Lexus ES 350 là một trong những mẫu sedan hạng sang được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, nổi bật với sự kết hợp giữa thiết kế tinh tế, không gian rộng rãi và khả năng vận hành êm ái. Trong bài đánh giá này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từ khía cạnh thiết kế, tiện nghi, động cơ đến chi phí sở hữu của xe ô tô Lexus 350, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua hàng.
Có thể bạn quan tâm: Biển Báo Xe Ô Tô: Tất Tần Tật Ý Nghĩa Và Cách Nhận Biết
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật Lexus ES 350
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | V6 3.5L, công suất 311 mã lực, mô-men xoắn 380 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Kích thước (DxRxC) | 4975 x 1865 x 1445 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2870 mm |
| Dung tích bình xăng | 60 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | Khoảng 8.5 – 9.5 L/100km (tùy điều kiện) |
| Hệ thống treo | Điều chỉnh điện thông minh (Adaptive Variable Suspension) |
| Giá bán tham khảo (2026) | Khoảng 2.3 – 2.8 tỷ VNĐ (tùy phiên bản) |
Có thể bạn quan tâm: Đăng Ký Học Lái Xe Ô Tô Tại Nghệ An: Thủ Tục Chi Tiết Và Nội Dung Thi Đầy Đủ
Thiết kế ngoại thất: Sự tinh tế và lịch lãm
Lexus ES 350 sở hữu ngôn ngữ thiết kế “L-finesse” đặc trưng, với các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, tạo cảm giác năng động nhưng vẫn giữ được sự trang trọng. Đèn trước LED đa điểm với dải đèn định vị ban ngày hình chữ L, kết hợp cùng lưới tản nhiệt lớn dạng lưới mạng, mang lại vẻ ngoài đầy uy lực. Thân xe với các đường cong nhẹ nhàng từ cửa xe đến cản sau, giúp giảm lực cản không khí.
Về kích thước, xe ô tô Lexus 350 có chiều dài cơ sở 2870 mm, mang lại sự ấn tượng về chiều dài và tỷ lệ cân đối. Bánh xe 18 inch (phiên bản cao cấp có thể lên 19 inch) với thiết kế đa chấu, kết hợp cùng đường gân dập trên thân xe tạo nên sự hài hòa. Cản sau được thiết kế tinh tế với ống xả kép mờ, hoàn thiện tổng thể.
Một điểm cộng lớn là khả năng cách âm cực tốt của Lexus 350, nhờ vào việc sử dụng kính cách âm đa lớp và vật liệu cách âm chủ động. Khi di chuyển, cabin rất yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng động cơ nhẹ khi tăng tốc mạnh.
Có thể bạn quan tâm: Đăng Kiểm Xe Ô Tô Cần Giấy Tờ Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết 2026
Không gian nội thất & Tiện nghi: Cảm giác như một phòng khách sang
Bước vào khoang cabin của Lexus ES 350, bạn sẽ bị choáng ngợp bởi sự sang trọng và tinh tế. Nội thất được bọc da Nuvola cao cấp, kết hợp cùng gỗ trang trí thật hoặc ốp gỗ carbon tùy chọn. Ghế lái chỉnh điện nhớ 3 vị trí, có hỗ trợ bơm hơi lưng và massage, mang lại cảm giác thoải mái ngay cả khi lái đường dài.
Khoảng không gian hành lý còn rộng rãi với dung tích cốp 473 lít, đủ để chứa 3-4 vali du lịch lớn. Hàng ghế sau cũng rất thoáng, nhờ chiều dài cơ sở dài, người lớn có thể ngồi thoải mái mà không bị chật.
Về tiện nghi, xe ô tô Lexus 350 trang bị màn hình cảm ứng 12.3 inch với hệ thống âm thanh Mark Levinson 15 loa (tùy chọn), cho chất âm sống động. Các tính năng kết nối包括 Apple CarPlay, Android Auto, kết nối Bluetooth, và cổng USB. Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập giúp mỗi hàng ghế có thể điều chỉnh nhiệt độ riêng.
Một điểm đáng chú ý là hệ thống đèn nội thất ambient với 16 màu, tạo không khí ấm cúng hoặc sang trọng tùy theo sở thích. Vô-lăng bọc da, có tích hợp nhiều nút bấm điều khiển hệ thống giải trí và cruise control.
Động cơ & Hiệu suất vận hành: Mượt mà và tiết kiệm
Trái tim của Lexus ES 350 là động cơ V6 3.5L, sản sinh công suất tối đa 311 mã lực tại vòng tua 6,600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 380 Nm tại 4,800 vòng/phút. Kết hợp với hộp số tự động 8 cấp, xe tăng tốc 0-100 km/h trong khoảng 6.6 giây, một con số ấn tượng cho một sedan hạng sang.
Hộp số hoạt động rất mượt mà, các lần chuyển số gần như không cảm nhận được. Chế độ lái Eco tiết kiệm nhiên liệu, trong khi Sport mang lại phản ứng tăng ga nhanh hơn. Hệ thống treo Adaptive Variable Suspension (AVS) tự động điều chỉnh độ cứng tùy theo địa hình và phong cách lái, giúp xe vận hành ổn định trên đường cao tốc và êm ái trên đường xấu.
Về mức tiêu hao nhiên liệu, xe ô tô Lexus 350 đạt khoảng 8.5 L/100km trong thành phố và 6.5 L/100km trên đường cao tốc (theo công bố nhà sản xuất). Trong thực tế, với lái thử tại Việt Nam, mức tiêu hao dao động từ 8.5 – 9.5 L/100km, vẫn là mức tốt so với động cơ 3.5L.

Có thể bạn quan tâm: Tiếng Còi Xe Ô Tô: Nguyên Nhân, Ý Nghĩa Và Cách Xử Lý Chi Tiết
Hệ thống an toàn: Bảo vệ tối đa cho hành khách
Lexus không tiếc chi cho hệ thống an toàn trên ES 350. Xe được trang bị bộ phụ trợ an toàn Lexus Safety System+ 2.5, bao gồm:
- Hệ thống phanh an toànPre-Crash: Kết hợp camera và radar, phát hiện va chạm và tự động phanh.
- Cảnh báo lệch làn với cải tiến vô-lăng: Cảnh báo và hỗ trợ đưa xe về làn.
- Kiểm soát hành trình đa chế độ (DRCC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Nhận diện biển báo giao thông (TSR): Đọc biển báo và hiển thị trên màn hình.
- Hệ thống đèn pha tự động (AHB): Tự động chuyển đèn chiếu xa/thấp.
Ngoài ra, xe còn có 10 túi khí (bao gồm túi khí bên hông và túi khí cho đầu gối), hệ thống cân bằng điện tử (VSC), phân phối lực phanh điện tử (EBD), và hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC). Cảm biến quay gác và camera 360 độ cũng là trang bị tiêu chuẩn.
Ưu điểm & Nhược điểm
Ưu điểm:
- Độ ồn trong cabin cực kỳ thấp, cách âm tốt nhất phân khúc.
- Động cơ V6 mượt mà, công suất mạnh mẽ, hộp số chuyển số nhanh.
- Nội thất sang trọng với chất liệu cao cấp, không gian rộng rãi.
- Hệ thống an toàn toàn diện, tiêu chuẩn cao.
- Khả năng giữ giá tốt, độ bền cao theo đánh giá của người dùng.
Nhược điểm:
- Giá bán cao, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cũng cao hơn các đối thủ Đức.
- Hệ thống giải trí chưa thân thiện bằng các đối thủ về giao diện.
- Không có phiên bản hybrid tại thị trường Việt Nam (so với các thị trường khác).
- Mức tiêu hao nhiên liệu không thể tranh với các mẫu xe 4 xi-lanh.
Đánh giá từ người dùng thực tế
Cộng đồng người dùng Lexus ES 350 tại Việt Nam đánh giá cao về độ ổn định và độ bền. Nhiều chủ xe phản hồi rằng sau 50.000 km, xe vẫn chạy êm, không có vấn đề nghiêm trọng nào. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng chi phí bảo dưỡng tại đại lý chính hãng khá cao, cụ thể là thay nhớt khoảng 1.5 – 2 triệu VNĐ, thay lọc gió và cabin filter cũng tốn kém.
Một điểm mạnh khác là dịch vụ hậu mãi của Lexus được đánh giá tốt, với chính sách bảo dưỡng miễn phí 4 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện). Điều này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí trong vài năm đầu sở hữu.
Giá bán & Chi phí sở hữu
Hiện nay, xe ô tô Lexus 350 được nhập khẩu chính hãng với giá niêm yết khoảng 2.3 – 2.8 tỷ VNĐ tùy phiên bản (tiêu chuẩn, cao cấp, luxury). So với đối thủ như Mercedes E-Class (khoảng 2.5 – 3.2 tỷ) hay BMW 5 Series (2.4 – 3.0 tỷ), Lexus ES 350 có mức giá cạnh tranh, đặc biệt ở phiên bản tiêu chuẩn.
Chi phí sở hữu hàng năm ước tính:
- Bảo hiểm: 30 – 50 triệu VNĐ/năm.
- Bảo dưỡng: 15 – 25 triệu VNĐ/năm (tính trung bình).
- Nhiên liệu: Khoảng 30 – 40 triệu VNĐ/năm (di chuyển 20.000 km, giá xăng 25.000 VNĐ/lít).
- Thuế trước bạ: 10% giá trị xe (khi mới).
Tổng chi phí trong 5 năm sở hữu có thể lên tới 1.5 – 2 tỷ VNĐ, ngoài giá mua xe.
Kết luận
Xe ô tô Lexus 350 (ES 350) là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nhân hoặc gia đình trẻ thành đạt tìm kiếm một chiếc sedan sang trọng, êm ái và đáng tin cậy. Với động cơ V6 mạnh mẽ, nội thất cao cấp và hệ thống an toàn hàng đầu, xe này sở hữu tất cả những yếu tố cần thiết cho một chuyến đi dài hay di chuyển trong thành phố.
Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc về chi phí sở hữu cao và mức tiêu hao nhiên liệu không quá tiết kiệm. Nếu bạn ưu tiên độ ồn thấp, sự êm ái và độ bền lâu dài, Lexus ES 350 xứng đáng để bạn cân nhắc. Để có trải nghiệm lái thử thực tế, hãy đặt lịch tại các đại lý Lexus chính hãng hoặc tham khảo thêm thông tin chi tiết từ các nguồn uy tín như peugeotninhbinh3s.vn.
