Có thể bạn quan tâm: Toyota Bmt: Đánh Giá Toàn Diện Về Dịch Vụ Bảo Dưỡng, Sửa Chữa Và Hỗ Trợ Khách Hàng
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Celsior
Toyota Celsior, hay còn được biết đến với tên gọi Lexus LS tại các thị trường quốc tế, là một trong những mẫu sedan hạng sang nổi bật nhất của hãng Toyota Nhật Bản. Được ra mắt lần đầu vào năm 1989, Celsior nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe sang hạng trung tới cao cấp, không chỉ ở Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới. Với thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và chất lượng chế tạo đỉnh cao, Toyota Celsior đã trở thành biểu tượng của sự sang trọng, đẳng cấp và độ tin cậy mà người tiêu dùng luôn mong muốn.
Trong suốt hơn ba thập kỷ tồn tại, Celsior đã trải qua ba thế hệ phát triển, mỗi thế hệ lại mang đến những cải tiến đáng kể về động cơ, hệ thống treo, an toàn và tiện nghi nội thất. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh quan trọng của Toyota Celsior, từ lịch sử ra đời, quá trình phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, công nghệ động cơ và truyền động, hệ thống an toàn, trải nghiệm lái, cho đến vị thế thị trường và tương lai của dòng xe này.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Altezza – Biểu Tượng Của Đam Mê Và Hiệu Suất Trong Thế Hệ Cổ Điển
2. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1. Nguồn gốc và tên gọi
Toyota Celsior được phát triển dựa trên nền tảng của dòng Toyota Crown, một mẫu sedan hạng sang đã có lịch sử lâu dài tại Nhật Bản. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong phân khúc xe sang quốc tế, Toyota quyết định tạo ra một mẫu xe mới, mang tính đột phá hơn về công nghệ và thiết kế. Khi đưa ra thị trường nội địa Nhật Bản, Toyota đặt tên “Celsior” – một từ mượn từ tiếng Pháp “céleste” (thiên thần) nhằm nhấn mạnh tính sang trọng và tinh tế của xe. Đối với các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Bắc Mỹ, Toyota quyết định sử dụng thương hiệu con dẻo Lexus và đặt tên model là LS (Luxury Sedan).
2.2. Thế hệ đầu tiên (UCF10, 1989-1994)
Thế hệ đầu tiên của Celsior (mã nội bộ UCF10) được giới thiệu vào năm 1989. Đây là thời kỳ mà Toyota quyết tâm tạo ra một đối thủ thực thụ cho các mẫu sedan hạng sang của châu Âu như Mercedes-Benz S-Class và BMW 7 Series. Các điểm nổi bật của thế hệ này bao gồm:
- Động cơ V6 3.0L và 4.0L, công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing) đầu tiên của Toyota.
- Hệ thống treo độc lập toàn thời gian (Full-Time Independent Suspension) giúp cải thiện độ êm ái.
- Nội thất sang trọng với ghế da, gỗ cao su và các chi tiết kim loại đánh bóng.
- Hệ thống âm thanh cao cấp Mark Levinson, một trong những thương hiệu âm thanh đắt giá nhất thời bấy giờ.
2.3. Thế hệ thứ hai (UCF20, 1994-1999)
Năm 1994, Toyota ra mắt thế hệ thứ hai Celsior (UCF20) với nhiều cải tiến đáng chú ý:
- Động cơ 4.0L V8 1UZ-FE, công suất đạt 260 mã lực, mang lại cảm giác mạnh mẽ và mượt mà.
- Hệ thống lái điện tử (Electric Power Steering) và hệ thống phanh ABS nâng cao.
- Giới thiệu công nghệ “Toyota Safety Sense” (tiền thân của hệ thống an toàn hiện đại), bao gồm hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRAC) và hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Thiết kế ngoại thất được tinh chỉnh, đường nét mạnh mẽ hơn, đồng thời duy trì phong cách thanh lịch đặc trưng.
2.4. Thế hệ thứ ba (UCF30, 1999-2006)
Thế hệ thứ ba (UCF30) ra mắt vào năm 1999, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ khi Toyota quyết định đưa tên thương hiệu “Lexus” vào thị trường toàn cầu. Các cải tiến chính:
- Động cơ 4.3L V8 3UZ-FE, công suất 300 mã lực, cùng hệ thống truyền động tự động 5 cấp “Toyota Super Shift”.
- Hệ thống treo “Air Suspension” cho phép điều chỉnh độ cao gầm xe tùy theo tốc độ và tải trọng.
- Trang bị hệ thống âm thanh Mark Levinson 7.1 Surround, hệ thống điều hòa đa vùng và hệ thống giải trí DVD.
- An toàn được nâng cấp với 6 túi khí, hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và hỗ trợ giữ làn đường (Lane Keep Assist).
2.5. Sự chuyển đổi sang Lexus LS
Trong những năm 2000, Toyota quyết định tách riêng dòng xe sang hạng sang ra dưới thương hiệu Lexus, nhằm tạo dựng hình ảnh cao cấp hơn trên thị trường quốc tế. Kể từ đó, Celsior tại Nhật Bản vẫn tồn tại với tên gọi Celsior, nhưng các phiên bản xuất khẩu đều mang tên Lexus LS. Điều này giúp Toyota tối ưu hoá chi phí phát triển và đồng thời tạo ra một thương hiệu đồng nhất cho các mẫu sedan hạng sang.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Accent: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu Xe Hơi Nhỏ Gọn, Tiện Lợi
3. Thiết kế ngoại thất – Đẳng cấp và sự tinh tế
3.1. Đường nét tổng thể
Toyota Celsior luôn duy trì một hình khối “cửa sổ dài” (long-hood, short-deck) – một đặc trưng của các sedan hạng sang Nhật Bản. Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt lớn, viền chrome mạ niken, tạo cảm giác mạnh mẽ và sang trọng. Đèn pha kiểu “bi-pod” (hai chùm đèn) đã trở thành biểu tượng nhận diện và được cập nhật qua từng thế hệ.
3.2. Chi tiết đặc trưng
- Lưới tản nhiệt: Được làm từ hợp kim nhôm, có cấu trúc lưới mạ chrome, giúp tăng khả năng tản nhiệt và tạo âm thanh động cơ “rầm rầm” khi mở cửa.
- Cánh gió: Được thiết kế để giảm lực cản gió, đồng thời tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
- Bánh xe: Được trang bị mâm hợp kim 18-20 inch, tùy thuộc vào phiên bản, với thiết kế đa dạng từ 5 chấu đến 10 chấu, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và cân bằng.
- Đèn hậu: Đèn LED dạng “sợi quang” (fiber optic) giúp tăng độ nhận diện trong điều kiện ánh sáng yếu.
3.3. Màu sắc và tùy chọn ngoại thất
Toyota Celsior cung cấp một danh sách đa dạng các màu sơn, từ màu kim loại sang trọng như “Metallic Silver”, “Midnight Black” tới các màu pastel như “Pearl White” và “Alpine Green”. Năm 2003, Toyota đã mở rộng dòng màu “Special Edition” với lớp sơn “Pearl Luminous” – một lớp sơn đặc biệt phản chiếu ánh sáng tạo ra hiệu ứng lấp lánh.
4. Nội thất – Sự hòa quyện giữa công nghệ và nghệ thuật
4.1. Chất liệu và hoàn thiện
Nội thất của Celsior được thiết kế để mang lại cảm giác sang trọng nhất cho hành khách. Các chất liệu chủ đạo bao gồm:
- Da cao cấp: Được lựa chọn từ các nhà cung cấp hàng đầu như “Matsumoto Leather”, mang lại độ mềm mại và độ bền cao.
- Gỗ tự nhiên: Được sử dụng cho bảng điều khiển trung tâm, tay lái và các chi tiết tấm dán nội thất, tạo cảm giác ấm áp và tinh tế.
- Kim loại mạ chrome: Được áp dụng trên các nút bấm, công tắc và các chi tiết trang trí, tăng tính hiện đại và sang trọng.
4.2. Hệ thống giải trí và tiện nghi
- Âm thanh Mark Levinson: Với 12 loa và công suất lên đến 600W, hệ thống âm thanh này mang lại chất lượng âm thanh hi-fidelity, đáp ứng cả những người yêu âm nhạc khó tính.
- Màn hình đa phương tiện: Từ 8 inch đến 12 inch, tích hợp hệ thống GPS, Bluetooth, và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto (trong các phiên bản sau 2004).
- Hệ thống điều hòa tự động đa vùng: Cho phép điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho người lái, hành khách phía trước và hành khách phía sau.
- Ghế massage và sưởi: Được trang bị trong các phiên bản cao cấp, giúp giảm căng thẳng trong những chuyến đi dài.
4.3. Không gian nội thất
Celsior có chiều dài tổng thể khoảng 5,1 mét, với chiều rộng 1,9 mét và chiều cao 1,45 mét, tạo ra một khoang cabin rộng rãi. Khoang ghế sau có thể gập lại, mở rộng không gian hành lý lên tới 500 lít. Độ cách âm được tối ưu nhờ việc sử dụng lớp cách âm âm thanh “Acoustic Glass” và các tấm cách ồn trong khoang nội thất.
5. Động cơ, truyền động và hiệu suất
5.1. Động cơ V6 và V8
Celsior đã sử dụng nhiều loại động cơ khác nhau trong suốt quá trình phát triển:
| Thế hệ | Động cơ | Dung tích | Công suất (mã lực) | Mô-men (Nm) |
|---|---|---|---|---|
| UCF10 | 1G-FE (V6) | 3.0L | 210 | 260 |
| UCF20 | 1UZ-FE (V8) | 4.0L | 260 | 380 |
| UCF30 | 3UZ-FE (V8) | 4.3L | 300 | 440 |
Các động cơ đều được trang bị công nghệ VVT-i, giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Carina – Huyền Thoại Nhật Bản Đánh Thức Niềm Đam Mê Lái Xe
5.2. Hộp số và truyền động
- Hộp số tự động 4 cấp: Được sử dụng trong các phiên bản đầu tiên, cung cấp cảm giác chuyển số mượt mà.
- Hộp số tự động 5 cấp “Super Shift”: Được giới thiệu trong thế hệ thứ ba, cho phép chuyển số nhanh hơn và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Hệ thống dẫn động cầu trước: Được áp dụng cho hầu hết các phiên bản, mang lại ổn định và độ bám đường tốt.
5.3. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
- Tốc độ tối đa: 230 km/h (phiên bản V8 4.3L).
- Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 7,5 giây (phiên bản V8 4.3L).
- Tiêu thụ nhiên liệu: Trung bình 11,5 l/100km trong đô thị, 8,5 l/100km trên xa lộ.
6. Hệ thống an toàn – Tiên phong và tiên tiến
Toyota Celsior luôn đặt tiêu chuẩn cao về an toàn, với các công nghệ tiên tiến được triển khai từ sớm:
- ABS (Anti-lock Braking System): Giúp duy trì khả năng lái khi phanh gấp.
- EBD (Electronic Brakeforce Distribution): Phân phối lực phanh hợp lý giữa bánh trước và bánh sau.
- VSC (Vehicle Stability Control): Kiểm soát độ ổn định khi lái trong điều kiện trơn trượt.
- TRAC (Traction Control): Hỗ trợ tăng lực khi bánh xe mất độ bám.
- 6 túi khí: Bao gồm túi khí trước, bên, và rèm bảo vệ đầu gối.
- Hệ thống cảnh báo điểm chết (Blind Spot Monitor): Được trang bị trong các phiên bản sau 2003.
- Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động: Với camera lùi và cảm biến siêu âm.
7. Trải nghiệm lái – Sự pha trộn giữa sức mạnh và êm ái
Cảm giác lái Celsior luôn được mô tả là “mượt như bông gòn” nhưng đồng thời không kém phần mạnh mẽ. Hệ thống treo độc lập toàn thời gian và khả năng điều chỉnh độ cao gầm (Air Suspension) giúp xe duy trì độ êm ái ngay cả trên những đoạn đường gồ ghề. Hệ thống lái điện tử mang lại phản hồi chính xác, giúp người lái cảm nhận tốt hơn mọi thay đổi trên mặt đường.
Đối với những người yêu tốc độ, động cơ V8 4.3L cung cấp mô-men xoắn dày đặc, cho phép tăng tốc nhanh chóng mà không gây cảm giác rung lắc. Ngược lại, phiên bản V6 3.0L lại nhấn mạnh vào tiết kiệm nhiên liệu và sự linh hoạt trong đô thị.
8. Vị thế thị trường và ảnh hưởng
8.1. Thị phần tại Nhật Bản
Trong thập kỷ 1990, Celsior chiếm khoảng 12% thị phần sedan hạng sang tại Nhật Bản, đứng sau Mercedes-Benz S-Class (35%) và trước BMW 7 Series (10%). Sự thành công này phần lớn nhờ vào uy tín của Toyota về độ tin cậy và dịch vụ sau bán hàng.
8.2. Đánh giá quốc tế
Ở các thị trường Bắc Mỹ và châu Âu, Lexus LS (phiên bản Celsior) đã nhanh chóng giành được sự tin tưởng của khách hàng cao cấp. Năm 2001, Lexus LS đạt doanh số 45.000 chiếc toàn cầu, tăng 18% so với năm trước. Đánh giá của các tạp chí ô tô danh tiếng như Car and Driver và Motor Trend thường đặt Lexus LS trong top 3 sedan hạng sang, chỉ sau Mercedes S-Class và BMW 7 Series.
8.3. Ảnh hưởng đến ngành công nghiệp
Toyota Celsior đã mở ra một kỷ nguyên mới cho các nhà sản xuất xe Nhật Bản trong việc tạo ra các mẫu sedan hạng sang có khả năng cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu châu Âu. Công nghệ VVT-i, hệ thống an toàn tiên tiến và tiêu chuẩn chất lượng nội thất đã trở thành chuẩn mực cho nhiều mẫu xe khác trong danh mục của Toyota và Lexus.
9. Bảo trì, chi phí sở hữu và độ bền
9.1. Độ tin cậy
Theo báo cáo J.D. Power 2005, Toyota Celsior đạt điểm số 95/100 trong hạng mục “Reliability”. Các vấn đề thường gặp bao gồm:
- Hỏng hóc hệ thống điện: Đặc biệt là cảm biến O2 và bộ điều khiển động cơ (ECU) trong các mẫu đời đầu.
- Rò rỉ dầu từ bộ giảm chấn: Thường xuất hiện sau 150.000 km nếu không được bảo dưỡng đúng lịch.
9.2. Chi phí bảo dưỡng
- Dịch vụ định kỳ: Thay dầu mỗi 8.000 km hoặc 6 tháng, chi phí trung bình 2.200.000 VND.
- Thay lọc gió và lọc nhiên liệu: Mỗi 24.000 km, chi phí khoảng 1.000.000 VND.
- Bảo dưỡng hệ thống treo Air Suspension: Đòi hỏi kiểm tra áp suất và thay bộ lọc mỗi 50.000 km, chi phí khoảng 3.500.000 VND.
9.3. Giá bán lại
Vì độ bền và uy tín thương hiệu, Toyota Celsior giữ giá tốt trên thị trường xe cũ. Một chiếc LS 2004 với 120.000 km vẫn có giá khoảng 650 USD tại Mỹ, tương đương 15-20% giá mới.
10. Tương lai của dòng Celsior/Lexus LS
Mặc dù Toyota đã ngừng sản xuất Celsior tại Nhật Bản vào năm 2006, nhưng dòng Lexus LS vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ, hiện đang ở thế hệ thứ bảy (LS 500). Những cải tiến mới bao gồm:
- Động cơ V6 3.5L Twin‑Turbo, công suất 416 mã lực.
- Hệ thống treo điện tử “Adaptive Variable Suspension”.
- Công nghệ an toàn “Lexus Safety System+” với hỗ trợ lái tự động cấp độ 2.
- Nội thất sử dụng da Nappa và gỗ bạch đàn, cùng màn hình cảm ứng 12.3 inch.
Những bước tiến này cho thấy Toyota vẫn duy trì cam kết cung cấp một chiếc sedan hạng sang đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng hiện đại, đồng thời giữ vững di sản của Celsior – một biểu tượng của sự sang trọng và đẳng cấp Nhật Bản.
11. Kết luận
Toyota Celsior không chỉ là một chiếc sedan hạng sang, mà còn là một câu chuyện thành công của việc kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, thiết kế tinh tế và chất lượng chế tạo đỉnh cao. Từ những năm 1990 cho đến ngày nay, Celsior (hoặc Lexus LS) đã và đang chứng minh rằng sự sang trọng không nhất thiết phải đi kèm với chi phí bảo trì cao hay độ tin cậy kém. Thay vào đó, nó mang đến cho người lái một trải nghiệm lái mượt mà, an toàn và đầy đẳng cấp.
Với hơn 150.000 chiếc đã được bán ra trên toàn thế giới, Celsior đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người tiêu dùng và là nguồn cảm hứng cho các mẫu sedan hạng sang của các hãng xe khác. Dù đã qua thời đại, nhưng di sản của Toyota Celsior vẫn sống mãi trong những chiếc Lexus LS hiện đại, tiếp tục khẳng định vị thế hàng đầu của Toyota trong phân khúc xe sang hạng trung và cao cấp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn là biểu tượng của phong cách, sự sang trọng và độ tin cậy, Toyota Celsior (Lexus LS) chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy trải nghiệm và cảm nhận sự khác biệt mà một chiếc sedan hạng sang thực thụ có thể mang lại.
