Peugeot 5008 là mẫu SUV 7 chỗ được nhiều người quan tâm tại Việt Nam. Khi tìm hiểu về xe, thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng giúp đánh giá năng lực vận hành, không gian và mức tiêu hao nhiên liệu. Bài viết này sẽ cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết và phân tích ý nghĩa của từng con số trên Peugeot 5008, từ động cơ đến kích thước, hệ thống an toàn và tiện nghi.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Mazda 3: Phân Tích Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Vận Hành
Tóm tắt thông số kỹ thuật nổi bật
Peugeot 5008 hiện nay được phân phối chủ yếu với hai loại động cơ: xăng PureTech 1.2L turbo và diesel BlueHDi 1.5L. Công suất tối đa dao động từ 130 đến 180 mã lực, mô-men xoắn cực đại từ 230 đến 400 Nm. Xe có kích thước tổng thể dài 4.645 mm, rộng 1.844 mm, cao 1.646 mm, chiều dài cơ sở 2.840 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi cho 7 hành khách. Trọng lượng xe không tải từ 1.440 đến 1.550 kg tùy phiên bản. Về an toàn, xe trang bị 5 túi khí, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, và các công nghệ hỗ trợ lái như cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình. Dung tích bình xăng khoảng 56 lít, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình từ 5.8 đến 7.2L/100km. Các thông số này có thể thay đổi nhỏ theo từng năm và phiên bản đời xe.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Innova: Phân Tích Toàn Diện
Thông số kỹ thuật chi tiết theo từng hệ thống
Động cơ và hộp số
Động cơ là trái tim của mọi xe hơi, quyết định sức mạnh và tính kinh tế. Peugeot 5008 hiện đại sử dụng các động cơ tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu cho cả đô thị và đường trường.
Động cơ xăng PureTech 1.2L turbo
Đây là động cơ 3 xi-lanh, dung tích 1.199 cm³, sở hữu công suất tối đa 130 mã lực (96 kW) tại vòng tua máy 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 230 Nm tại 1.750 vòng/phút. Công nghệ turbo giúp động cơ nhỏ nhưng vẫn đảm bảo gia tốc mạnh mẽ, phù hợp với việc chở đầy 7 người. Hộp số sử dụng là tự động 6 cấp, tạo cảm giác tối ưu khi chuyển số, êm ái và tiết kiệm xăng. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình theo công bố khoảng 6.2L/100km cho điều kiện hỗn hợp.
Động cơ diesel BlueHDi 1.5L
Động cơ 4 xi-lanh, dung tích 1.499 cm³, công suất tối đa 130 mã lực (96 kW) tại 3.750 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 300 Nm tại 1.750 vòng/phút. Diesel thường có mô-men xoắn cao ở dải vòng tua thấp, rất phù hợp cho việc kéo theo tải nặng hoặc leo dốc. Hộp số tự động 6 cấp. Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 5.8L/100km, thấp hơn so với bản xăng nhờ hiệu quả đốt cháy cao của diesel. Tuy nhiên, tại Việt Nam, động cơ diesel ít phổ biến do giá nhiên liệu và chính sách thuế.
Động cơ xăng PureTech 180
Một phiên bản nâng cấp với công suất tối đa 180 mã lực (133 kW) tại 5.500 vòng/phút, mô-men xoắn 260 Nm tại 1.750 vòng/phút. Động cơ này trang bị trên các phiên bản cao cấp, mang lại khả năng tăng tốc tốt hơn, phù hợp cho những người đam mê cảm giác lái. Hộp số tự động 8 cấp (một số đời) hoặc 6 cấp, giúp tối ưu tốc độ và tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ thống xả và khung động cơ
Không chỉ công suất, thiết kế hệ thống xả và khung động cơ cũng ảnh hưởng đến độ ồn và độ bền. Peugeot 5008 sử dụng khung động cơ cứng cáp, kết hợp với hệ thống treo trước MacPherson và sau thanh trụ, giúp cân bằng giữa êm ái và ổn định khi vào cua.
Kích thước tổng thể và không gian nội thất
Thông số kích thước quyết định khả năng đậu xe, luồn lách giữa thành phố và đặc biệt là không gian bên trong. Peugeot 5008 được thiết kế như một SUV đa dụng, cân bằng giữa kích thước bên ngoài và không gian 7 chỗ.
Kích thước tổng thể:
- Chiều dài cơ sở: 2.840 mm – đây là khoảng cách giữa hai trục bánh xe, ảnh hưởng trực tiếp đến không gian khoảng chân cho hàng ghế thứ hai và thứ ba.
- Chiều dài toàn phần: 4.645 mm – tương đương với các đối thủ như Toyota RAV4 (4.600 mm) hay Honda CR-V (4.630 mm), phù hợp cho cả đường đô thị và ngoại ô.
- Chiều rộng không kính gương: 1.844 mm – mang lại cảm giác rộng rãi bên trong, nhưng khi kính gương mở rộng, chiều rộng toàn bộ khoảng 2.100 mm, cần lưu ý khi đậu xe ở nơi chật hẹp.
- Chiều cao: 1.646 mm – cao hơn một số sedan, nhưng vẫn trong ngưỡng an toàn với các tòa nhà chỗ đậu xe.
- Khoảng sáng gầm: 180 mm – đủ để xe chạy êm trên đường ngập nước nhẹ và địa hình không quá gồ ghề.
Không gian nội thất:
- Hàng ghế thứ hai: Khoảng để chân rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở lớn, có thể điều chỉnh trước-sau và ngả.
- Hàng ghế thứ ba: Dành cho trẻ em hoặc người lớn với chiều cao dưới 1m70, thường dùng khi cần chở thêm người ngắn hạn.
- Dung tích kho hành lý: Khoang hành lý sau hàng ghế thứ ba khoảng 166 lít, khi gập hàng ghế thứ ba lên là 359 lít, và gập cả hàng thứ hai lên có thể lên đến 1.948 lít – rất linh hoạt cho nhu cầu gia đình.
Trọng lượng xe:
Trọng lượng không tải (khoảng 1.440–1.550 kg) phụ thuộc vào phiên bản động cơ và trang bị. Trọng lượng này ảnh hưởng đến mức tiêu hao nhiên liệu và khả năng tăng tốc. Peugeot 5008 sử dụng thép cao cường để giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.
Hệ thống treo và phanh
Hệ thống treo quyết định sự êm ái khi đi qua độ gồ ghề và khả năng ôm cua. Hệ thống phanh là yếu tố an toàn sống còn.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Outlander
Hệ thống treo:
- Treo trước: McPherson độc lập – phổ biến trên nhiều SUV, giúp tiết kiệm không gian và chi phí bảo trì.
- Treo sau: Thanh trụ xoắn – phù hợp với xe gia đình, cân bằng giữa êm ái và ổn định. Trên một số phiên bản cao cấp, có thể điều chỉnh độ cứng treo.
- Hệ thống lái: Điều khiển điện (EPS), nhẹ tay khi đỗ xe nhưng vẫn có phản hồi đủ khi lái nhanh.
Hệ thống phanh:
- Phanh đĩa trước: Đĩa đơn, đường kính 308 mm.
- Phanh đĩa sau: Đĩa đơn, đường kính 268 mm.
- Công nghệ hỗ trợ: ABS (chống bó cứng phanh), EBD (phân phối lực phanh điện tử), BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp), và hệ thống Hill Start Assist (hỗ trợ lên dốc).
- Phanh tay: Cơ học trực tiếp hoặc điện tử trên một số phiên bản.
Lốp và vành:
- Kích cỡ lốp tiêu chuẩn: 215/65 R16 hoặc 235/50 R19 tùy bản trang bị.
- Mâm hợp kim 16 inch đến 19 inch, ảnh hưởng đến độ bám và êm ái.
Hệ thống an toàn chủ động và bị động
An toàn là ưu tiên hàng đầu, và Peugeot 5008 được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn theo tiêu chuẩn châu Âu.
An toàn bị động:
- Túi khí: 5 túi khí (2 phía trước, 2 bên hông, 1 cho đầu gối tài xế).
- Dây đai an toàn: 3 điểm cho tất cả ghế, có cảnh báo không thắt dây.
- Cấu trúc thân xe: Sử dụng thép cao cường, có các vùng hấp thụ năng lượng va chạm.
- Hệ thống Fix & Forget: Có thể gọi là hệ thống neo an toàn cho trẻ em.
An toàn chủ động:
- Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) và giới hạn tốc độ.
- Cảnh báo lệch làn đường (LDW).
- Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring).
- Hệ thống phát hiện người đi bộ và xe đạp (Active Safety Brake) – tự động phanh khi phát hiện va chạm sắp xảy ra.
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) trên bản cao cấp.
- Cảnh báo mất tập trung (Driver Attention Monitoring).
- Hệ thống hỗ trợ giữ làn (Lane Keeping Assist).
Công nghệ và tiện nghi nội thất
Peugeot 5008 tập trung vào trải nghiệm lái hiện đại với màn hình cảm ứng và kết nối.
Hệ thống giải trí và kết nối:
- Màn hình cảm ứng trung tâm: 8 inch hoặc 10 inch tùy phiên bản, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Dàn âm thanh: 6-10 loa tùy bản, có thể nâng cấp.
- Cổng kết nối: USB, Bluetooth, kết nối di động.
- Điều hòa khí độc lập cho hàng ghế thứ hai.
Tiện nghi:
- Cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic) – tạo cảm giác thoáng đãng.
- Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí.
- Ghế hàng thứ hai có thể gập 40:20:40 linh hoạt.
- Hệ thống đèn LED tự động, đèn sương mù.
- Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động.
- Tính năng khởi động không cần chìa (Keyless Entry & Start).
Hiệu suất và mức tiêu hao nhiên liệu
Hiệu suất được đo lường qua thông số tăng tốc, tốc độ tối đa và mức tiêu hao nhiên liệu. Peugeot 5008 có tăng tốc 0-100 km/h từ khoảng 10.5 đến 12.5 giây tùy động cơ, tốc độ tối đa khoảng 185-205 km/h. Mức tiêu hao nhiên liệu theo công bố nhà sản xuất trong điều kiện hỗn hợp là từ 5.8 đến 7.2L/100km. Trong thực tế sử dụng đô thị, mức tiêu hao có thể cao hơn từ 0.5 đến 1.5L/100km do giao thông đông đúc. Công nghệ Stop & Start giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng đèn.
So sánh với đối thủ trong cùng phân khúc
Để có cái nhìn toàn diện, việc so sánh thông số kỹ thuật của Peugeot 5008 với các đối thủ như Toyota RAV4, Honda CR-V, Mazda CX-8 là cần thiết.
Về động cơ:
- Peugeot 5008 dùng động cơ 3 xi-lanh xăng 1.2L turbo, trong khi RAV4 dùng động cơ 4 xi-lanh 2.5L naturally aspirated hoặc hybrid. CR-V dùng động cơ 1.5L turbo 4 xi-lanh.
- Công suất tương đương, nhưng mô-men xoắn của Peugeot 5008 diesel cao hơn, phù hợp cho việc kéo theo tải.
- Về độ bền, động cơ của Peugeot có tiếng là bền bỉ, nhưng chi phí bảo trì tại Việt Nam có thể cao hơn Toyota do ít đại lý chính hãng.
Về kích thước:
- Peugeot 5008 có chiều dài cơ sở 2.840 mm, lớn hơn RAV4 (2.690 mm) và CR-V (2.660 mm), do đó không gian hàng ghế thứ ba rộng rãi hơn.
- Tuy nhiên, chiều cao của Peugeot 5008 (1.646 mm) thấp hơn một số SUV đối thủ, ảnh hưởng đến cảm giác thoáng đãng.
Về an toàn:
Cả ba đều có điểm an toàn cao trong bài test Euro NCAP. Peugeot 5008 đạt 5 sao, với hệ thống an toàn chủ động tương đương. Tuy nhiên, một số tính năng như cảnh báo điểm mù hay phanh tự động có thể chỉ có trên bản cao cấp.
Về giá thành:
Giá bán Peugeot 5008 tại Việt Nam dao động từ khoảng 900 triệu đến 1.3 tỷ đồng tùy phiên bản, cạnh tranh trực tiếp với RAV4 và CR-V. Thông số kỹ thuật tương đương nhưng giá có thể thấp hơn một chút, nhưng chi phí sở hữu lâu dài (bảo dưỡng, phụ tùng) cần xem xét.
Lưu ý quan trọng khi đọc thông số kỹ thuật
Khi đánh giá xe dựa trên thông số kỹ thuật, người đọc cần lưu ý:
- Các thông số như công suất, mô-men xoắn được đo trong điều kiện lý tưởng, trải nghiệm thực tế có thể khác do cách làm việc của hộp số và hệ thống treo.
- Mức tiêu hao nhiên liệu theo công bố thường ở điều kiện chuẩn, thực tế đô thị cao hơn.
- Kích thước nội thất có thể cảm nhận khác nhau tùy người lái và tư thế ngồi.
- Các tính năng an toàn chủ động không thể thay thế hoàn toàn sự tập trung của người lái.
Để có thông tin chính xác nhất về các phiên bản cụ thể và giá cả hiện tại, bạn có thể tham khảo từ các đại lý chính hãng. Theo thông tin từ peugeotninhbinh3s.vn, các đại lý Peugeot tại Việt Nam thường có chương trình test drive để trải nghiệm thực tế thông số kỹ thuật.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Hyundai I10: Cốt Lõi Hiệu Suất Và Tiện Nghi
Kết luận
Thông số kỹ thuật xe ô tô Peugeot 5008 cho thấy một mẫu SUV 7 chỗ cân bằng giữa không gian, công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Với động cơ turbo mạnh mẽ, chiều dài cơ sở lớn và hệ thống an toàn đầy đủ, Peugeot 5008 là lựa chọn phù hợp cho gia đình cần xe nhiều chỗ. Tuy nhiên, người mua nên so sánh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc và thử nghiệm thực tế trước khi quyết định, vì trải nghiệm lái và chi phí sở hữu lâu dài cũng quan trọng không kém các con số trên bảng thông số kỹ thuật.
