Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2026: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Mua Xe
Mở Đầu
Toyota là một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu thế giới, luôn được người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng nhờ chất lượng, độ bền và giá trị bán lại cao. Tuy nhiên, việc nắm bắt toyota price list (bảng giá xe Toyota) một cách chính xác và cập nhật là điều không hề đơn giản, nhất là trong bối cảnh thị trường ô tô liên tục biến động do yếu tố thuế, chi phí nhập khẩu, và các chương trình khuyến mại.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bảng giá chi tiết của các mẫu xe Toyota hiện có tại Việt Nam năm 2026, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá, so sánh các phiên bản, và đưa ra một số lời khuyên hữu ích khi lựa chọn mua xe Toyota. Nội dung được chia thành các phần rõ ràng, giúp bạn dễ dàng tra cứu và so sánh.
Lưu ý: Giá xe dưới đây là mức giá bán lẻ tại các đại lý chính thức của Toyota tại Việt Nam (đơn vị: triệu đồng), chưa bao gồm các khoản phụ phí như bảo hiểm, phí đăng ký, và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi tùy vào khu vực, thời gian và chương trình khuyến mại.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2009: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
1. Các Dòng Xe Chủ Lực Của Toyota Tại Việt Nam
Toyota hiện đang cung cấp ba nhóm dòng xe chính tại thị trường Việt Nam:
| Nhóm xe | Phạm vi sử dụng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Xe Sedan | Gia đình, doanh nhân | Tiện nghi, thiết kế thanh lịch, tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả. |
| Xe SUV/Crossover | Địa hình đa dạng, gia đình & du lịch | Khoang nội thất rộng rãi, khả năng vượt địa hình tốt. |
| Xe Hatchback & City Car | Thành phố, người trẻ | Kích thước nhỏ gọn, giá thành hợp lý, dễ dàng di chuyển trong đô thị. |
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng mẫu xe và toyota price list tương ứng.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2008: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
2. Bảng Giá Xe Sedan Toyota 2026
2.1. Toyota Vios (2026)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | Giá bán (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 1.5L 4 xi-lanh | 106 | 6.5 | 569 |
| Vios 1.5 V | 1.5L 4 xi-lanh | 106 | 6.5 | 628 |
| Vios 1.5 S | 1.5L 4 xi-lanh | 106 | 6.5 | 689 |
| Vios 1.5 GR Sport | 1.5L 4 xi-lanh | 106 | 6.5 | 749 |
Điểm nổi bật: Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) tiêu chuẩn trên các phiên bản V, S và GR Sport; thiết kế ngoại thất thể thao, nội thất hiện đại.
2.2. Toyota Corolla (2026)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Tiêu thụ (l/100km) | Giá bán (triệu đồng) |
|—+—+—+—+—|
| Corolla 1.8 G | 1.8L 4 xi-lanh | 139 | 6.4 | 819 |
| Corolla 1.8 V | 1.8L 4 xi-lanh | 139 | 6.4 | 879 |
| Corolla 1.8 Altis | 1.8L 4 xi-lanh | 139 | 6.4 | 939 |
| Corolla 2.0 GR Sport | 2.0L 4 xi-lanh | 173 | 7.1 | 1,089 |
Lưu ý: Corolla Altis được trang bị hệ thống giải trí Toyota Touch 2 và màn hình cảm ứng 9 inch, cùng các tính năng hỗ trợ lái xe thông minh.
2.3. Toyota Camry (2026)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L 4 xi-lanh | 208 | 8.6 | 1,299 |
| Camry 2.5 V | 2.5L 4 xi-lanh | 208 | 8.6 | 1,389 |
| Camry 2.5 Altis | 2.5L 4 xi-lanh | 208 | 8.6 | 1,479 |
| Camry Hybrid | 2.5L + điện | 218 (tổng) | 4.5 (hỗn hợp) | 1,749 |
Ưu điểm: Camry Hybrid là lựa chọn hàng đầu cho người tiêu dùng muốn giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường mà vẫn giữ được sang trọng.
3. Bảng Giá Xe SUV & Crossover Toyota 2026
3.1. Toyota RAV4
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L 4 xi-lanh | 171 | 7.5 | 1,149 |
| RAV4 2.0 V | 2.0L 4 xi-lanh | 171 | 7.5 | 1,219 |
| RAV4 2.0 Altis | 2.0L 4 xi-lanh | 171 | 7.5 | 1,289 |
| RAV4 Hybrid | 2.5L + điện | 218 | 4.9 | 1,569 |
Đặc điểm: Hệ thống dẫn động 4WD trên phiên bản Hybrid, cùng hệ thống an toàn Toyota Safety Sense P (TSS-P) chuẩn.
3.2. Toyota Highlander
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Highlander 2.5 G | 2.5L 4 xi-lanh | 185 | 9.8 | 1,799 |
| Highlander 2.5 V | 2.5L 4 xi-lanh | 185 | 9.8 | 1,899 |
| Highlander 2.5 Altis | 2.5L 4 xi-lanh | 185 | 9.8 | 1,999 |
| Highlander Hybrid | 2.5L + điện | 218 | 5.3 | 2,299 |
Ưu điểm: 7 chỗ ngồi tiện lợi, khả năng kéo rơ moóc mạnh, phù hợp cho gia đình lớn.
3.3. Toyota Fortuner
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 G | 2.7L 4 xi-lanh | 166 | 11.2 | 1,199 |
| Fortuner 2.7 V | 2.7L 4 xi-lanh | 166 | 11.2 | 1,279 |
| Fortuner 2.8 V | 2.8L 4 xi-lanh | 204 | 12.5 | 1,369 |
| Fortuner 2.8 Altis | 2.8L 4 xi-lanh | 204 | 12.5 | 1,459 |
Lưu ý: Fortuner vẫn là mẫu SUV bán chạy nhất ở Việt Nam nhờ khả năng vượt địa hình và độ bền cao.
4. Bảng Giá Xe Hatchback & City Car Toyota 2026
4.1. Toyota Yaris

Có thể bạn quan tâm: Toyota Previa 2026: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Những Điểm Nổi Bật
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | 1.5L 4 xi-lanh | 107 | 5.9 | 489 |
| Yaris 1.5 V | 1.5L 4 xi-lanh | 107 | 5.9 | 549 |
| Yaris 1.5 GR Sport | 1.5L 4 xi-lanh | 107 | 5.9 | 609 |
Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn, bánh xe 15 inch, phù hợp cho người mới lái.
4.2. Toyota Prius (Hybrid)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Prius Hybrid | 1.8L + điện | 121 (tổng) | 3.8 | 1,299 |
Ưu điểm: Chi phí nhiên liệu cực thấp, phù hợp cho người dùng đô thị có nhu cầu di chuyển thường xuyên.
5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Toyota
5.1. Thuế và Phí Nhập Khẩu
- Thuế nhập khẩu: 70% giá CIF (Cost, Insurance, Freight) cho hầu hết các loại xe.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Tính theo mức độ tiêu thụ nhiên liệu và kích thước động cơ.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10% trên tổng giá trị.
Các loại thuế này làm cho toyota price list tại Việt Nam cao hơn so với giá xuất xứ.
5.2. Chi Phí Vận Chuyển và Đăng Ký
Mỗi xe khi nhập khẩu sẽ chịu phí vận chuyển nội địa (khoảng 30-50 triệu đồng) và chi phí đăng ký, bảo hiểm bắt buộc.
5.3. Chương Trình Khuyến Mãi
Toyota thường tổ chức các chương trình:
– Chiết khấu nội địa: Giảm 5-10% cho khách hàng mua xe trả góp.
– Tặng phụ kiện: Thảm, gói bảo dưỡng 2 năm, hoặc gói bảo hiểm.
– Hỗ trợ tài chính: Lãi suất vay ưu đãi từ các ngân hàng liên kết.
Việc nắm bắt thời điểm mua xe (thường vào cuối năm hoặc các dịp lễ) sẽ giúp giảm đáng kể toyota price list thực tế.
5.4. Địa Bàn và Mua Trước
Giá ở các tỉnh miền núi thường cao hơn khoảng 30-50 triệu đồng so với các thành phố lớn do chi phí vận chuyển. Nếu mua xe “đặt trước” (pre-order) trong thời gian ra mắt mới, khách hàng có thể nhận được mức giá ưu đãi hoặc được chọn màu áo, trang bị tùy chỉnh.
6. So Sánh Giá Các Mẫu Xe Cùng Phân Khúc
| Phân khúc | Mẫu xe Toyota | Giá thấp nhất (triệu) | Giá cao nhất (triệu) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Sedan tầm trung | Vios, Corolla | 569 (Vios G) | 1,089 (Corolla GR Sport) | Tiết kiệm nhiên liệu, an toàn |
| Sedan hạng sang | Camry, Camry Hybrid | 1,299 (Camry G) | 1,749 (Camry Hybrid) | Sang trọng, công nghệ cao |
| SUV cỡ vừa | RAV4, RAV4 Hybrid | 1,149 (RAV4 G) | 1,569 (RAV4 Hybrid) | Đa dụng, an toàn |
| SUV cỡ lớn | Highlander, Fortuner | 1,199 (Fortuner G) | 2,299 (Highlander Hybrid) | Không gian rộng, khả năng kéo |
| City car | Yaris, Prius | 489 (Yaris G) | 1,299 (Prius Hybrid) | Giá hợp lý, tiêu thụ thấp |
7. Lời Khuyên Khi Mua Xe Toyota
- Xác định nhu cầu thực tế
- Nếu chủ yếu di chuyển trong thành phố, hãy cân nhắc Yaris hoặc Prius để tiết kiệm nhiên liệu.
-
Nếu cần chở nhiều người hoặc hành lý, Highlander hoặc Corolla Altis sẽ phù hợp hơn.
-
Kiểm tra chương trình khuyến mại hiện hành
-
Theo dõi website chính thức của Toyota Vietnam và các đại lý lớn (Toyota Hồng Hà, Toyota Hà Nội, Toyota Thành phố) để không bỏ lỡ ưu đãi.
-
Thử lái và so sánh
-
Đừng chỉ dựa vào giá, hãy lái thử ít nhất 2 mẫu cùng phân khúc để cảm nhận cảm giác lái, độ êm ái và tính năng nội thất.
-
Xem xét chi phí bảo dưỡng
-
Toyota có mạng lưới bảo dưỡng rộng, nhưng chi phí bảo dưỡng hybrid (Prius, Camry Hybrid) thường cao hơn do công nghệ pin.
-
Lập kế hoạch tài chính
- Nếu vay ngân hàng, so sánh lãi suất và thời gian vay để tính toán tổng chi phí trả góp.
- Đừng quên tính phí bảo hiểm và thuế trước khi quyết định ngân sách cuối cùng.
8. Kết Luận
Toyota price list 2026 tại Việt Nam cung cấp một loạt các mẫu xe đa dạng, từ city car giá rẻ đến sedan hạng sang và SUV mạnh mẽ. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố quyết định giá và so sánh chi tiết các phiên bản, bạn sẽ có thể chọn lựa được chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
Hy vọng bảng giá và các phân tích trên đã giúp bạn có một cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về thị trường Toyota Việt Nam. Nếu còn thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota gần nhất hoặc truy cập vào website chính thức của Toyota Vietnam để cập nhật toyota price list mới nhất và các chương trình ưu đãi hấp dẫn.
Chúc bạn sớm tìm được chiếc Toyota ưng ý và an tâm trên mọi hành trình!
