Toyota Supra, một trong những biểu tượng thể thao huyền thoại của Nhật Bản, đã trở lại mạnh mẽ với thế hệ mới kể từ năm 2026. Được phát triển chung với BMW và dựa trên nền tảng BMW Z4, Supra thế hệ thứ tư (A90) không chỉ mang lại thiết kế đẹp mắt mà còn sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng nhu cầu của những người đam mê tốc độ và trải nghiệm lái xe thể thao. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết toyota supra specifications – từ động cơ, hệ thống truyền động, khung gầm, đến các công nghệ hỗ trợ lái và tiện nghi nội thất – giúp bạn có cái nhìn toàn diện về chiếc siêu xe này.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Nfs: Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Siêu Xe Đánh Thức Đam Mê Đua Xe
1. Tổng Quan Về Toyota Supra Thế Hệ Mới
- Mã model: Toyota Supra (A90)
- Năm ra mắt: 2026 (đánh giá đầy đủ 2026‑2026)
- Cơ sở phát triển: Hợp tác thiết kế và kỹ thuật với BMW (cùng nền tảng BMW Z4)
- Thị trường tiêu thụ: Toàn cầu (Mỹ, Châu Âu, Châu Á, Úc)
- Các phiên bản: 2.0 L (Turbo 4‑xi) và 3.0 L (Turbo 6‑xi)
Mặc dù chia sẻ nền tảng với BMW, Supra vẫn giữ được bản sắc riêng qua thiết kế ngoại thất góc cạnh, lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng và hệ thống treo được tinh chỉnh để mang lại cảm giác lái thể thao hơn.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Girl: Khi Đam Mê Xe Hơi Gặp Gỡ Phong Cách Nữ Tính
2. Động Cơ – Trái Tim Của Supra
2.1. Động Cơ 2.0 L Turbo (B48)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 4‑xi, 2.0 L (B48) |
| Công suất tối đa | 255 PS (≈ 251 hp) @ 5,500 rpm |
| Mô-men xoắn | 350 Nm @ 1,600‑4,500 rpm |
| Hệ thống tăng áp | Twin‑scroll turbocharger |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct injection (DI) |
| Khối lượng riêng | 165 kg |
2.2. Động Cơ 3.0 L Turbo (B58)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 6‑xi, 3.0 L (B58) |
| Công suất tối đa | 340 PS (≈ 335 hp) @ 5,500‑6,500 rpm |
| Mô-men xoắn | 500 Nm @ 1,650‑5,000 rpm |
| Hệ thống tăng áp | Twin‑scroll turbocharger + intercooler |
| Hệ thống nhiên liệu | Direct injection (DI) |
| Khối lượng riêng | 190 kg |
Phân tích: Động cơ B58 3.0 L là “trái tim” của Supra, cung cấp sức mạnh vượt trội, khả năng đáp ứng nhanh ở dải rpm thấp nhờ mô-men xoắn mạnh mẽ. Đối với phiên bản 2.0 L, dù công suất thấp hơn nhưng vẫn đủ để đáp ứng nhu cầu lái thể thao hàng ngày và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Ft1: Huyền Thoại Đua Xe Được Tái Sinh Và Những Cải Tiến Đột Phá
3. Hệ Thống Truyền Động
3.1. Số Sàn
- 6‑speed manual (được cung cấp cho cả 2.0 L và 3.0 L tại một số thị trường, như Nhật Bản và châu Âu).
- Cảm giác lái: Côn số ngắn, độ nhạy cao, phù hợp cho người yêu thích cảm giác lái truyền thống.
3.2. Tự Động
- 8‑speed ZF 8HP automatic (được sử dụng cho phiên bản 3.0 L và một số thị trường 2.0 L).
- Tốc độ chuyển số: Thời gian thay số dưới 200 ms, giúp duy trì lực kéo liên tục và giảm thời gian phản hồi.
Lưu ý: Các phiên bản 3.0 L thường được ghép kèm với hệ thống truyền động AWD (được gọi là “GR Supra AWD” trong một số thị trường), nhưng hầu hết các mẫu bán ra toàn cầu là RWD (Rear‑Wheel Drive).
4. Khung Gầm, Treo và Hệ Thống Phanh
4.1. Khung Gầm
- Cấu trúc: Khung nhôm‑thép (aluminium‑steel hybrid) với các thanh chịu lực được gia cố để giảm độ cứng và tăng độ ổn định.
- Trọng lượng tổng: Khoảng 1,500 kg (đối với phiên bản 3.0 L), nhẹ hơn so với các đối thủ cùng phân khúc như Nissan GT‑R.
4-1. Treo
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Trước | Hệ thống treo độc lập dạng MacPherson với lò xo cuộn và giảm xóc điện tử (adaptive dampers) |
| Sau | Hệ thống treo đa liên kết (multi‑link) với giảm xóc điện tử |
| Chế độ lái | 3 chế độ: Comfort, Sport, Track (điều chỉnh độ cứng giảm xóc và độ nhạy lái) |
Đánh giá: Hệ thống giảm xóc điện tử cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm lái, từ thoải mái trong đô thị đến độ cứng tối đa cho các vòng đua.
4-2. Phanh
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Đĩa trước | 355 mm (có tùy chọn carbon‑ceramic cho phiên bản Track) |
| Đĩa sau | 330 mm |
| Caliper | 4‑piston (trước) / 2‑piston (sau) |
| Hệ thống | ABS, EBD, ESC, Brake‑by‑Wire (đối với tự động) |
Phanh carbon‑ceramic (được cung cấp cho phiên bản Supra Track) giảm trọng lượng không động cơ và tăng khả năng chịu nhiệt, phù hợp cho các buổi lái thể thao kéo dài.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Supra Rz: Đỉnh Cao Hiệu Suất Và Thiết Kế Độc Đáo Của Thế Hệ Mới
5. Hiệu Suất Đường Đua
| Phiên bản | 0‑100 km/h | 0‑200 km/h | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|
| 2.0 L Manual | 5.7 s | 19.5 s | 250 km/h (electronically limited) |
| 2.0 L Automatic | 5.5 s | 18.9 s | 250 km/h |
| 3.0 L Manual | 4.4 s | 13.5 s | 250 km/h |
| 3.0 L Automatic | 4.1 s | 12.9 s | 250 km/h |
Lưu ý: Tốc độ tối đa được giới hạn điện tử ở 250 km/h để phù hợp với quy định pháp luật và bảo vệ độ bền của các bộ phận.
6. Công Nghệ Hỗ Trợ Lái
- Dynamic Driving Control (DDC): Điều chỉnh độ nhạy của vô-lăng, giảm xóc và lực phanh dựa trên chế độ lái.
- Traction Control (TC) & Stability Control (ESC): Giúp duy trì lực kéo tối ưu trên các bề mặt trơn trượt.
- Launch Control: Tối ưu hóa thời gian phản hồi khi xuất phát từ điểm dừng, đặc biệt hữu ích trong các cuộc đua ngắn.
- Hill‑Start Assist: Hỗ trợ khởi hành trên dốc, tránh trượt bánh.
- Rear‑view Camera + 360° View: Hệ thống camera hỗ trợ đỗ xe và quan sát xung quanh.
Các công nghệ này được tích hợp trong hệ thống điện tử Toyota Safety Sense (TSS) phiên bản mới, mang lại cảm giác an toàn mà không ảnh hưởng đến tính thể thao.
7. Nội Thất và Tiện Nghi
7.1. Thiết Kế Nội Thất
- Ghế ngồi: Vải Alcantara hoặc da (tùy tùy chọn) với thiết kế hỗ trợ lưng, giúp giảm mỏi khi lái tốc độ cao.
- Bảng đồng hồ: Màn hình LCD 7‑inch hiển thị đầy đủ thông số động cơ, tốc độ, vòng tua, và chế độ lái.
- Vô‑lăng: Vô‑lăng thể thao 3‑chân, bọc da, tích hợp nút chuyển số và các chức năng DRC, DTC.
7.2. Hệ Thống Thông Tin Giải Trí
- Màn hình cảm ứng 8‑inch (đối với thị trường Mỹ) hoặc 10.3‑inch (thị trường châu Âu) chạy hệ thống Toyota Entune 3.0 hoặc Apple CarPlay/Android Auto.
- Âm thanh: Loa 8‑kênh, công suất 150 W, tùy chọn hệ thống âm thanh JBL.
- Kết nối: Bluetooth, USB‑C, cổng AUX, Wi‑Fi hotspot.
7.3. Tiện Ích Khác
- Khởi động bằng nút bấm (Keyless Start).
- Hệ thống sưởi ghế và vô‑lăng (trong các phiên bản cao cấp).
- Cửa sổ trời (sunroof) – tùy chọn cho trải nghiệm lái mở.
8. Tiêu Thụ Nhiên Liệu và Độ Bền
| Phiên bản | Tiêu thụ (khoảng) | CO₂ (g/km) |
|---|---|---|
| 2.0 L Manual | 7.5 L/100 km (≈ 31 mpg) | 170 |
| 2.0 L Automatic | 7.2 L/100 km (≈ 33 mpg) | 162 |
| 3.0 L Manual | 9.8 L/100 km (≈ 24 mpg) | 225 |
| 3.0 L Automatic | 9.5 L/100 km (≈ 25 mpg) | 218 |
Toyota đã tối ưu hoá hệ thống giảm ma sát, chất liệu nhẹ và công nghệ turbo để đạt được mức tiêu thụ hợp lý cho một chiếc thể thao. Độ bền của động cơ B58 được chứng minh qua các mẫu BMW tương tự, với thời gian bảo dưỡng định kỳ khoảng 15,000 km (đổi dầu) và 30,000 km (đổi lọc gió).
9. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Đối thủ | Công suất | Trọng lượng | 0‑100 km/h | Giá (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Nissan GT‑R (R35) | 565 PS | 1,735 kg | 2.9 s | 115,000 |
| BMW M2 Competition | 410 PS | 1,560 kg | 4.2 s | 63,000 |
| Porsche 718 Cayman S | 350 PS | 1,420 kg | 4.4 s | 71,000 |
| Toyota Supra 3.0 L | 340 PS | 1,500 kg | 4.1 s | 55,000‑60,000 |
Supra nổi bật với mức giá hợp lý hơn hẳn so với Porsche và Nissan, đồng thời mang lại cảm giác lái RWD truyền thống, làm hài lòng những người yêu xe thể thao.
10. Đánh Giá Tổng Thể và Kết Luận
Toyota Supra thế hệ mới là một bước tiến đáng chú ý trong dòng xe thể thao của hãng. Những toyota supra specifications được công bố cho thấy:
- Động cơ mạnh mẽ và linh hoạt (đặc biệt là B58 3.0 L) cung cấp công suất và mô-men xoắn đủ để chinh phục các cung đường tốc độ cao.
- Hệ thống truyền động 6‑speed manual và 8‑speed tự động đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lái, từ cảm giác truyền thống tới sự tiện lợi hiện đại.
- Khung gầm nhẹ, treo điện tử và phanh nâng cấp giúp Supra giữ được độ ổn định và phản hồi nhanh trong mọi tình huống.
- Công nghệ hỗ trợ lái hiện đại, an toàn, không làm giảm tính thể thao.
- Nội thất tinh tế, tiện nghi đầy đủ làm tăng tính sử dụng hàng ngày, không chỉ là một chiếc xe đua.
Với mức giá cạnh tranh, hiệu suất ấn tượng và thiết kế gợi nhớ đến những thế hệ Supra trước, Toyota Supra đã thành công trong việc khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe thể thao trung cấp. Đối với những người đam mê tốc độ, muốn sở hữu một chiếc siêu xe “đúng chuẩn” nhưng không muốn trả giá quá cao, Supra là lựa chọn không thể bỏ qua.
