Toyota luôn là một trong những thương hiệu ô tô được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng và ưa chuộng nhất. Với danh mục sản phẩm đa dạng, từ sedan, hatchback, SUV cho đến các mẫu xe thương mại, Toyota không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn mang lại trải nghiệm lái xe an toàn, tiện nghi và tiết kiệm nhiên liệu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá Toyota 2026 chi tiết, bao gồm các mẫu xe phổ biến, mức giá cơ bản, các phiên bản, trang bị tiêu chuẩn và các chương trình ưu đãi hiện hành. Thông tin này sẽ giúp bạn so sánh, lựa chọn và đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
Có thể bạn quan tâm: P2122 Toyota: Khám Phá Chi Tiết Động Cơ Đánh Lửa Đỉnh Cao Và Ứng Dụng Trong Các Dòng Xe Toyota Hiện Đại
1. Tổng quan về chiến lược giá của Toyota tại Việt Nam
1.1. Định vị thương hiệu
Toyota định vị mình là “đối tác đồng hành” của người tiêu dùng, luôn đặt an toàn, độ bền và công nghệ xanh lên hàng đầu. Vì vậy, bảng giá của Toyota không chỉ phản ánh chi phí sản xuất mà còn bao gồm các công nghệ tiên tiến như hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS), động cơ hybrid và các tính năng giải trí hiện đại.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng tới giá
- Chi phí nhập khẩu và thuế: Thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và thuế giá trị gia tăng (VAT) chiếm một phần không nhỏ trong giá bán lẻ.
- Công nghệ và trang bị: Các phiên bản cao cấp (Premium, Premium+…) có trang bị an toàn, tiện nghi lên tới 30-40% giá so với phiên bản tiêu chuẩn.
- Chính sách ưu đãi: Các chương trình trả góp 0% lãi suất, giảm giá tháng 12, hoặc tặng phụ kiện (bảo hiểm, thẻ bảo dưỡng) sẽ làm giảm giá thực tế.
1.3. Cách đọc bảng giá
Bảng giá Toyota thường được đưa ra ở hai mức:
– Giá bán lẻ (đề nghị) của đại lý: Giá chưa bao gồm các khoản phí như bảo hiểm, đăng ký xe.
– Giá thực tế: Giá sau khi áp dụng các chương trình khuyến mại, chiết khấu và phí dịch vụ.
Có thể bạn quan tâm: P1603 Toyota: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. Bảng giá các mẫu sedan (sedan)
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Công suất ( mã lực ) | Mức giá (đề nghị) | Giá thực tế (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios | 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 449.000.000 VNĐ | 430.000.000 VNĐ |
| 1.5 G+ | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 475.000.000 VNĐ | 452.000.000 VNĐ | |
| 1.5 S | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 499.000.000 VNĐ | 475.000.000 VNĐ | |
| Toyota Corolla | 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh | 140 | 699.000.000 VNĐ | 665.000.000 VNĐ |
| 1.8 G+ | 1.8L 4 xy-lanh | 140 | 739.000.000 VNĐ | 702.000.000 VNĐ | |
| 2.0 HSD | Hybrid 1.8L+E-CVT | 122 (tổng) | 849.000.000 VNĐ | 808.000.000 VNĐ | |
| Toyota Camry | 2.5 G | 2.5L 4 xy-lanh | 203 | 1.099.000.000 VNĐ | 1.045.000.000 VNĐ |
| 2.5 G+ | 2.5L 4 xy-lanh | 203 | 1.139.000.000 VNĐ | 1.083.000.000 VNĐ | |
| 2.5 Hybrid | Hybrid 2.5L+E-CVT | 184 | 1.269.000.000 VNĐ | 1.210.000.000 VNĐ |
2.1. Đánh giá chi tiết
2.1.1. Toyota Vios
- Đối tượng: Người mua lần đầu, gia đình trẻ, doanh nhân trẻ.
- Ưu điểm: Giá cả hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu thấp (6,5 lít/100km), thiết kế trẻ trung.
- Trang bị nổi bật: Màn hình giải trí 7″, camera lùi, hệ thống phanh ABS/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
2.1.2. Toyota Corolla
- Đối tượng: Người dùng muốn một sedan trung cấp, bền bỉ và an toàn.
- Ưu điểm: Độ bền cao, hệ thống an toàn TSS 2.0 (gồm AEB, LDA, DWA), chế độ lái thể thao.
- Hybrid: Giảm tiêu thụ nhiên liệu xuống 4,4 lít/100km, giảm khí thải CO2.
2.1.3. Toyota Camry
- Đối tượng: Khách hàng hạng trung‑cao, doanh nhân.
- Ưu điểm: Nội thất sang trọng, không gian rộng rãi, động cơ mạnh mẽ.
- Hybrid: Độ tiết kiệm nhiên liệu 5,4 lít/100km, giảm tiếng ồn đáng kể.
Có thể bạn quan tâm: P0974 Toyota: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về Mã Lỗi, Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục
3. Bảng giá các mẫu hatchback
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá đề nghị | Giá thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris | 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 449.000.000 VNĐ | 430.000.000 VNĐ |
| 1.5 G+ | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 475.000.000 VNĐ | 452.000.000 VNĐ | |
| Toyota Yaris Cross | 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 599.000.000 VNĐ | 570.000.000 VNĐ |
| 1.5 G+ | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 635.000.000 VNĐ | 603.000.000 VNĐ | |
| 1.5 Hybrid | Hybrid 1.5L+E-CVT | 115 | 749.000.000 VNĐ | 712.000.000 VNĐ |
3.1. Đánh giá
- Toyota Yaris: Lý tưởng cho đô thị, kích thước nhỏ gọn, khả năng quay là vòng 5.1 mét, dễ dàng bãi đỗ.
- Yaris Cross: SUV mini, gầm cao 190mm, khả năng vượt địa hình nhẹ, phù hợp cho gia đình trẻ yêu thích dã ngoại.
- Hybrid: Đưa công nghệ xanh vào phân khúc hatchback, giảm tiêu hao nhiên liệu tới 4,9 lít/100km.
4. Bảng giá các mẫu SUV

Có thể bạn quan tâm: Premier Toyota: Hành Trình Của Sự Đột Phá Và Đẳng Cấp Trong Ngành Ô Tô
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá đề nghị | Giá thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Rush | 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 639.000.000 VNĐ | 610.000.000 VNĐ |
| 1.5 G+ | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 679.000.000 VNĐ | 648.000.000 VNĐ | |
| 1.5 S | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 699.000.000 VNĐ | 667.000.000 VNĐ | |
| Toyota Corolla Cross | 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh | 140 | 799.000.000 VNĐ | 760.000.000 VNĐ |
| 1.8 G+ | 1.8L 4 xy-lanh | 140 | 839.000.000 VNĐ | 798.000.000 VNĐ | |
| 2.0 Hybrid | Hybrid 1.8L+E-CVT | 122 | 949.000.000 VNĐ | 902.000.000 VNĐ | |
| Toyota RAV4 | 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | 173 | 1.099.000.000 VNĐ | 1.045.000.000 VNĐ |
| 2.0 G+ | 2.0L 4 xy-lanh | 173 | 1.149.000.000 VNĐ | 1.094.000.000 VNĐ | |
| 2.5 Hybrid | Hybrid 2.5L+E-CVT | 184 | 1.269.000.000 VNĐ | 1.210.000.000 VNĐ | |
| Toyota Fortuner | 2.8 VVT-i | 2.8L 4 xy-lanh | 204 | 1.299.000.000 VNĐ | 1.240.000.000 VNĐ |
| 2.8 VVT-i AT | 2.8L 4 xy-lanh | 204 | 1.359.000.000 VNĐ | 1.298.000.000 VNĐ | |
| 2.8 VVT-i AT 4×4 | 2.8L 4 xy-lanh | 204 | 1.459.000.000 VNĐ | 1.395.000.000 VNĐ | |
| Toyota Land Cruiser | 4.5 V8 | 4.5L V8 | 268 | 3.299.000.000 VNĐ | 3.150.000.000 VNĐ |
| 4.5 V8 AT | 4.5L V8 | 268 | 3.399.000.000 VNĐ | 3.245.000.000 VNĐ |
4.1. Đánh giá chi tiết
4.1.1. Toyota Rush
- Phù hợp: Gia đình 5-7 người, nhu cầu di chuyển trong thành phố và những chuyến đi ngắn ngày.
- Trang bị: Hệ thống an toàn 7 túi khí, cảm biến lùi, màn hình 8″, chế độ Off‑Road nhẹ.
4.1.2. Corolla Cross
- Ưu điểm: Kết hợp thiết kế sedan hiện đại với khả năng SUV, nội thất rộng rãi, hệ thống treo cân bằng.
- Hybrid: Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể, phù hợp cho người dùng đô thị.
4.1.3. RAV4
- Đối tượng: Người dùng yêu thích phong cách thể thao, công nghệ cao và khả năng vượt địa hình.
- Công nghệ: Tích hợp hệ thống Toyota Safety Sense 2.5, hệ thống dẫn đường thông minh, hỗ trợ lái tự động ở tốc độ thấp.
4.1.4. Fortuner & Land Cruiser
- Vị thế: Dòng SUV mạnh mẽ, bền bỉ, phù hợp cho công việc kinh doanh, vận chuyển hàng hoá, hoặc du lịch xa.
- Trang bị: Hệ thống 4WD, chế độ Terrain Select, hộp số tự động 6 cấp (Fortuner) hoặc 8 cấp (Land Cruiser), hỗ trợ kéo tải lên tới 3.5 tấn (Land Cruiser).
5. Các mẫu xe thương mại (pick‑up, van)
| Mẫu xe | Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá đề nghị | Giá thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 2.8 VVT‑i | 2.8L 4 xy-lanh | 204 | 1.199.000.000 VNĐ | 1.145.000.000 VNĐ |
| 2.8 VVT‑i AT | 2.8L 4 xy-lanh | 204 | 1.259.000.000 VNĐ | 1.202.000.000 VNĐ | |
| 2.8 VVT‑i AT 4×4 | 2.8L 4 xy-lanh | 204 | 1.359.000.000 VNĐ | 1.298.000.000 VNĐ | |
| Toyota Hiace | 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | 147 | 889.000.000 VNĐ | 850.000.000 VNĐ |
| 2.0 G+ | 2.0L 4 xy-lanh | 147 | 929.000.000 VNĐ | 888.000.000 VNĐ | |
| Toyota Probox | 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 | 549.000.000 VNĐ | 525.000.000 VNĐ |
5.1. Đánh giá nhanh
- Hilux: Xe tải bán tải mạnh mẽ, khả năng kéo tải lên tới 3.5 tấn, phù hợp cho ngành xây dựng, nông nghiệp.
- Hiace: Xe khách mini, chỗ ngồi 9-15 chỗ, thích hợp cho dịch vụ vận tải hành khách, du lịch nhóm.
- Probox: Xe tải chở hàng nhẹ, thiết kế đơn giản, chi phí bảo dưỡng thấp.
6. Chương trình ưu đãi 2026 (đến ngày 31/12/2026)
| Chương trình | Đối tượng | Nội dung ưu đãi | Thời gian áp dụng |
|---|---|---|---|
| Trả góp 0% lãi suất | Khách hàng mua xe mới | Thời gian trả góp lên tới 48 tháng không lãi suất, phí bảo hiểm và đăng ký miễn phí. | Toàn năm 2026 |
| Giảm giá tháng 12 | Tất cả người mua | Giảm tới 30 triệu đồng cho các mẫu sedan và hatchback, 50 triệu đồng cho SUV. | 1‑31/12/2026 |
| Tặng phụ kiện | Khách hàng mua xe Hybrid | Tặng bộ sạc nhanh, thẻ bảo dưỡng 3 năm, bảo hiểm vật chất 1 năm. | 1‑30/11/2026 |
| Đổi cũ lấy mới | Chủ xe cũ Toyota, Honda, Mazda | Đổi xe cũ (trong vòng 5 năm) lấy xe mới, nhận ưu đãi giảm giá 100‑150 triệu đồng. | Toàn năm 2026 |
| Gói bảo dưỡng miễn phí | Khách hàng mua xe mới | Gói bảo dưỡng 3 lần (đầu năm, 15.000 km, 30.000 km) miễn phí. | 1‑31/12/2026 |
Lưu ý: Các chương trình ưu đãi có thể thay đổi tùy vào khu vực và đại lý. Bạn nên liên hệ trực tiếp với showroom Toyota gần nhất để nhận báo giá chi tiết và cập nhật ưu đãi mới nhất.
7. So sánh giá Toyota với các đối thủ cùng phân khúc
| Phân khúc | Toyota | Honda | Hyundai | Kia |
|---|---|---|---|---|
| Sedan cỡ trung (Corolla) | 699‑849 triệu | Civic 749‑899 triệu | Elantra 699‑799 triệu | K3 689‑799 triệu |
| Hatchback (Yaris) | 449‑749 triệu (Hybrid) | Jazz 529‑639 triệu | i20 499‑629 triệu | Rio 469‑589 triệu |
| SUV cỡ trung (RAV4) | 1.099‑1.269 triệu | CR‑V 1.199‑1.299 triệu | Tucson 1.099‑1.199 triệu | Sportage 1.089‑1.239 triệu |
| SUV lớn (Fortuner) | 1.299‑1.459 triệu | CR‑V không có | Santa Fe 1.299‑1.399 triệu | Sorento 1.299‑1.449 triệu |
- Giá Toyota thường nằm ở mức trung bình‑cao, nhưng đổi lại mang lại độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp và công nghệ an toàn tiên tiến.
- Honda có mức giá hơi cao hơn nhưng tập trung vào cảm giác lái thể thao.
- Hyundai/Kia thường có giá cạnh tranh hơn, nhưng mạng lưới bảo hành và giá trị bán lại không bằng Toyota.
8. Lợi ích khi mua xe Toyota ở Việt Nam
- Mạng lưới đại lý rộng khắp: Hơn 150 showroom, trung tâm bảo dưỡng trên toàn quốc.
- Bảo hành dài hạn: 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo mẫu xe), bao gồm bảo dưỡng định kỳ.
- Giá trị bán lại cao: Theo thống kê, Toyota giữ được khoảng 70‑80% giá trị sau 5 năm sử dụng.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt các dòng Hybrid giảm tới 30‑40% tiêu thụ so với động cơ xăng truyền thống.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống TSS, AEB, LDA, DWA giúp giảm thiểu tai nạn.
9. Hướng dẫn lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu
| Nhu cầu | Đề xuất mẫu xe | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Di chuyển trong thành phố, giá rẻ | Toyota Yaris, Vios | Kích thước nhỏ, tiêu thụ nhiên liệu thấp, giá thành hợp lý. |
| Gia đình 5‑7 người, cần không gian | Toyota Corolla Cross, RAV4 | Khoang hành khách rộng, tính năng an toàn đa dạng. |
| Công việc vận tải, cần tải hàng | Toyota Hilux, Probox | Khả năng tải trọng mạnh, độ bền cao. |
| Yêu cầu sang trọng, công nghệ cao | Toyota Camry, Land Cruiser | Nội thất cao cấp, hệ thống giải trí, an toàn tiên tiến. |
| Môi trường xanh, tiết kiệm nhiên liệu | Toyota Corolla Hybrid, RAV4 Hybrid | Tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải CO2. |
10. Kết luận
Bảng giá Toyota 2026 cho thấy đối tượng khách hàng rộng, từ người mua lần đầu, gia đình trẻ, doanh nhân tới những người làm nghề vận tải nặng. Dù ở mức giá nào, Toyota vẫn duy trì tiêu chuẩn an toàn, bền bỉ và công nghệ xanh. Khi cân nhắc mua xe, bạn không chỉ nên nhìn vào con số trên giấy mà còn phải xem xét chi phí vận hành dài hạn, giá trị bán lại và các ưu đãi hiện hành. Với mạng lưới dịch vụ rộng khắp và chương trình bảo hành hấp dẫn, Toyota luôn là sự lựa chọn đáng tin cậy cho người tiêu dùng Việt Nam.
Nếu bạn đang cân nhắc mua xe, hãy ghé thăm showroom Toyota gần nhất, yêu cầu báo giá chi tiết và hỏi về các chương trình khuyến mại để nhận được giá mua xe thực tế tốt nhất. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý, an toàn và tiết kiệm!
