Việc về nước và muốn mang theo chiếc xe đã quen thuộc từ nước ngoài là nhu cầu thực tế của nhiều công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài đã hồi hương. Tuy nhiên, quy trình và điều kiện để nhập khẩu xe theo chế độ tài sản di chuyển khá phức tạp, chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật hải quan và thuế. Thông tư 20/2026/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành đã là văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể cho hoạt động này trong một giai đoạn, thay thế cho các quy định cũ. Dù văn bản này đã có hiệu lực từ năm 2026 và có thể đã được thay thế/bổ sung bởi các văn bản mới hơn, hiểu rõ nội dung cốt lõi của nó vẫn là bước đệm quan trọng để nắm bắt khung pháp lý chung về nhập khẩu xe tài sản di chuyển. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện các quy định chính trong Thông tư 20/2026/TT-BTC, giúp bạn có cái nhìn tổng quan, minh bạch về thủ tục, điều kiện và nghĩa vụ tài chính liên quan.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Thông Tin Mới Nhất Về Xe Ô Tô Vinfast
Có thể bạn quan tâm: Giấy Phép Lái Xe Ô Tô: Thông Tin Chi Tiết Về Các Hạng, Điều Kiện Và Quy Trình
Tóm Tắt Các Quy Định Chính Về Nhập Khẩu Xe Tài Sản Di Chuyển
Thông tư này tập trung quy định cho một nhóm đối tượng rất cụ thể: công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài đã được giải quyết đăng ký thường trú tại Việt Nam (thường gọi là Việt kiều hồi hương). Dưới đây là những điểm mấu chốt bạn cần nắm:
- Đối tượng được nhập khẩu: Mỗi người được nhập khẩu tối đa 01 xe ô tô và 01 xe mô tô.
- Điều kiện cốt lõi về xe:
- Xe ô tô: Phải đã đăng ký lưu hành ở nước định cư/ở nước làm việc ít nhất 6 tháng và đã chạy tối thiểu 10.000 km tính đến thời điểm về cảng Việt Nam.
- Xe mô tô: Không quá 03 năm tính từ năm sản xuất đến thời điểm về cảng Việt Nam.
- Thủ tục hành chính: Quy trình gồm 2 bước chính: (1) Xin Giấy phép nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh/thành phố nơi đăng ký thường trú; (2) Làm thủ tục thông quan nhập khẩu tại Cửa khẩu Hải quan nơi xe về.
- Chính sách thuế: Được miễn thuế nhập khẩu, nhưng phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và thuế giá trị gia tăng (GTGT) (trừ một số trường hợp xe được quy định tại Luật TTĐB). Giá tính thuế là giá tính thuế nhập khẩu cộng với thuế nhập khẩu (nếu có).
- Nghĩa vụ sau nhập khẩu: Phải nộp lệ phí trước bạ (theo lần đầu) và đăng ký lưu hành xe tại cơ quan Công an. Không được chuyển nhượng xe trước khi hoàn thành các thủ tục thuế và đăng ký lưu hành. Nếu chuyển nhượng sau đó, người nhận phải nộp lệ phí trước bạ từ lần thứ 2 trở đi.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Lốp Xe Ô Tô Tải: Hướng Dẫn Đọc Hiểu Chi Tiết
Phân Tích Chi Tiết Các Điều Khoản
1. Phạm Vi Áp Dụng và Đối Tượng
Thông tư này chỉ áp dụng cho công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài đã hoàn tất thủ tục đăng ký thường trú tại Việt Nam. Có hai trường hợp được công nhận:
- Có hộ chiếu nước ngoài (còn giá trị) và được giải quyết đăng ký thường trú tại Việt Nam.
- Có hộ chiếu Việt Nam và giấy tờ thường trú do nước ngoài cấp, sau đó được giải quyết đăng ký thường trú tại Việt Nam.
Điểm quan trọng: Đối tượng này phải trực tiếp thực hiện các thủ tục, không được ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác. Cơ quan Hải quan cũng là đối tượng áp dụng trong việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ.
2. Điều Kiện Nhập Khẩu Đối Với Xe Ô Tô
Đây là điều khoản có nhiều yếu tố kỹ thuật và cần lưu ý nhất. Xe ô tô phải đồng thời thỏa mãn các điều kiện sau:
- Điều kiện về thời gian đăng ký và quãng đường: Đã được đăng ký lưu hành ở nước định cư hoặc nước mà người này đến làm việc (nếu khác nước định cư) ít nhất 06 tháng và đã chạy tối thiểu 10.000 km tính đến thời điểm xe về đến cảng Việt Nam.
- Điều kiện về chất lượng an toàn: Phải đáp ứng quy định tại Nghị định 187/2026/NĐ-CP (về mua bán hàng hóa quốc tế) và Thông tư 31/2026/TT-BGTVT (về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới nhập khẩu).
Giải thích thực tế: Điều kiện 10.000 km nhằm chứng minh xe đã được sử dụng thực tế, không phải xe mới hoặc xe chỉ mới thông quan ở nước ngoài để đáp ứng yêu cầu “đã qua sử dụng”. Giấy tờ chứng minh quãng đường thường là sổ sách bảo dưỡng, hồ sơ bảo hiểm, hoặc giấy xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.
3. Điều Kiện Nhập Khẩu Đối Với Xe Mô Tô
Quy định cho xe mô tô (xe gắn máy) có phần đơn giản hơn nhưng vẫn nghiêm ngặt:
- Điều kiện về thời gian đăng ký: Phải được đăng ký lưu hành ở nước định cư hoặc nước làm việc trước thời điểm công dân được giải quyết đăng ký thường trú tại Việt Nam (xác định trên sổ hộ khẩu).
- Điều kiện về loại xe: Phải thuộc loại được phép đăng ký, lưu hành tại Việt Nam (theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải).
- Điều kiện về tuổi xe: Không quá 03 năm tính từ năm sản xuất đến thời điểm mô tô về đến cảng Việt Nam.
- Điều kiện về chất lượng: Phải đáp ứng quy định tại Thông tư 44/2026/TT-BGTVT về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe mô tô, xe gắn máy nhập khẩu.
4. Thủ Tục Cấp Giấy Phép Nhập Khẩu
Đây là bước thủ tục hành chính quan trọng, diễn ra trước khi xe được vận chuyển đến Việt Nam hoặc trước khi làm thông quan.
- Hồ sơ gồm: Đơn đề nghị (có xác nhận địa chỉ thường trú của Công an phường/xã), hộ chiếu, sổ hộ khẩu thường trú, giấy đăng ký lưu hành xe (ở nước ngoài), vận tải đơn, và các bản dịch công chứng (nếu cần).
- Trình tự: Người dân Việt Nam định cư ở nước ngoài chuẩn bị hồ sơ, nộp trực tiếp tại Cục Hải quan tỉnh/thành phố nơi đăng ký thường trú (hoặc nơi gần nhất nếu tỉnh của họ không có Cục Hải quan).
- Thời hạn xử lý: Tối đa 07 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ đầy đủ. Nếu cần xác minh thì không quá 15 ngày làm việc.
- Giấy phép: Giấy phép có giá trị 30 ngày, ghi rõ thông tin chi tiết của cả người nhập và chiếc xe. Mỗi xe được cấp 01 bộ giấy phép gồm 03 bản.
5. Thủ Tục Nhập Khẩu (Thông Quan)
Sau khi có giấy phép, người nhập phải thực hiện thủ tục nhập khẩu tại Chi cục Hải quan cửa khẩu nơi xe về.
- Hồ sơ nhập khẩu: Giấy phép nhập khẩu, vận tải đơn (có dấu treo của Cục Hải quan cấp phép), tờ khai hải quan phi mậu dịch (HQ/2026-PMD), và giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng an toàn (đối với ô tô là Giấy đăng ký kiểm tra, đối với mô tô là Giấy chứng nhận chất lượng).
- Địa điểm: Xe ô tô nhập khẩu thực hiện tại chi cục hải quan cửa khẩu. Xe mô tô thường làm thủ tục tạm nhập khẩu.
- Kết thúc thủ tục: Lãnh đạo chi cục xác nhận trên tờ khai là “xe ô tô, mô tô nhập khẩu theo chế độ tài sản di chuyển”, trả giấy phép và tờ khai cho người nhập để làm thủ tục đăng ký lưu hành.
6. Chính Sách Thuế (Trọng Tâm)
Đây là phần khiến nhiều người quan tâm nhất. Mặc dù được miễn thuế nhập khẩu, nhưng vẫn phải nộp các loại thuế sau:
- Thuế nhập khẩu: Được miễn toàn bộ theo quy định tại Nghị định 87/2026/NĐ-CP.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Phải nộp. Công thức tính: Số tiền TTĐB = (Giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu) x Thuế suất TTĐB. Thuế suất TTĐB áp dụng theo biểu thuế hiện hành tại thời điểm đăng ký tờ khai nhập khẩu.
- Thuế giá trị gia tăng (GTGT): Phải nộp. Công thức tính: Số tiền GTGT = (Giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu + Thuế TTĐB) x Thuế suất GTGT (thường là 10%).
- Lệ phí trước bạ: Nộp theo mức thu từ lần đầu tại cơ quan Thuế địa phương sau khi có giấy tờ nhập khẩu.
- Lệ phí đăng ký lưu hành: Nộp theo quy định hiện hành của Bộ Giao thông Vận tải khi đăng ký xe.
Cách xác định “Giá tính thuế nhập khẩu”: Được xác định theo quy định tại Thông tư 205/2026/TT-BTC, dựa trên giá giao dịch thực tế hoặc giá xác định theo phương pháp khác (giá tương tự, giá cộng, …). Trong nhiều trường hợp, đây là giá mua xe ở nước ngoài cộng với chi phí vận chuyển, bảo hiểm đến cảng Việt Nam.
7. Quy Định Về Chuyển Nhượng Xe
Thông tư nhấn mạnh rằng, sau khi nhập khẩu và đăng ký lưu hành, chủ xe không được bán, cho, biếu, tặng (chuyển nhượng) cho tổ chức, cá nhân khác tại Việt Nam trước khi đã kê khai, nộp đầy đủ thuế (nếu có) và hoàn tất thủ tục chuyển nhượng tại cơ quan Hải quan.
- Nếu chuyển nhượng sau khi đã đăng ký lưu hành: Người bán (Việt kiều) phải thực hiện thủ tục kê khai thay đổi mục đích sử dụng (vì ban đầu nhập khẩu là tài sản di chuyển không phải để bán) và nộp thuế nhập khẩu (theo trị giá và thuế suất tại thời điểm chuyển nhượng) tại Cục Hải quan nơi cấp giấy phép nhập khẩu ban đầu.
- Người nhận chuyển nhượng: Phải nộp lệ phí trước bạ theo mức thu từ lần thứ 2 trở đi và làm thủ tục đăng ký lưu hành mới.
8. Xử Lý Trường Hợp Không Đủ Điều Kiện
Nếu xe nhập khẩu không đáp ứng các điều kiện về thời gian, quãng đường, tuổi xe… quy định tại Thông tư này:
- Xe ô tô: Phải thực hiện thủ tục tái xuất ra khỏi lãnh thổ Việt Nam, hoặc nếu đáp ứng điều kiện nhập khẩu xe đã qua sử dụng thông thường thì có thể làm thủ tục nhập khẩu theo loại hình phi mậu dịch và nộp đủ thuế như xe nhập khẩu thông thường.
- Xe mô tô: Phải tái xuất. Nếu không thực hiện trong thời hạn, sẽ bị tịch thu.
- Trường hợp gian lận: Xử lý theo quy định pháp luật về hình sự và hành chính.
9. Hiệu Lực và Văn Bản Thay Thế
- Thời điểm có hiệu lực: Ngày 01/04/2026.
- Văn bản bãi bỏ: Thông tư này đã thay thế Thông tư 118/2009/TT-BTC (về nhập khẩu xe ô tô) và bãi bỏ một số điểm trong Thông tư 16/2008/TT-BTC và Thông tư 02/2001/TT-TCHQ.
- Lưu ý quan trọng: Văn bản này đã bị Thông tư 39/2026/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/10/2026) thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, các nguyên tắc cốt lõi về điều kiện xe, thủ tục và thuế vẫn được kế thừa và điều chỉnh trong các văn bản mới. Để có thông tin chính xác, cập nhật nhất, bạn cần tra cứu văn bản hiện hành.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Toyota Altis: Phân Tích Toàn Diện
Lời Khuyên Thực Tế Cho Người Dân Việt Nam Định Cư Ở Nước Ngoài
- Tra cứu văn bản mới nhất: Trước khi lên kế hoạch, hãy tìm hiểu kỹ văn bản đang có hiệu lực (có thể là Thông tư 39/2026/TT-BTC hoặc các văn bản sửa đổi sau đó) trên Cổng Thông tin điện tử của Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan.
- Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng: Giấy tờ ở nước ngoài (giấy đăng ký xe, sổ bảo dưỡng chứng minh km chạy, giấy xác nhận thời gian đăng ký) cần được dịch thuật, công chứng hoàn toàn. Sổ hộ khẩu thường trú phải ghi rõ địa chỉ cư trú trước đây ở nước ngoài.
- Tư vấn chuyên sâu: Quy trình liên quan đến thuế (tính giá tính thuế, thuế suất TTĐB) phức tạp. Bạn nên liên hệ trực tiếp với Cục Hải quan nơi cấp giấy phép hoặc tư vấn từ các công ty dịch vụ hải quan uy tín để được hướng dẫn chính xác nhất, tránh sai sót dẫn đến phải tái xuất xe.
- Lưu ý về thời hạn: Giấy phép nhập khẩu chỉ có hiệu lực 30 ngày, nên bạn phải hoàn tất thủ tục nhập khẩu (thông quan) trong khoảng thời gian này.
Kết luận: Thông tư 20/2026/TT-BTC là một văn bản quan trọng đã định hình quy trình nhập khẩu xe tài sản di chuyển cho Việt kiều hồi hương trong giai đoạn 2026-2026. Mặc dù đã có hiệu lực, nhưng cấu trúc và logic điều chỉnh của nó (về điều kiện xe, thủ tục 2 bước, chính sách thuế) vẫn là nền tảng để hiểu hoạt động này. Nếu bạn đang trong tình huống cần nhập khẩu xe, bước quan trọng nhất là xác định văn bản hiện hành và làm hồ sơ thật chính xác, đầy đủ. Mọi thắc mắc cụ thể về thủ tục nên được giải đáp trực tiếp từ cơ quan hải quan có thẩm quyền, nơi cung cấp thông tin có giá trị pháp lý cao nhất.
