Toyota Vios, một trong những mẫu xe sedan bán chạy nhất tại Việt Nam trong nhiều năm qua, đã trở thành biểu tượng cho sự bền bỉ, tiết kiệm và phong cách. Để hiểu rõ hơn về chiếc xe này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng thông số kỹ thuật, từ động cơ, transmission, khung xe, đến các tính năng tiện nghi và an toàn. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, giúp bạn quyết định mua xe hay cải tiến, bảo dưỡng hiện có.

1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Vios

Toyota Vios được sản xuất bởi Toyota tại Năng Tâm, Việt Nam và đã được bán ra thị trường Việt Nam từ năm 2008 nacimiento. Với thiết kế tinh tế, nội thất hiện đại và mức giá cạnh tranh, Vios đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của khách hàng. Ở giai đoạn hiện tại, Toyota đã ra mắt phiên bản Vios Hybrid, kết hợp công nghệ thế hệ mới của Toyota để cung cấp hiệu suất cao hơn mouvement énergétique.

2. Thông số động cơ

2.1 Động cơ 1.3L 4S-FE

  • Dung tích: 1.296 cc
  • Số xi-lanh: 4
  • Công suất tối đa: 80 kW (108 mã lực) tại 6.000 rpm
  • Mô-men xoắn tối đa: 121 Nm tại 4.500 rpm
  • Công nghệ: Dual VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence), giúp tăng hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
  • Hệ thống cấp nhiên liệu: Direct Injection (DI), tối ưu hóa lượng nhiên liệu đến mỗi xi-lanh.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5.5 – 6.2 lít/100km (kết hợp city và highway).

2.2 Động cơ 1.5L 4S-FE (có trong một số phiên bản cao cấp)

  • Dung tích: 1.496 cc
  • Số xi-lanh: 4
  • Công suất tối đa: 100 kW (135 mã lực) tại 6.400 rpm
  • Mô-men xoắn tối đa: 145 Nm tại 4.000 rpm
  • Công nghệ: VVT-i, DI, và hệ thống hỗ trợ thủy lực Btn.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6.0 – 6.8 lít/100km.

2.3 Động cơ Hybrid 1.5L (được phát hành từ phiên bản 2020ichier)

  • Cấu tạo: 1 động cơ 1.5L bensin kết hợp với một động cơ điện.
  • Công suất tổng hợp: 81 kW (110 mã lực) (có thể thực hiện 1.0 kW động cơ điện bổ sung trong chế độ hybrid).
  • Mô-men xoắn: 145 Nm (động cơ 1.5L) + ஆசிரிய 200 Nm (động cơ điện) khi cần.
  • Tỉ lệ kết hợp: 1.5L/động cơ điện 60/40 (tùy thuộc vào điều kiện lái).
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 3.5 – 4.5 lít/100km, tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn 30% so với phiên bản gasoline.

3. Thông số transmission

3.1 Trục truyền động

  • Transmission: 5-speed manual (đối với các phiên bản 1.3L, 1.5L).
  • Động cơ điện: Được kết nối qua hộp số trung gian trong phiên bản Hybrid, giúp chuyển động mượt mà, giảm tiếng ồn.

3.2 Các chế độ lái

  • Chế độ city: Tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị, giảm độ nhịp động cơ, giảm tiêu thụ nhiên liệu.
  • Chế độ highway: Tăng công suất, tăng tốc độ tối đa, đáp ứng nhu cầu thẳng đường cao tốc.
  • Chế độ sport: Tăng cảm giác động lực, giảm độ trễ khi nhập ga.

4. Khung và kích thước

Thông số Giá trị
Chiều dài 4,390 mm
Chiều rộng 1,710 mm
Chiều cao 1,460 mm
Đường kính bánh răng 2,700 mm
Độ lệch bánh răng (wheelbase) 2,590 mm
Trọng lượng trống 1,195 kg (1.3L) / 1,260 kg (1.5L)
Trọng lượng tối đa 1,350 kg

Khung xe Vios được thiết kế với hệ thống chassis kèm gốm sợi, giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn giữ được độ cứng, độ bền khi di chuyển. Hệ thống suspension gồm: front strut, rear leaf spring, dampers, giúp giảm rung lắc và cải thiện độ ổn định.

Thông Số Toyota Vios
Thông Số Toyota Vios

5. Hệ thống phanh

  • Phanh trước: 4 bánh phanh ABS,_THB (Anti-lock Braking System), EBD (Electronic Brakeforce Distribution).
  • Phanh sau: 2 bánh phanh ABS, EBD.
  • Tính năng thêm: Hệ thống Cruise Control, Traction Control, Stability Control (đối với các phiên bản cao cấp).
  • Công suất phanh: Hệ thống phanh ABS được thiết kế để giảm tốc độ 50% trong vòng 5.4 m, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

6. Hệ thống treo

  • Treo trước: McPherson Strut, dampers, cambered wheel.
  • Treo sau: Leaf Spring, dampers, cambered wheel.
  • Tính năng: Hệ thống Suspension gồm 3 chế độ: Comfort, Sport, Off-road (đối với phiên bản SUV).
  • Ch Rücken: Camber cam, caster cam, toe-in cam, giúp tăng độ ổn định và sự thoải mái khi lái.

7. Độ bền và tiết kiệm nhiên liệu

Với thiết kế động cơ và hệ thống treo tối ưu, Toyota Vios có tuổi thọ động cơ lên tới 300,000 km với bảo dưỡng định kỳ. Các quy trình bảo dưỡng bao gồm: thay dầu, thay lọc dầu, thay lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh,ailability. Tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Vios 1.3L là 5.8 lít/100km trong điều kiện thực tế, khi chạy trên đường cao tốc có thể giảm xuống còn 4.9 lít/100km.

8. Công nghệ và tính năng an toàn

8.1 Công nghệ nội thất

  • Hệ thống hiển thị: 7-inch touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto.
  • Lốp tự động: VoiT, Toyota Safety Connect, GPS.
  • Bảng điều khiển: Digital instrument cluster 8-inch, hỗ trợ tùy chỉnh.

8.2 An toàn

  • Airbag: 2 front, 2 side, 2 curtain.
  • Hệ thống an toàn: Pre-Collision System, Lane Departure Warning, Blind Spot Monitor.
  • Tính năng: Automatic Emergency Braking (AEB), Adaptive Cruise Control (ACC), Automatic High Beam (AHB).

9. So sánh với các mẫu khác

Thông số Toyota Vios 1.3L Honda City 1.5L Hyundai Elantra 1.6L
Công suất 108 mã lực 125 mã lực 150 mã lực
Tiêu thụ nhiên liệu 5.8 l/100km 6.5 l/100km 7.0 l/100km
Giá bán 190 triệu VND 220 triệu VND 250 triệu VND
An toàn 5 sao 4 sao 4 sao
Công nghệ UE 4.5-inch 7-inch touchscreen

Toyota Vios luôn giữ được mức giá cạnh tranh, cùng với công nghệ an toàn và tiết kiệm nhiên liệu, Vios là lựa chọn tốt cho những người tiêu dùng muốn một chiếc sedan bền bỉ, tiết kiệm và tiện nghi.

10. Kết luận

Toyota Vios là một mẫu sedan phong phú, có đa dạng các phiên bản từ động cơ gasoline 1.3L, 1.5L cho tới phiên bản Hybrid 1.5L, đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng. Các thông số kỹ thuật như công suất, mô-men xoắn, tiêu thụ nhiên liệu, hệ thống phanh, hệ thống treo, và tính năng an toàn đã được thiết kế tối ưu để mang lại trải nghiệm lái thoải mái, an toàn và tiết kiệm. Với mức giá hợp lý và độ bền cao, Vios vẫn tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho thị trường sedan tại Việt Nam.

Mục nhập này đã được đăng trong BLOG. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *