Ford Everest là một trong những SUV 7 chỗ được ưa chuộng nhất tại Việt Nam nhờ thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt cả đường phố lẫn off-road. Với sự kết hợp giữa động cơ diesel mạnh mẽ và trang bị công nghệ hiện đại, Everest liên tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV đa dụng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bảng giá xe Ford Everest cập nhật cùng đánh giá chi tiết từ ngoại thất, nội thất, động cơ đến an toàn, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định sở hữu chiếc xe này.

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Ford Fiesta 2026: Có Đáng Mua Xe Cũ Năm 2026?
Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Toyota Camry 2026: Giá Xe Hiện Nay, Ưu Nhược Điểm & Lời Khuyên Mua Xe Cũ
Bảng Tổng Hợp Giá Và Thông Số Các Phiên Bản Ford Everest
Dựa trên thông tin từ Ford Việt Nam, dưới đây là bảng so sánh nhanh các phiên bản Ford Everest đang được bán chính hãng, bao gồm cả Thế Hệ Mới (xăng) và phiên bản diesel trước đó. Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo tính đến tháng 7/2026, quý khách nên liên hệ đại lý để có thông tin chính xác nhất vì giá có thể thay đổi theo thời gian và chương trình khuyến mãi.
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Dẫn động | Giá bán (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Everest Thế Hệ Mới (Xăng) | |||||
| Ambiente 2.0L 4×2 | Xăng Turbo 2.0L, 170PS | 6AT | 4×2 | 1.099 | |
| Sport 2.0L 4×2 | Xăng Turbo 2.0L, 170PS | 6AT | 4×2 | 1.166 | |
| Titanium 2.0L 4×2 | Xăng Turbo 2.0L, 170PS | 6AT | 4×2 | 1.245 | |
| Titanium+ 2.0L 4×4 | Xăng Bi-Turbo 2.0L, 210PS | 10AT | 4×4 | 1.452 | Trang bị cao cấp, camera 360° |
| Everest Phiên Bản Cũ (Diesel) | |||||
| Titanium 2.0L AT 4×2 | Diesel Turbo 2.0L, 170PS | 10AT | 4×2 | 1.193 | Ưu đãi 20 triệu + phụ kiện |
| Titanium 2.0L AT 4WD | Diesel Bi-Turbo 2.0L, 210PS | 10AT | 4×4 | 1.412 | Hỗ trợ 20 triệu phí trước bạ |
| Sport 2.0AT 4×2 | Diesel Turbo 2.0L, 170PS | 10AT | 4×2 | 1.112 |
Có thể bạn quan tâm: Bmw 750li: Đánh Giá Chi Tiết, Giá Xe & So Sánh Với Đối Thủ
Tổng Quan Chung Về Ford Everest
Ford Everest ra mắt lần đầu vào năm 2003 và đã trải qua hai thế hệ lớn. Thế hệ hiện tại (thế hệ thứ hai, được ra mắt toàn cầu từ năm 2026 và cập nhật Thế Hệ Mới tại Việt Nam năm 2026) được thiết kế dựa trên nền tảng tương tự Ford Ranger, mang lại khả năng off-road vượt trội. Everest định vị là SUV đa dụng 7 chỗ, phục vụ cả nhu cầu gia đình và những chuyến phiêu lưu. Động cơ diesel từng là trái tim của Everest, nhưng từ Thế Hệ Mới, Ford đã bổ sung động cơ xăng EcoBoost để đa dạng hóa lựa chọn, phù hợp với cả người dùng thành thị và đường trường. Với giá bán từ khoảng 1,099 tỷ đến 1,452 tỷ đồng, Everest cạnh tranh trực tiếp với Toyota Fortuner, Mitsubishi Pajero Sport và Hyundai Santa Fe trong phân khúc SUV cỡ D.
Có thể bạn quan tâm: Giá Lọc Nhớt Xe Ô Tô Chính Hãng: So Sánh 5 Thương Hiệu Tốt Nhất
Đánh Giá Ngoại Thất: Thiết Kế Mạnh Mẽ, Nam Tính
Ford Everest Thế Hệ Mới sở hữu thiết kế tổng thể đậm chất SUV với các đường gân nổi cứng cáp chạy dọc thân xe, tạo cảm giác khỏe khoắn và hiện đại. ADN thiết kế toàn cầu của Ford được thể hiện rõ qua hệ thống đèn LED hình chữ C và thanh lưới tản nhiệt to bản chạy ngang, mang lại vẻ chắc chắn và nam tính. Chiều dài cơ sở và chiều rộng cơ sở được gia tăng so với thế hệ trước, giúp không gian nội thất rộng rãi hơn. Các vòm bánh xe vồng to cùng bước cong mạnh mẽ ở thân xe tăng cường sự hầm hố và khí động học.
So với phiên bản diesel cũ, Everest Thế Hệ Mới có details ngoại thất thể thao hơn, đặc biệt ở phiên bản Titanium+ với mâm lốp kích thước lớn và các chi tiết chrome. Tuy nhiên, phiên bản diesel vẫn giữ được nét cứng cáp, phù hợp cho những người yêu thích phong cách off-road thuần túy. Màu sắc phổ biến bao gồm trắng, đen, xám và vàng đồng, trong đó màu trắng thường có giá cao hơn một chút do chi phí sơn đặc biệt.
Đánh Giá Nội Thất & Tiện Nghi: Rộng Rãi, Công Nghệ Hiện Đại
Bước vào khoang lái, Everest tạo cảm giác rộng rãi nhờ thiết kế mặt táp lô rộng kéo dài sang hai bên. Chất liệu nội thất chủ yếu là nhựa cứng và da, tùy theo phiên bản. Các phiên bản cao cấp như Titanium+ sử dụng da cao cấp, bọc da vô lăng và cửa sổ. Hàng ghế thứ hai có thể trượt xa về phía trước, hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng hoàn toàn để tăng không gian cốp. Cổng sạc USB xuất hiện ở cả ba hàng ghế, rất tiện lợi cho các chuyến đi dài.
Màn hình giải trí là điểm nhấn: Các phiên bản Thế Hệ Mới trang bị màn hình cảm ứng 10 inch (Ambiente, Sport, Titanium) và 12 inch dạng đứng (Titanium+), kết nối với hệ thống camera 360 độ. Hệ điều hành SYNC® 4A hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói, kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng (trên Titanium+), hệ thống điều hòa tự động 2 vùng (3 vùng trên Titanium+) đảm bảo sự thoải mái. Tuy nhiên, chất liệu da ở phiên bản thấp hơn có thể cảm giác cứng, cần cải thiện về độ êm.
Khả Năng Vận Hành & Động Cơ: Mạnh Mẽ, Linh Hoạt
Everest có hai lựa chọn động cơ chính:
- Động cơ xăng EcoBoost 2.0L Turbo đơn: Công suất 170PS tại 3.500 vòng/phút, mô-men xoắn 405Nm ở dải 1.750–2.500 vòng/phút. Đi kèm hộp số tự động 6 cấp. Động cơ này tương thích với xăng sinh học E10, phù hợp đô thị và đường trường, tiết kiệm nhiên liệu hơn diesel trong điều kiện thành thị.
- Động cơ diesel 2.0L Bi-Turbo: Công suất 210PS tại 3.500 vòng/phút, mô-men xoắn 500Nm ở dải 1.750–2.000 vòng/phút. Đi kèm hộp số tự động 10 cấp. Đây là động cơ mạnh mẽ, lực kéo lớn, lý tưởng cho off-road và kéo rơi moóc. Tương thích diesel sinh học B20.
Cả hai đều có dải vòng tua mô-men xoắn rộng, giúp xe mạnh ở dải tốc độ thấp. Hộp số 10AT trên bản diesel thay đổi số êm ái, nhưng đôi khi phản ứng chậm hơn một chút so với hộp số 6AT trên bản xăng. Khả năng off-road của Everest được nâng cao nhờ hệ thống dẫn động 4×4 với 6 chế độ quản lý địa hình (Normal, Sport, Off-road, Mud/Sand, Snow, Rock Crawl), giúp xe tự tin chinh phục địa hình khó.
Trang Bị An Toàn: Đầy Đủ, Đáng Tin Cậy
Ford Everest trang bị an toàn chủ động và bị động rất tốt. Tất cả các phiên bản đều có 7 túi khí. Các hệ thống an toàn chủ động bao gồm:
- Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động 2.0.
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) với tính năng Stop & Go.
- Cảnh báo lệch làn đường (LKA) và hỗ trợ giữ làn.
- Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) với phanh tự động (AEB).
- Cảnh báo điểm mù (BLIS).
- Cảnh báo va chạm khi lùi.
- Camera 360 độ (trên Titanium+).
Các tính năng này tập trung ở các phiên bản cao cấp, trong khi phiên bản thấp hơn có thể thiếu một số công nghệ. Hệ thống an toàn bị động với khung xe cứng cáp, giúp bảo vệ hành khách tốt.
Ưu Điểm và Nhược Điểm
Ưu điểm:
- Không gian rộng rãi, 7 chỗ ngồi thoải mái.
- Động cơ mạnh mẽ, lực kéo lớn (đặc biệt diesel bi-turbo).
- Khả năng off-road tốt với hệ thống 4×4 và 6 chế độ địa hình.
- Trang bị công nghệ cao ở phiên bản Titanium+ (camera 360, màn hình lớn).
- Giá bán cạnh tranh so với Fortuner và Pajero Sport.
Nhược điểm:
- Nội thất ở phiên bản thấp hơn sử dụng nhiều nhựa cứng.
- Hộp số 10AT trên bản diesel đôi khi phản ứng chậm.
- Chi phí bảo dưỡng diesel có thể cao hơn xăng.
- Thiếu một số tính năng an toàn chủ động ở phiên bản thấp.
So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Trong phân khúc SUV 7 chỗ giá từ 1–1,5 tỷ đồng, Everest cạnh tranh trực tiếp với:
- Toyota Fortuner: Độ tin cậy cao, giá bán cao hơn một chút (khoảng 1,2–1,6 tỷ), động cơ diesel mạnh nhưng trang bị công nghệ ít hơn Everest.
- Mitsubishi Pajero Sport: Thiết kế cứng cáp, off-road mạnh, giá tương đương, nhưng nội thất đơn giản hơn.
- Hyundai Santa Fe: Thiết kế hiện đại, nội thất sang trọng, động cơ xăng mạnh, giá cao hơn Everest (từ 1,3 tỷ trở lên), nhưng khả năng off-road không bằng.
Everest nổi bật với mức giá hợp lý cho trang bị công nghệ và động cơ mạnh. Tuy nhiên, Fortuner vẫn có lợi thế về độ bền và giá bán sau một thời gian sử dụng. Người dùng cần cân nhắc giữa công nghệ (Everest) và độ tin cậy lâu dài (Fortuner).
Mức Tiêu Hao Nhiên Liệu & Chi Phí Bảo Dưỡng
- Tiêu hao nhiên liệu:
- Động cơ xăng 2.0L Turbo: Khoảng 9–11 lít/100km (đô thị), 7–8 lít/100km (ca tốc độ).
- Động cơ diesel 2.0L: Khoảng 7–9 lít/100km (đô thị), 6–7 lít/100km (ca tốc độ). Diesel tiết kiệm hơn rõ rệt khi chạy đường dài.
- Chi phí bảo dưỡng: Xăng dễ bảo trì hơn diesel, nhưng diesel có mô-men xoắn lớn, độ bền động cơ cao nếu bảo dưỡng đúng định kỳ. Phụ tùng chính hãng Ford có giá từ trung bình đến cao, tùy loại. Bảo dưỡng định kỳ khoảng 5–10 triệu đồng/lần (tùy xe đã qua bảo dưỡng lần nào).
Ai Nên Mua Dòng Xe Ford Everest Này?
- Gia đình đa thế hệ: Với 7 chỗ ngồi, không gian rộng, Everest phù hợp cho các chuyến du lịch cùng gia đình.
- Người thích off-road và xe đa dụng: Hệ thống 4×4 và 6 chế độ địa hình giúp Everest tự tin cả đường phố và địa hình khó.
- Người cần xe kéo Moóc: Lực kéo lớn của động cơ diesel bi-turbo (lên tới 3.500kg) phù hợp cho nhu cầu thương mại nhỏ.
- Người ưa công nghệ: Các phiên bản Titanium+ với camera 360, màn hình lớn, SYNC 4A đáp ứng nhu cầu giải trí và hỗ trợ lái.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Ford Everest dùng xăng hay diesel tốt hơn?
- Xăng (Thế Hệ Mới): Phù hợp đô thị, khởi động nhanh, ít ồn, bảo trì đơn giản hơn.
- Diesel: Tiết kiệm nhiên liệu hơn, lực kéo lớn, phù hợp off-road và chở hàng. Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng diesel cao hơn, động cơ đôi khi ồn hơn khi khởi động.
2. Giá xe Ford Everest có bao gồm phí trước bạ không?
Giá bán trên bảng là giá xe chưa gồm phí trước bạ (10% giá xe), phí đăng kiểm, bảo hiểm và lệ phí cấp biển số. Tổng chi phí lăn bánh có thể cao hơn giá xe khoảng 12–15%.
3. Ford Everest có phù hợp với nữ tài xế không?
Có. Everest có hệ thống lái nhẹ, camera 360 hỗ trợ đỗ xe, nhưng kích thước xe lớn nên cần thời gian làm quen. Các phiên bản Titanium+ với công nghệ hỗ trợ lái tốt sẽ giúp nữ tài xế chủ động hơn.
4. Bảo dưỡng định kỳ Ford Everest bao lâu một lần và chi phí khoảng bao nhiêu?
Bảo dưỡng định kỳ theo km: 5.000–10.000 km/lần. Chi phí dao động từ 5–10 triệu đồng/lần tùy loại bảo dưỡng và đại lý.
5. Ford Everest có hỗ trợ kết nối điện thoại không?
Có. Tất cả các phiên bản đều hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto qua màn hình giải trí. Phiên bản Titanium+ còn có hệ thống SYNC® 4A với điều khiển bằng giọng nói nâng cao.
6. Nên mua Everest cũ hay Thế Hệ Mới?
- Thế Hệ Mới (xăng): Công nghệ mới, động cơ xăng, thiết kế trẻ trung, phù hợp thành thị.
- Everest diesel cũ: Giá có thể thấp hơn, động cơ diesel mạnh, nhưng công nghệ an toàn thấp hơn. Nên ưu tiên Thế Hệ Mới nếu ngân sách cho phép.
Kết Luận
Ford Everest là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV 7 chỗ với mức giá từ 1,099 đến 1,452 tỷ đồng. Thế Hệ Mới với động cơ xăng và trang bị công nghệ hiện đại phù hợp cho cả gia đình và người yêu thích trải nghiệm lái xe thể thao. Trong khi đó, phiên bản diesel vẫn giữ được ưu thế về lực kéo và khả năng off-road. Tuy nhiên, khi quyết định mua xe, bạn nên dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế: nếu chạy nhiều đường trường và cần lực kéo, diesel là lựa chọn tốt; nếu chủ yếu đô thị và ưu tiên công nghệ, xăng sẽ phù hợp hơn. Đừng quên tham khảo bảng giá cập nhật và chương trình khuyến mãi tại các đại lý Ford chính hãng để có mức giá tốt nhất. Để cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá xe ô tô Ford Everest, các mẫu xe khác, cũng như những mẹo chăm sóc xế cưng, hãy truy cập ngay peugeotninhbinh3s.vn – nguồn thông tin ô tô uy tín dành cho người dùng Việt Nam.
