ốp gỗ, màn hình MBUX Hyperscreen tùy chọn (2 màn hình 12.8 inch trên bản cơ bản). Không gian hàng ghế sau thoải mái, nhưng hàng ghế thứ ba không có. Khoang hành lý 520 lít.
Vận hành và pin
EQE SUV 500 4Matic dùng hai động cơ, công suất 400 mã lực (295 kW), mô-men xoắn 798 Nm. Hệ dẫn động 4 bánh, treo khí nén thích ứng. Pin 90.6 kWh, quãng đường WLTP 558 km. Sạc nhanh DC 200 kW, 0-80% trong 35 phút. Cảm giác lái năng động, đánh lái chính xác, nhưng độ ồn cách âm vẫn tốt.
An toàn và công nghệ
Đầy đủ hệ thống an toàn chủ động như EQS, gồm hỗ trợ giữ làn, phanh tự động, hệ thống camera 360 độ. Có hệ thống ADAS tiên tiến.
Ưu điểm
- Thiết kế thể thao, năng động.
- Giá thấp hơn đáng kể so với EQS SUV.
- Quãng đường tốt.
- Nội thất sang trọng với Hyperscreen tùy chọn.
Nhược điểm
- Không gian hạn chế hơn EQS SUV (không có hàng ghế thứ ba).
- Quãng đường thấp hơn EQS.
- Phụ tùng thay thế vẫn đắt.
Phân khúc khách hàng
Phù hợp với người trẻ, gia đình nhỏ, hoặc doanh nhân thích phong cách thể thao nhưng ngân sách hạn chế hơn.
Đánh giá chi tiết Mercedes EQB: SUV điện 7 chỗ phổ thông
Tổng quan
EQB là mẫu SUV điện 7 chỗ đầu tiên của Mercedes, dựa trên nền tảng GLB. Xe nhắm đến gia đình cần không gian nhiều nhưng ngân sách vừa phải. EQB có hai phiên bản: EQB 300 và EQB 350, nhưng tại Việt Nam hiện chỉ có EQB 250.
Thiết kế và nội thất
Thiết kế gần giống GLB nhưng với lưới tản nhiệt đóng/mở và đèn LED. Chiều dài 4.684 mm, chiều cao gầm 201 mm. Nội thất đơn giản hơn các mẫu cao cấp, với da cao cấp, màn hình 10.25 inch, hệ thống âm thanh Burmester tùy chọn. Hàng ghế thứ ba chỉ phù hợp trẻ em (dưới 1.62m). Khoang hành lý 520 lít (5 chỗ), 160 lít (7 chỗ).
Vận hành và pin
EQB 250 dùng hai động cơ (dẫn động 4 bánh), công suất 225 mã lực (165 kW), mô-men xoắn 390 Nm. Pin 66.5 kWh, quãng đường WLTP 412 km. Sạc nhanh DC 100 kW. Hệ thống treo trước MacPherson, sau đa liên kết, cảm giác lái cứng hơn EQS/EQE, phù hợp đường đô thị và đường nhánh.
An toàn và công nghệ
Hệ thống an toàn tương đương GLB: 7 túi khí, hỗ trợ giữ làn, phanh tự động. Có hệ thống camera 360 độ tùy chọn. MBUX với màn hình 10.25 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
Ưu điểm
- Giá tốt nhất trong dòng EQ.
- Không gian 7 chỗ thực tế.
- Thiết kế đa dụng, gọn nhẹ.
- Chi phí sở hữu thấp hơn các mẫu cao cấp.
Nhược điểm
- Quãng đường ngắn nhất (412 km).
- Nội thất đơn giản, chất liệu thua kém.
- Công suất thấp, gia tốc chậm.
- Không có Hyperscreen.
Phân khúc khách hàng
Phù hợp gia đình trẻ, người mua xe lần đầu sang, hoặc doanh nghiệp cần xe 7 chỗ điện.
So sánh tổng thể: Đâu là lựa chọn phù hợp cho bạn?
| Tiêu chí | EQS Sedan | EQS SUV | EQE SUV | EQB |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc giá | Ultra-luxury (4.8-6 tỷ) | Ultra-luxury (5 tỷ) | Luxury (4 tỷ) | Premium (2.3 tỷ) |
| Đối tượng | Doanh nhân, người thành đạt | Gia đình lớn, doanh nhân | Gia đình trẻ, người thích thể thao | Gia đình trẻ, ngân sách hạn chế |
| Không gian | 5 chỗ, rộng rãi | 5-7 chỗ, rộng nhất | 5 chỗ, thể thao | 5-7 chỗ, thực dụng |
| Quãng đường | Tốt nhất (640-770 km) | Tốt (~600 km) | Tốt (558 km) | Hạn chế (412 km) |
| Công nghệ | Hyperscreen 56 inch, cao nhất | Hyperscreen tùy chọn | Hyperscreen tùy chọn | Màn hình 10.25 inch |
| Vận hành | êm ái, sang trọng | êm ái, ổn định | Năng động, thể thao | Thực dụng, đô thị |
| Giá trị bền vững | Rất cao | Cao | Trung bình | Thấp |
Kết luận so sánh:
- Nếu bạn cần sedan điện cao cấp nhất với công nghệ đỉnh và quãng đường dài, EQS là lựa chọn không đối thủ.
- Nếu cần SUV 7 chỗ sang trọng và không gian rộng, EQS SUV phù hợp, nhưng giá rất cao.
- Nếu muốn SUV thể thao với giá mềm hơn và thiết kế hấp dẫn, EQE SUV là cân bằng giữa giá và công nghệ.
- Nếu ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn xe điện 7 chỗ, EQB là lựa chọn duy nhất, nhưng bỏ qua quãng đường và công nghệ cao.
Ưu điểm và nhược điểm chung của xe điện Mercedes
Ưu điểm
- Công nghệ tiên tiến: Hệ thống MBUX Hyperscreen, ADAS, cập nhật qua mạng (OTA).
- Chất lượng nội thất cao cấp: Vật liệu da, gỗ, kim loại, độ hoàn thiện tốt.
- Quãng đường cạnh tranh: Đặc biệt EQS với pin 108 kWh, lên đến 770 km.
- Sạc nhanh: Công suất sạc DC lên đến 200 kW, tiết kiệm thời gian.
- Thương hiệu uy tín: Mercedes-Benz mang lại giá trị sở hữu cao, dịch vụ chính hãng.
Nhược điểm
- Giá bán rất cao: Thuộc phân khúc luxury, khó tiếp cận.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng đắt: Phụ tùng chính hãng khó tìm, giá cao.
- Hạ tầng sạc chưa phổ biến: Tại Việt Nam, trạm sạc nhanh còn ít, phụ thuộc vào sạc tại nhà.
- Trọng lượng lớn: Ảnh hưởng đến độ ổn định và tiêu hao năng lượng.
- Không gian hành lý: Hạn chế ở EQB khi mở rộng hàng ghế thứ ba.
Chi phí sở hữu và bảo dưỡng xe điện Mercedes
Chi phí sạc pin
- Sạc tại nhà (AC): Công suất 7.4 kW, mất khoảng 10-12 giờ sạc đầy từ 0-100%. Chi phí khoảng 200.000 – 400.000 VNĐ/lần sạc (tùy điện giá).
- Sạc nhanh (DC): 200 kW, 30-40 phút sạc 10-80%. Chi phí khoảng 500.000 – 800.000 VNĐ/lần sạc tại trạm.
Bảo dưỡng định kỳ
Xe điện ít bảo dưỡng hơn xe xăng do không có động cơ đốt trong, không cần thay dầu nhớt, bugi, bộ lọc gió… Tuy nhiên vẫn cần:
- Kiểm tra pin và hệ thống tản nhiệt định kỳ (6 tháng/lần).
- Kiểm tra hệ thống phanh (do phanh tĩnh điện).
- Kiểm tra lốp và hệ thống treo.
- Chi phí bảo dưỡng trung bình khoảng 5-10 triệu VNĐ/năm (tùy mẫu xe).
Bảo hiểm và thuế
- Bảo hiểm xe điện thường cao hơn xe xăng do giá trị xe cao và phụ tùng đắt.
- Thuế trước bạc: Xe điện được ưu đãi giảm 50% thuế trước bạc (theo Nghị định 123/2026/NĐ-CP), nhưng áp dụng cho xe dưới 100 triệu đồng? Thực tế, xe điện Mercedes có giá trên 2 tỷ nên thuế trước bạc vẫn cao (khoảng 10-12% giá trị xe). Cần hỏi đại lý để biết chính sách mới nhất.
Lời khuyên chuyên gia: Ai nên mua xe điện Mercedes?
- Doanh nhân thành đạt: Nếu bạn cần sedan điện sang trọng nhất để đón khách, EQS là lựa chọn hoàn hảo. Thiết kế tinh tế, công nghệ đỉnh và quãng đường dài giúp bạn tự tin di chuyển xa.
- Gia đình lớn cần không gian: Nếu bạn cần SUV 7 chỗ với không gian rộng rãi và đẳng cấp, EQS SUV là lựa chọn tốt, nhưng hãy cân nhắc giá rất cao.
- Gia đình trẻ thích thể thao: EQE SUV mang lại thiết kế năng động, vận hành vui vẻ và giá mềm hơn, phù hợp với người trẻ và gia đình nhỏ.
- Người mua lần đầu, ngân sách vừa phải: EQB là mẫu xe điện 7 chỗ giá rẻ nhất của Mercedes, phù hợp với gia đình trẻ cần không gian nhưng không quá quan tâm đến công nghệ cao và quãng đường dài.
Lưu ý quan trọng: Trước khi mua, hãy lái thử thực tế để cảm nhận không gian, độ ồn và vận hành. Đồng thời, kiểm tra hạ tầng sạc tại khu vực bạn sinh sống và công việc để đảm bảo tiện lợi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Xe điện Mercedes có bảo hành pin không?
Có. Mercedes bảo hành pin và động cơ điện trong 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện), đảm bảo ít nhất 70% dung tích pin ban đầu.
2. Chi phí sạc pin tại nhà và trạm như thế nào?
Sạc tại nhà (AC 7.4 kW) mất 10-12 giờ, chi phí khoảng 200.000 – 400.000 VNĐ/lần sạc đầy. Sạc nhanh (DC 200 kW) mất 30-40 phút, chi phí 500.000 – 800.000 VNĐ/lần.
3. Có thể trả góp xe điện Mercedes không?
Có. Các đại lý Mercedes chính hãng hỗ trợ trả góp qua ngân hàng với lãi suất ưu đãi, thời gian lên đến 5-7 năm.
4. Xe điện Mercedes có được hưởng ưu đãi thuế nào không?
Theo Nghị định 123/2026/NĐ-CP, xe điện được giảm 50% thuế trước bạch. Tuy nhiên, với xe Mercedes có giá trên 2 tỷ, mức thuế trước bạch vẫn cao (khoảng 10-12% giá trị xe). Cần liên hệ đại lý để biết chính sách chi tiết.
5. Bảo dưỡng xe điện Mercedes định kỳ như thế nào?
Không cần thay dầu nhớt. Tuy nhiên, cần kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần: hệ thống pin, hệ thống tản nhiệt, phanh, lốp, và cập nhật phần mềm qua mạng (OTA). Chi phí bảo dưỡng thấp hơn xe xăng.
6. Xe điện Mercedes có thể sử dụng trong điều kiện mưa bão, ngập nước không?
Có. Xe điện Mercedes được thiết kế với độ kín cao (IP67 cho pin và động cơ), có thể hoạt động trong điều kiện mưa lớn và ngập nước nhẹ. Tuy nhiên, tránh ngập sâu.
7. Hạ tầng sạc xe điện tại Việt Nam hiện nay ra sao?
Hạ tầng sạc nhanh DC đang phát triển tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng). Mercedes hợp tác với các đối tác như EVN, VinFast để mở rộng trạm sạc. Tuy nhiên, vẫn nên có sạc tại nhà để tiện lợi.
Kết luận
Dòng xe điện Mercedes-EQ mang đến cho thị trường Việt Nam những lựa chọn đa dạng từ sedan cao cấp đến SUV đa dụng, với công nghệ tiên tiến và thương hiệu uy tín. Tuy nhiên, giá bán cao và hạ tầng sạc còn hạn chế là những thách thức. Trước khi quyết định, hãy xác định nhu cầu thực tế về không gian, quãng đường và ngân sách. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về bảng giá cập nhật, chương trình trả góp hoặc lái thử, hãy liên hệ với các đại lý Mercedes chính hãng để được hỗ trợ tốt nhất. Tham khảo thêm các bài viết về kinh nghiệm sở hữu xe điện và mẹo tiết kiệm nhiên liệu tại peugeotninhbinh3s.vn để nâng cao kiến thức lái xe thông minh.
