Toyota Vios, một trong những mẫu sedan hạng B phổ biến nhất tại thị trường Đông Nam Á, đã khẳng định vị thế của mình qua nhiều thế hệ với thiết kế thời trang, độ tin cậy cao và mức giá phải chăng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Toyota Vios Specification – từ động cơ, khung gầm, hệ thống treo, an toàn, nội thất cho tới các công nghệ hỗ trợ lái xe hiện đại. Tất cả các số liệu được tổng hợp dựa trên phiên bản mới nhất (2026) và các phiên bản trước đó để bạn có thể so sánh, lựa chọn phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Vios Ph: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Lý Do Nên Sở Hữu Xe Hơi Thông Minh Này
1. Tổng Quan Về Toyota Vios 2026
- Tên mô hình: Toyota Vios (thế hệ thứ 5 – mã mã 2026)
- Định vị: Sedan hạng B / Compact Sedan
- Thị trường mục tiêu: Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Indonesia, Malaysia, các nước Đông Nam Á và một số thị trường châu Phi.
- Giá bán lẻ (đề xuất): Từ 470 triệu đồng (động cơ 1.2L) tới 610 triệu đồng (động cơ 1.5L CVT).
- Màu sắc nổi bật: White Pearl, Black Mica, Red Metallic, Blue Sky, Silver Metallic.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Vios Modified: Hành Trình Tùy Chỉnh Đỉnh Cao Cho Chiếc Xe Thông Dụng
2. Động Cơ & Hệ Thống Truyền Động
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Tiêu thụ nhiên liệu (km/l) | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vios 1.2L | 1.2 L 4 xi-lanh DOHC Dual VVT-i | 88 mã lực (65 kW) @ 6,000 rpm | 114 Nm @ 4,200 rpm | 5 cấp sàn hoặc CVT (đối với một số thị trường) | 15.5 – 16.2 | Động cơ nhẹ, tiết kiệm, phù hợp cho đô thị. |
| Vios 1.5L | 1.5 L 4 xi-lanh DOHC Dual VVT-i | 108 mã lực (80 kW) @ 6,000 rpm | 141 Nm @ 4,200 rpm | CVT (động cơ 1.5 luôn đi kèm CVT) | 16.8 – 17.5 | Động cơ mạnh hơn, đáp ứng tốt hơn khi chở tải và lên dốc. |
2.1. Đặc điểm kỹ thuật động cơ
- Công nghệ Dual VVT-i: Điều khiển thời gian mở van vào và ra đồng thời cho cả trục cam nạp và xả, tối ưu hoá công suất và tiêu thụ nhiên liệu.
- Thiết kế khối động cơ nhôm: Giảm trọng lượng tổng thể, cải thiện khả năng phân phối trọng lượng và giảm tiêu hao nhiên liệu.
- Hệ thống khởi động tự động (Start‑Stop): Giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu tới 5‑7% trong giao thông đô thị dừng‑đi.
- Hệ thống kiểm soát khí thải (Euro 5/Euro 6 tùy khu vực): Đảm bảo tuân thủ quy định môi trường, giảm các chất gây ô nhiễm.
2.2. Hộp số CVT
- Mã số: Toyota Aisin AWF21 (đối với động cơ 1.5L) và AWF20 (đối với 1.2L CVT).
- Tính năng: Dual‑Mode (Mode Sport và Mode Eco) cho phép người lái lựa chọn cảm giác lái năng động hoặc tối ưu tiết kiệm.
- Kết nối với hệ thống điều khiển điện tử: Hộp số tự động điều chỉnh tỷ lệ truyền dựa trên dữ liệu tốc độ bánh xe, công suất động cơ và góc lái.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Vios Tại Huế: Đánh Giá Toàn Diện, Lựa Chọn Thông Minh Cho Người Dân Thành Phố
3. Kích Thước & Trọng Lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4,445 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1,695 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1,475 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,600 mm |
| Khoang hành khách | 2,580 mm |
| Khoang hành lý | 470 lít (cửa sau mở lên 50°) |
| Trọng lượng không tải | 1,075 – 1,150 kg (tùy phiên bản) |
| Trọng lượng tải tối đa | 480 – 560 kg |
- Tỷ lệ trọng lượng trên trục trước / sau: 58% / 42% – giúp cân bằng ổn định, giảm hiện tượng quá tải trục trước khi tăng tốc.
- Khoang hành lý 470 lít: Đủ sức chứa cho một gia đình 4‑5 người với hành lý du lịch ngắn ngày.
4. Hệ Thống Treo & Phanh
4.1. Treo trước và sau
| Thành phần | Loại | Chức năng |
|---|---|---|
| Giảm xóc trước | MacPherson strut + lò xo cuộn | Đảm bảo độ ổn định khi quay góc lớn, giảm rung khi di chuyển trên đường gồ ghề. |
| Giảm xóc sau | Tựa treo đa liên kết (Multi‑link) | Cải thiện độ bám đường, giảm độ nghiêng khi phanh gấp và tăng cảm giác lái êm ái. |
| Thanh chống lật (Anti‑roll bar) | Được lắp trên cả trục trước và sau | Giảm độ nghiêng khi vào cua, tăng độ an toàn. |
4.2. Hệ thống phanh
- Phanh đĩa ventilated (đĩa thông gió) kích thước 282 mm ở trục trước.
- Phanh đĩa đơn (đĩa 262 mm) ở trục sau.
- Hệ thống hỗ trợ phanh ABS + EBD (Electronic Brakeforce Distribution): Phân phối lực phanh tối ưu giữa các bánh xe, giảm nguy cơ khóa bánh.
- Bộ trợ lực phanh điện tử (Brake Assist): Tăng lực phanh tối đa khi cảm nhận lực bấm gấp đôi hoặc hơn.
5. An Toàn Chủ Động & Bị Chủ Động
Toyota Vios 2026 được trang bị Toyota Safety Sense 2.0 (TSS‑2.0), một bộ công nghệ an toàn tiên tiến, đưa tiêu chuẩn an toàn lên tầm cao mới trong phân khúc.
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Phát hiện va chạm sớm, tự động phanh giảm tốc để giảm mức độ va chạm hoặc tránh va chạm hoàn toàn. |
| Lane Departure Alert (LDA) | Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu bật đèn rẽ. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động điều chỉnh tốc độ. |
| Road Sign Assist (RSA) | Nhận diện các biển báo tốc độ, cấm, cảnh báo và hiển thị trên bảng đồng hồ. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo xe trong vùng mù và giao thông cắt ngang khi lùi. |
| 8 túi khí: 2 túi khí trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí sườn phía trước, 1 túi khí cửa sau, 1 túi khí cho người ngồi ở ghế sau. | |
| Hệ thống khởi động an toàn (Smart Key + Push Button Start) | Ngăn chặn việc khởi động khi chìa khóa không ở trong xe hoặc khi có người không được phép. |
5.1. Tỷ lệ an toàn
- Euro NCAP 2026: 4 sao (trong 5 sao) – điểm mạnh ở bảo vệ người ngồi phía trước, hỗ trợ lái xe thông minh; điểm yếu ở một số thử nghiệm va chạm phụ.
6. Nội Thất & Tiện Nghi
6.1. Thiết kế cabin
- Vật liệu: Vải/da tổng hợp cao cấp cho ghế trước, ống nhựa cứng phủ nhựa mềm cho các chi tiết nhấn.
- Màu nội thất: Đen, xám, be – tùy phiên bản.
- Bố trí bảng điều khiển: Màn hình cảm ứng 7 inch (đối với bản chuẩn) và 9 inch (đối với bản Premium) hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Bàn lái: Định vị trung tâm, có nút điều khiển âm thanh, điện thoại, cruise control và thuyết minh hành trình.
6.2. Hệ thống giải trí

Có thể bạn quan tâm: Toyota Vios Philippines: Câu Chuyện Thành Công Và Những Điều Bạn Cần Biết Khi Mua Xe
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng đa điểm chạm | 7/9 inch, độ phân giải 800×480 pixel (7 inch) hoặc 1280×720 pixel (9 inch). |
| Apple CarPlay & Android Auto | Kết nối nhanh, hiển thị giao diện điện thoại trên màn hình. |
| Bluetooth 5.0 | Kết nối không dây ổn định, hỗ trợ streaming âm thanh. |
| USB Type‑C (x2) | Sạc nhanh và truyền dữ liệu. |
| Radio AM/FM + DAB (đối với một số thị trường) | Thu phát sóng số, chất lượng âm thanh tốt hơn. |
| Hệ thống âm thanh 6 loa | Độ công suất 50W, âm thanh cân bằng, phù hợp cho xe gia đình. |
6.3. Tiện nghi
- Khóa thông minh (Smart Key) + nút mở cửa tự động.
- Cảm biến đỗ xe (trước & sau) và camera lùi 360° (trên bản Premium).
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng (đối với bản Premium).
- Ghế lái có điều chỉnh điện (trên bản Premium).
- Cổng sạc không dây (trên bản Premium).
- Bàn đựng giấy tờ, ngăn dưới ghế sau rộng rãi.
7. Hiệu Suất Vận Hành
7.1. Tốc độ và mô men
| Phiên bản | Tốc độ 0‑100 km/h | Tốc độ tối đa (km/h) |
|---|---|---|
| 1.2L 5 cấp | 13.5 giây | 180 |
| 1.2L CVT | 13.8 giây | 179 |
| 1.5L CVT | 11.4 giây | 190 |
7.2. Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Thử nghiệm WLTP (World harmonized Light vehicles Test Procedure): 16.2 km/l (1.2L), 17.5 km/l (1.5L) trong điều kiện hỗn hợp đô thị‑ngoại thành.
- Thực tế trên đường phố Việt Nam: 14 – 15 km/l (1.2L) và 15 – 16 km/l (1.5L) tùy điều kiện giao thông và phong cách lái.
7.3. Độ bền và bảo dưỡng
- Thời gian bảo dưỡng định kỳ: 10.000 km hoặc 6 tháng (tùy nào đến trước).
- Thay dầu động cơ: Mỗi 10.000 km (động cơ 1.2L) hoặc 15.000 km (động cơ 1.5L) với dầu 0W‑20 hoặc 5W‑30 tùy nhiệt độ môi trường.
- Bảo hành chính hãng: 5 năm hoặc 150.000 km (đối với các thị trường Đông Nam Á).
8. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (km/l) | An toàn (số sao NCAP) | Giá (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda City | 1.5 L i‑VTEC | 119 mã lực | 15.8 | 4 sao (Euro NCAP) | 480 – 620 |
| Hyundai Accent | 1.6 L Kappa | 124 mã lực | 15.2 | 4 sao (ASEAN NCAP) | 460 – 580 |
| Mitsubishi Attrage | 1.2 L 4‑cilind | 84 mã lực | 16.5 | 3 sao (ASEAN NCAP) | 430 – 540 |
| Toyota Vios | 1.2/1.5 L Dual VVT‑i | 88/108 mã lực | 15.5‑17.5 | 4 sao (Euro NCAP) | 470 – 610 |
- Ưu điểm Vios: Độ tin cậy cao, mạng lưới dịch vụ rộng, công nghệ an toàn TSS‑2.0, giá trị bán lại tốt.
- Nhược điểm: Thiết kế ngoại thất không quá nổi bật so với City hay Accent; phiên bản cao cấp vẫn chưa có hệ thống treo thể thao như một số đối thủ.
9. Đánh Giá Tổng Quan
9.1. Điểm mạnh
- Độ tin cậy & chi phí sở hữu thấp: Toyota luôn nổi tiếng với độ bền và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Vios không phải là ngoại lệ.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: TSS‑2.0 mang lại một bộ công cụ hỗ trợ lái xe hiện đại, giúp giảm thiểu tai nạn.
- Tiết kiệm nhiên liệu tốt: Đặc biệt phiên bản 1.5L CVT, đáp ứng nhu cầu di chuyển đô thị và đường dài.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành lý 470 lít và chỗ ngồi thoải mái cho 5 người.
- Giá bán cạnh tranh: So với các đối thủ, Vios có mức giá hợp lý và chương trình khuyến mãi thường xuyên.
9.2. Điểm yếu
- Thiết kế ngoại thất không quá táo bạo: Nhiều người trẻ có thể cảm thấy “nhạt” so với Honda City hay Hyundai Accent.
- Không có phiên bản thể thao (Sport) với chế độ treo cứng hơn: Đối với những khách hàng muốn cảm giác lái năng động hơn, Vios chưa đáp ứng.
- Màn hình giải trí tiêu chuẩn chỉ 7 inch: Đối với một số khách hàng, đây là mức tối thiểu; họ mong muốn màn hình lớn hơn và tích hợp thêm các tính năng như navigation.
9.3. Đối tượng mua hàng lý tưởng
- Gia đình trẻ: Cần một chiếc sedan an toàn, tiết kiệm và có không gian chứa hành lý vừa đủ.
- Doanh nhân mới khởi nghiệp: Muốn một chiếc xe thương hiệu uy tín, chi phí bảo trì thấp và giá cả hợp lý.
- Người lái đô thị: Động cơ 1.2L đủ mạnh cho việc di chuyển trong thành phố, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.
10. Kết Luận
Toyota Vios 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Toyota Vios Specification không chỉ bao gồm các thông số kỹ thuật mạnh mẽ – động cơ Dual VVT‑i, hệ thống treo đa liên kết, và công nghệ an toàn TSS‑2.0 – mà còn là sự cân bằng hoàn hảo giữa giá cả, độ tin cậy và tiện nghi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, tiết kiệm và an toàn, Vios là sự lựa chọn không thể bỏ qua. Dù không có thiết kế cực kỳ cá tính hay những tính năng “cực đỉnh”, nhưng sự ổn định, chi phí sở hữu thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp của Toyota sẽ luôn đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình.
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi tùy theo thị trường và năm sản xuất. Để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý Toyota gần nhất hoặc truy cập website chính thức của Toyota Việt Nam.
