Việc tìm hiểu bảng giá xe ô tô Toyota nhập khẩu là bước quan trọng của người tiêu dùng khi muốn sở hữu một chiếc xe với chất lượng nguyên chiếc, độ bền cao và trang bị đầy đủ từ các thị trường như Nhật Bản hoặc Thái Lan. Tại Việt Nam, các mẫu xe Toyota nhập khẩu (CBU) thường thuộc phân khúc cao cấp, mang lại trải nghiệm lái tốt hơn so với hàng lắp ráp trong nước (CKD) nhờ thiết kế, động cơ và công nghệ được giữ nguyên. Dưới đây là đánh giá chi tiết về top 5 dòng xe Toyota nhập khẩu bán chạy nhất, kèm theo bảng giá tham khảo và phân tích ưu nhược điểm để bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Peugeot 2026 Cập Nhật Mới Nhất Cùng Đánh Giá Chi Tiết
Tóm tắt nhanh bảng giá và thông số chính
| Tên xe (Phiên bản nhập khẩu) | Động cơ | Số chỗ ngồi | Giá tham khảo (VNĐ) | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Land Cruiser 300 ZX | 3.0L V6 diesel | 8 chỗ | ~ 5.5 – 6.2 tỷ | Độ bền vượt trội, off-road mạnh mẽ, không gian rộng |
| Toyota Fortuner 2.8 DG | 2.8L 4 xi-lanh diesel | 7 chỗ | ~ 1.5 – 1.8 tỷ | Đa dụng, động cơ mạnh, nội thất rộng rãi |
| Toyota Hilux 2.4 DG | 2.4L 4 xi-lanh diesel | 5 chỗ | ~ 800 – 950 triệu | Khả năng kéo/chở tốt, bền bỉ, phù hợp công việc |
| Toyota Camry 2.5 HV | 2.5L 4 xi-lanh hybrid | 5 chỗ | ~ 1.2 – 1.4 tỷ | Tiết kiệm nhiên liệu, êm ái, trang bị sang |
| Toyota Alphard 3.5 V6 | 3.5L V6 petrol | 7-8 chỗ | ~ 4.2 – 5.0 tỷ | Siêu sang, tiện nghi vua, động cơ mượt mà |
Giá tham khảo cập nhật đến quý 4/2026, có thể thay đổi theo chính sách đại lý và tình hình thị trường.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Tải Dongfeng Nhập Khẩu 2026: Cập Nhật Toàn Bộ Model
1. Toyota Land Cruiser 300 ZX (Nhập khẩu từ Nhật Bản)
Đánh giá chi tiết Land Cruiser 300 ZX
Toyota Land Cruiser 300 là biểu tượng của dòng SUV sang – đa dụng, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản với mức giá cao nhưng xứng đáng với những ai cần một chiếc xe “không đường đèo”. Phiên bản ZX là cao cấp nhất, trang bị đầy đủ nhất.
Thiết kế và ngoại thất: Land Cruiser 300 giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế cứng cáp, hầm hố từ thế hệ trước nhưng được hiện đại hóa với cụm đèn LED sắc nét, lưới tản nhiệt lớn và đường gân dập nổi dọc thân xe. Về kích thước, dài x rộng x cao lần lượt là 5.085 x 1.980 x 1.845 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm. Khoảng sáng gầm 220 mm giúp xe vượt địa hình khó tốt. Về màu sắc, đa số các đại lý nhập khẩu cung cấp các màu trung tính như trắng, đen, xám kim loại.
Không gian nội thất & Tiện nghi: Với 8 chỗ ngồi (2 hàng ghế + hàng ghế thứ ba), nội thất Land Cruiser 300 ZX sử dụng chất liệu da cao cấp, ốp gỗ thật ở khu vực bảng điều khiển. Hàng ghế thứ ba có thể gập linh hoạt. Các tiện nghi nổi bật: màn hình giải trí 12.3 inch, hệ thống âm thanh 14 loa, điều hòa tự động 3 vùng, cửa sổ trời toàn cảnh. Hàng ghế lái có tích hợp chức năng massage và nhớ vị trí.
Động cơ & Vận hành: Land Cruiser 300 ZX dùng động cơ 3.0L V6 diesel (mã F33A), công suất tối đa 267 mã lực tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 650 Nm tại 2.000-2.600 vòng/phút. Hộp số tự động 10 cấp. Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian với bộ chuyển đổi số cấp thấp. Trên đường trơn trượt hay off-road, xe vận hành rất ổn định, độ ồn động cơ ở vòng tua thấp được cách âm tốt. Tuy nhiên, với khối lượng lên đến 2.5 tấn, tốc độ tăng từ 0-100 km/h khoảng 8.5 giây, không nhanh như xe thành thị.
An toàn: Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) 2.5 bao gồm: cảnh báo va chạm phía trước, hỗ trợ giữ làn, đèn pha tự động, kiểm soát hành trình thích ứng. Ngoài ra còn có 10 túi khí, hệ thống chống trượt, hỗ trợ xuống dốc.
Ưu điểm:
- Độ bền và khả năng off-road đỉnh cao.
- Nội thất sang trọng, tiện nghi đẳng cấp.
- Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu hơn thế hệ trước (khoảng 8-9L/100km hỗn hợp).
- Giá trị bán lại cao.
Nhược điểm:
- Giá mua nhập khẩu rất cao, chi phí bảo dưỡng cũng cao.
- Kích thước lớn, khó đỗ xe thành phố.
- Tiêu hao nhiên liệu trên đường đô thị có thể lên đến 12-14L/100km.
Phù hợp với ai? Gia đình đông người cần xe đa dụng sang trọng, người yêu thích off-road, hoặc doanh nhân cần xe thể hiện đẳng cấp.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Land Rover Mới Nhất & Chi Tiết Từng Dòng
2. Toyota Fortuner 2.8 DG (Nhập khẩu từ Thái Lan)
Đánh giá chi tiết Fortuner 2.8 DG
Toyota Fortuner là SUV 7 chỗ phổ biến tại Đông Nam Á. Phiên bản 2.8 diesel nhập khẩu từ Thái Lan có mức giá cao hơn so với hàng lắp ráp trong nước nhưng được trang bị động cơ mạnh hơn và một số chi tiết nhập khẩu nguyên bộ.
Thiết kế và ngoại thất: Fortuner phiên bản mới (2026) có thiết kế thể thao hơn với cụm lưới tản nhiệt lớn, đèn LED định vị ban ngày. Kích thước: 4.795 x 1.855 x 1.835 mm, chiều dài cơ sở 2.785 mm. Xe có vẻ ngoài hầm hố, thích hợp cả đường phố và địa hình nhẹ.
Không gian nội thất & Tiện nghi: Nội thất da, ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí. Màn hình giải trí 9 inch, hệ thống âm thanh 6 loa. Hàng ghế thứ ba phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn với chiều cao dưới 1m7. Tiện nghi: điều hòa tự động 2 vùng, cổ sạc USB cho 2 hàng ghế trước.
Động cơ & Vận hành: Động cơ 2.8L 4 xi-lanh diesel (mã 1GD-FTV), công suất 204 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn 500 Nm tại 1.600-2.800 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp. Hệ dẫn động 4 bánh part-time (có thể chuyển từ 2WD sang 4WD). Cảm giác lái nặng tay, độ ồn động cơ ở vùng tốc độ cao hơi lớn nhưng lực kéo mạnh, phù hợp kéo rơ-moóc hoặc chở đầy tải. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 9-10L/100km.
An toàn: 7 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi. Tuy nhiên, chưa có các công nghệ an toàn chủ động như cảnh báo điểm mù hay hỗ trợ giữ làn.
Ưu điểm:
- Động cơ diesel mạnh mẽ, mô-men xoắn lớn.
- Không gian 7 chỗ rộng rãi.
- Giá nhập khẩu vẫn rẻ hơn Land Cruiser.
- Độ bền cao, phù hợp đường xá Việt Nam.
Nhược điểm:
- Nội thất đơn giản hơn so với đối thủ cùng phân khúc.
- Thiếu một số công nghệ an toàn hiện đại.
- Hộp số 6 cấp có thể không mượt như hộp số 10 cấp của Land Cruiser.
Phù hợp với ai? Gia đình đông người cần xe đa dụng, người thường xuyên đi đường dài, chở hàng hoặc kéo rơ-moóc nhẹ.
3. Toyota Hilux 2.4 DG (Nhập khẩu từ Thái Lan)
Đánh giá chi tiết Hilux 2.4 DG
Hilux là dòng bán tải (pickup) huyền thoại với độ bền “không thể phá”. Phiên bản 2.4 diesel nhập khẩu được ưa chuộng ở Việt Nam nhờ khả năng chở hàng và off-road tốt.
Thiết kế và ngoại thất: Thiết kế cứng nhắc, gân guốc, phù hợp mục đích công việc. Kích thước thùng xe rộng (khoảng 1.5m x 1.5m x 0.5m). Xe có chiều cao gầm lớn (khoảng 220 mm), góc tiếp xúc và góc rơ thoải.
Không gian nội thất & Tiện nghi: Nội thất đơn giản, chủ yếu là nhựa cứng. Ghế lái chỉnh điện. Màn hình giải trí 8 inch. Tiện nghi tối thiểu như điều hòa, cổ sạc USB. Không gian khoang lái rộng nhưng hàng ghế sau (nếu có) chỉ dành cho 2 người và không quá thoải mái.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Điện Vinfast Tháng 10/2026 Cập Nhật Mới Nhất
Động cơ & Vận hành: Động cơ 2.4L 4 xi-lanh diesel (mã 2GD-FTV), công suất 150 mã lực tại 3.400 vòng/phút, mô-men xoắn 400 Nm tại 1.600-2.000 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp. Hệ dẫn động 4 bánh part-time với bộ giảm số. Xe có khả năng kéo lên đến 3.5 tấn. Trên đường trường, xe bám đường tốt, nhưng khi chở đầy tải, độ ồn động cơ và độ văng khi qua ổ gà khá lớn. Tiêu hao nhiên liệu khoảng 10-12L/100km tùy tải.
An toàn: 2 túi khí, ABS, EBD, BA, camera lùi (tùy phiên bản). Thiếu nhiều công nghệ an toàn chủ động.
Ưu điểm:
- Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Khả năng chở hàng/kéo mạnh mẽ.
- Giá nhập khẩu cạnh tranh so với các dòng pickup cùng phân khúc.
- Phụ tùng dễ tìm, sửa chữa đơn giản.
Nhược điểm:
- Nội thất cơ bản, ít tiện nghi.
- Độ ồn và độ văng cao.
- Không phù hợp làm xe gia đình đông người.
Phù hợp với ai? Người cần xe công việc, chở hàng, kéo rơ-moóc, hoặc người yêu thích off-road với chi phí vận hành thấp.
4. Toyota Camry 2.5 Hybrid (Nhập khẩu từ Thái Lan)
Đánh giá chi tiết Camry 2.5 Hybrid
Toyota Camry là sedan hạng D phổ biến, và phiên bản hybrid nhập khẩu từ Thái Lan thu hút người dùng muốn tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm lái êm ái.
Thiết kế và ngoại thất: Camry thế hệ mới có thiết kế thể thao hơn với cụm lưới tản nhiệt lớn, cụm đèn LED sắc nét. Kích thước: 4.880 x 1.840 x 1.445 mm, chiều dài cơ sở 2.825 mm. Xe có vẻ ngoài sang trọng, phù hợp cả công sở và gia đình.
Không gian nội thất & Tiện nghi: Nội thất da cao cấp, ghế lái chỉnh điện nhớ. Màn hình giải trí 9 inch, hệ thống âm thanh 9 loa JBL (trên bản cao cấp). Hàng ghế sau rộng rãi, đệm êm. Tiện nghi: điều hòa tự động 2 vùng, cổ sạc USB cho cả 2 hàng ghế, cửa sổ trời.
Động cơ & Vận hành: Hệ thống hybrid 2.5L (mã A25A-FXS), tổng công suất 218 mã lực (kết hợp động cơ xăng 178 mã lực + động cơ điện 120 mã lực). Hộp số e-CVT. Cảm giác lái êm ái, tăng tốc mượt mà nhờ mô-men xoắn ngay từ vòng tua thấp từ động cơ điện. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 4.5-5.5L/100km hỗn hợp, rất tiết kiệm. Trên đường cao tốc, xe ổn định, độ ồn thấp.
An toàn: Toyota Safety Sense 2.5: cảnh báo va chạm phía trước, hỗ trợ giữ làn, đèn pha tự động, kiểm soát hành trình thích ứng. 10 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA.
Ưu điểm:
- Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội với công nghệ hybrid.
- Độ êm ái, tăng tốc mượt mà.
- Nội thất sang trọng, tiện nghi đầy đủ.
- Giá trị bán lại tốt.
Nhược điểm:
- Giá nhập khẩu cao hơn so với hàng lắp ráp.
- Hộp số e-CVT có thể gây cảm giác “kéo dây” khi tăng tốc mạnh.
- Không gian khoang hành lý không quá lớn (500 lít).
Phù hợp với ai? Gia đình trẻ, người thường xuyên di chuyển trong thành phố và đường trường, người quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu và sự êm ái.
5. Toyota Alphard 3.5 V6 (Nhập khẩu từ Nhật Bản)
Đánh giá chi tiết Alphard 3.5 V6
Toyota Alphard là minivan sang trọng, được nhập khẩu từ Nhật Bản, hướng đến đối tượng doanh nhân hoặc gia đình cao cấp cần không gian rộng và tiện nghi vua.
Thiết kế và ngoại thất: Thiết kế khí động học, linh hoạt với kích thước lớn: 4.995 x 1.850 x 1.950 mm, chiều dài cơ sở 3.000 mm. Cửa trượt hai bên (chỉ ở bản lounge) rất tiện lợi khi đỗ xe chật. Ngoại thất sang trọng với mâm hợp kim 18 inch, đèn LED.
Không gian nội thất & Tiện nghi: Nội thất da cao cấp, ốp gỗ, đèn LED đổi màu. Hàng ghế thứ hai là ghế lounge (bản cao cấp) có chức năng massage, nhớ vị trí, kéo ra xa. Hàng ghế thứ ba cũng rộng rãi. Tiện nghi: màn hình giải trí 14 inch, hệ thống âm thanh 17 loa Mark Levinson, điều hòa 3 vùng, tủ lạnh mini, hệ thống giải trí hàng ghế sau. Hàng ghế thứ hai có thể xoay 180 độ tạo không gian họp nhỏ.
Động cơ & Vận hành: Động cơ 3.5L V6 petrol (mã 2GR-FKS), công suất 295 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn 362 Nm tại 4.600 vòng/phút. Hộp số tự động 8 cấp. Xe vận hành rất êm ái, động cơ êm, lực đẩy từ từ phù hợp với tính chất xe sang. Tuy nhiên, mức tiêu hao nhiên liệu cao: khoảng 10-12L/100km hỗn hợp.
An toàn: Toyota Safety Sense 2.5, 10 túi khí, camera 360 độ, cảm biến radar, hỗ trợ thông minh nhiều chức năng.
Ưu điểm:
- Không gian nội thất rộng nhất phân khúc, tiện nghi đỉnh cao.
- Độ êm ái, lái nhẹ nhàng.
- Cửa trượt hai bên tiện lợi.
- Độ bền và chất lượng hoàn thiện tốt.
Nhược điểm:
- Giá mua nhập khẩu rất cao.
- Tiêu hao nhiên liệu lớn.
- Kích thước lớn, khó đỗ xe trong thành phố.
- Chi phí bảo dưỡng cao.
Phù hợp với ai? Gia đình đông người cần không gian rộng và sang trọng, doanh nhân cần xe đưa đón khách quý, người thường xuyên di chuyển đường dài với đầy đủ tiện nghi.
Kết luận
Việc tìm hiểu bảng giá xe ô tô Toyota nhập khẩu cần đi kèm với đánh giá toàn diện về nhu cầu thực tế. Nếu bạn cần một chiếc xe đa dụng, bền bỉ cho cả gia đình và địa hình, Toyota Land Cruiser 300 là lựa chọn đáng cân nhắc dù giá cao. Đối với gia đình 7 người với ngân sách vừa phải, Toyota Fortuner 2.8 diesel nhập khẩu cung cấp động cơ mạnh và không gian rộng. Nếu cần xe công việc chở hàng, Toyota Hilux là lựa chọn tối ưu. Người muốn tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm lái êm ái nên chọn Toyota Camry hybrid. Còn nếu bạn tìm kiếm sự sang trọng và tiện nghi tối đa cho gia đình đông người, Toyota Alphard là lựa chọn hoàn hảo.
Trước khi quyết định, bạn nên thử nghiệm lái thực tế và tham khảo báo giá cụ thể từ các đại lý nhập khẩu uy tín. Mỗi mẫu xe có ưu điểm riêng, phù hợp với từng phân khúc người dùng khác nhau. Để cập nhật thông tin chi tiết về các dòng xe khác cũng như bảng giá mới nhất, bạn có thể truy cập peugeotninhbinh3s.vn để so sánh và tư vấn thêm.
