Xe tải Hino đã khẳng định vị thế “Vua xe tải” tại Việt Nam nhờ độ bền vượt trội và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Nếu bạn đang tìm hiểu bảng giá xe tải Hino để lên kế hoạch mua xe phục vụ kinh doanh vận tải, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan, chi tiết và khách quan nhất về 3 dòng xe chủ lực, từ phân khúc nhẹ đến nặng, cùng mức giá tham khảo tại thị trường Thanh Hóa và cả nước. Chúng tôi sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật, đặc điểm thiết kế và phân tích xem dòng xe nào phù hợp nhất với nhu cầu vận tải cụ thể của bạn.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Tại Thái Lan: Cập Nhật Chi Tiết Theo Từng Phân Khúc
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Trả Góp: Tính Toán Chi Phí Chi Tiết Khi Mua Xe 2026
Tóm Tắt Các Dòng Xe Tải Hino Chính & Giá Tham Khảo
Dưới đây là bảng tóm tắt nhanh 3 series xe tải Hino đang được bán chính hãng tại Việt Nam, từ mức giá và tải trọng để bạn có cái nhìn đầu tiên:
- Hino 300 Series: Dành cho vận tải nội đô, tải nhẹ từ 1.9 – 5 tấn, giá từ khoảng 61 – 71 triệu đồng.
- Hino 500 Series: “Người khổng lồ” đường trường, tải trung từ 6 – 15 tấn, giá từ khoảng 86 – 176 triệu đồng.
- Hino 700 Series: Đầu kéo và xe tải nặng nhập khẩu nguyên chiếc, công suất lớn, giá từ 169 triệu đồng trở lên.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Toyota Nhập Khẩu: Top 5 Mẫu Xe Đáng Mua Nhất
1. Tại Sao Xe Tải Hino Được Ưa Chuộng? Phân Tích Lợi Thế Cạnh Tranh
Trước khi đi vào chi tiết từng dòng, điều quan trọng là phải hiểu vì sao Hino lại là lựa chọn hàng đầu cho nhiều đơn vị vận tải. Lợi thế này đến từ sự kết hợp giữa kỹ thuật Nhật Bản và sự thích nghi với đường sá Việt Nam.
- Độ bền đến từ khung gầm: Điểm khác biệt lớn nhất của Hino, nhất là series 500 và 700, là khung gầm bằng thép nguyên khối được hàn liền mạch. Thiết kế này giúp xe chịu lực tốt, ít cong vênh sau nhiều năm chở hàng nặng, trực tiếp quyết định tuổi thọ của xe.
- Hệ thống động cơ tiết kiệm nhiên liệu: Hino trang bị công nghệ phun xăng điện tử Common Rail tiên tiến. Động cơ không chỉ mạnh mẽ ở dải xoay 1.800 – 2.200 vòng/phút (vùng kéo) mà còn tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu khi chạy đường trường đều đặn. Đây là yếu tố then chốt giảm chi phí vận hành.
- Giá trị bán lại cao: Trên thị trường xe cũ, Hino luôn giữ giá tốt so với các thương hiệu cùng phân khúc. Điều này bảo toàn nguồn vốn của chủ xe khi muốn thanh lý hoặc đổi xe mới sau vài năm kinh doanh.
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp: Hino Việt Nam phát triển hệ thống đại lý và trung tâm bảo dưỡng chính hãng tại hầu hết các tỉnh thành. Điều này đảm bảo việc bảo dưỡng, sửa chữa và cung cấp phụ tùng chính hãng được thực hiện nhanh chóng, gọn gàng.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Điện Vinfast Tháng 10/2026 Cập Nhật Mới Nhất
2. Chi Tiết 3 Dòng Xe Tải Hino Chủ Lực & Bảng Giá Cập Nhật
2.1 Hino 300 Series: Xe Tải Nhẹ Linh Hoạt Cho Đô Thị và Liên Tỉnh Ngắn
Đây là dòng xe tải nhẹ cao cấp, thiết kế theo phong cách khí động học hiện đại, cabin rộng rãi và yên tĩnh. Hino 300 Series là lựa chọn lý tưởng cho các dịch vụ giao hàng nội thành, vận chuyển hàng thực phẩm, hoặc các tuyến liên tỉnh với hàng hóa không quá nặng.
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế: Khung xe (chassis) mạnh mẽ nhưng có chiều dài cơ sở linh hoạt, phù hợp đóng nhiều loại thùng khác nhau (thùng bạt, thùng kín, thùng lạnh).
- Động cơ: Sử dụng động cơ 4 xi-lanh, dung tích từ 4.0L đến 4.8L, công suất từ 150 – 180PS, mô-men xoắn cực lớn ở vùng dưới 2.000 vòng/phút giúp xe tăng tốc nhanh và leo dốc tốt khi đã chở hàng.
- Ứng dụng thực tế: Xe phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong lĩnh vực FMCG (hàng tiêu dùng nhanh), bán lẻ, hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh.
Bảng giá xe tải Hino 300 Series (tham khảo Thanh Hóa & miền Trung):
| Dòng Xe | Tải trọng dự kiến | Kích thước lòng thunge (m) | Giá tham khảo (VNĐ – đã bao gồm VAT) |
|---|---|---|---|
| Hino XZU650 | 1.9 Tấn | 4.5 | Từ 61x.000.000 |
| Hino XZU710 | 2.5 Tấn | 4.5 | Từ 63x.000.000 |
| Hino XZU720 | 3.5 Tấn | 5.2 | Từ 66x.000.000 |
| Hino XZU730 | 5.0 Tấn | 5.7 | Từ 71x.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá xe sát (chỉ khung gầm + cabin). Chi phí đóng thùng (thùng bạt, inox, lạnh…), đăng ký xe, bảo hiểm sẽ cộng thêm. Để có báo giá chính xác cho loại thùng mình cần, bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý.
2.2 Hino 500 Series: “Xương Sống” Của Ngành Vận Tải Đường Trường
Đây chính là dòng xe tải “huyền thoại” của Hino tại Việt Nam, chiếm thị phần rất lớn trong đội xe vận tải đường dài. Hino 500 Series nổi tiếng với khung gầm thép nguyên khối cực kỳ chắc chắn, khả năng chịu tải lớn và dễ bảo trì.
Phân loại chi tiết theo cấu hình:
- Hino FC (6.4 Tấn): Đây là xe 2 chân (có 2 cầu sau), tải trọng khoảng 6.2 – 6.5 tấn. Độ dài thùng có thể lên đến 7.2m. Xe phù hợp cho các tuyến vận chuyển hàng hóa trung bình, cân bằng giữa khả năng chở và chi phí vận hành.
- Hino FG (8 Tấn): Tải trọng 8 – 9 tấn, là lựa chọn phổ biến cho các hợp đồng vận chuyển hàng nặng như vật liệu xây dựng, nông sản. Thùng xe thường có chiều dài từ 7.3m đến 10m.
- Hino FL (15 Tấn – 3 chân cầu lôi): Xe có 3 cầu sau (cấu hình 6×2), trong đó 2 cầu được kết nối bằng trục lôi (cầu lôi). Đây là xe tiết kiệm nhiên liệu nhất trong phân khúc 15 tấn, rất phù hợp cho các tuyến đường bằng phẳng, chở hàng công nghiệp, hàng container.
- Hino FM (15 Tấn – 3 chân cầu thật): Cũng 15 tấn, 3 chân, nhưng cấu hình 6×4 với 2 cầu sau được kết nối trực tiếp (cầu thật). Cấu hình này giúp phân bổ lực và lực kéo tốt hơn, phù hợp cho các tuyến đường đèo dốc, điều kiện địa hình khó khăn.
Bảng giá xe tải Hino 500 Series (tham khảo):
| Dòng Xe | Tải trọng dự kiến | Đặc điểm nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Hino FC | 6.2 – 6.5 Tấn | Thùng siêu dài đến 7.2m, 2 chân | Từ 86x.000.000 |
| Hino FG | 8.0 – 9.0 Tấn | Đa dạng thùng từ 7.3m đến 10m, 2 chân | Từ 1.31x.000.000 |
| Hino FL | 15 Tấn (3 chân) | Cầu lôi (6×2), tiết kiệm nhiên liệu vượt trội | Từ 1.66x.000.000 |
| Hino FM | 15 Tấn (3 chân) | 2 Cầu thật (6×4), lực kéo mạnh, phù hợp đèo dốc | Từ 1.76x.000.000 |
2.3 Hino 700 Series: Đầu Kéo và Xe Tải Nặng Nhập Khẩu Nguyên Chiếc
Đây là dòng xe cao cấp, nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản hoặc lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu. Hino 700 Series dành cho các doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp, đơn vị vận tải đường dài xuyên tỉnh với hàng hóa cực nặng, hoặc những chủ xe cần độ bền và công nghệ tiên tiến nhất.
Đặc điểm nổi bật:
- Công suất lớn: Động cơ mạnh mẽ, thường có công suất từ 380PS đến hơn 400PS, mô-men xoắn cực cao, giúp xe kéo theo rơ-mooc nặng leo dốc dễ dàng.
- Công nghệ tiên tiến: Áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, hệ thống phanh khí động (air brake) mạnh mẽ, cabin thiết kế an toàn và thoáng mát cho tài xế làm việc liên tục.
- Cấu hình mạnh mẽ: Phổ biến là cấu hình 6×4 (2 cầu sau) cho đầu kéo, mang lại lực kéo và độ bám đường tốt nhất.
Bảng giá xe tải Hino 700 Series (tham khảo):
| Dòng Xe | Cấu hình | Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Đầu kéo SS2P | 6×4 | 413 PS (Euro 5) | Từ 1.69x.000.000 |
3. Bảng Giá Tổng Hợp & Lời Khuyên Lựa Chọn
Việc chọn mua xe tải Hino cần dựa trên nhu cầu vận tải cụ thể:
- Nếu bạn chủ yếu chở hàng trong nội thành, hàng nhẹ, cần xe linh hoạt: Hãy xem xét Hino 300 Series với tải trọng 1.9 – 5 tấn. Đây là lựa chọn kinh tế nhất về chi phí đầu tư ban đầu và nhiên liệu.
- Nếu bạn kinh doanh vận tải đường trường với hàng hóa trung bình đến nặng (6 – 15 tấn): Hino 500 Series là lựa chọn tối ưu. Cần xác định rõ tuyến đường: nếu chủ yếu là đường bằng, chọn Hino FL (cầu lôi) để tiết kiệm nhiên liệu. Nếu thường xuyên đi đèo, chọn Hino FM (cầu thật) để có lực kéo tốt hơn.
- Nếu bạn kinh doanh vận tải xuyên tỉnh với hàng hóa cực nặng, cần đầu kéo mạnh: Hino 700 Series (như mẫu SS2P 413PS) là lựa chọn cao cấp với công nghệ và độ bền tốt nhất.
Lưu ý quan trọng về bảng giá:
Các mức giá trên đều là giá tham khảo cho dạng xe sát (chỉ khung gầm + cabin). Giá cuối cùng phụ thuộc vào:
- Loại thùng: Thùng bạt, thùng kín, thùng lạnh, thùng inox, thùng nhôm… có mức giá khác nhau đáng kể.
- Phiên bản đóng thùng: Thùng tiêu chuẩn hay thùng chuyên dụng (gắn cẩu, thùng bảo ôn…).
- Phụ kiện đi kèm: Lốp xe, hệ thống đèn, thiết bị an toàn…
- Chính sách ưu đãi: Các đại lý có thể có chương trình hỗ trợ tài chính, bảo hiểm, bảo dưỡng miễn phí lần đầu.
Để nhận báo giá xe tải Hino chính xác nhất cho nhu cầu của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của đại lý Hino uy tín tại địa phương của bạn. Họ sẽ tư vấn dòng xe phù hợp nhất và cung cấp bảng báo giá chi tiết, đầy đủ cho từng cấu hình cụ thể.
4. Chính Sách Hỗ Trợ Khi Mua Xe Tải Hino Chính Hãng
Mua xe tải không chỉ là mua một phương tiện, mà là mua một giải pháp vận tải lâu dài. Các đại lý Hino chính hãng thường đi kèm gói hỗ trợ toàn diện:
- Hỗ trợ tài chính linh hoạt: Hỗ trợ vay vốn ngân hàng lên đến 70-85% giá trị xe, thời gian vay lên đến 5-7 năm với lãi suất ưu đãi, giúp giảm áp lực vốn ban đầu.
- Dịch vụ đóng thùng chuyên nghiệp: Có xưởng đóng thùng đạt chuẩn, tư vấn thiết kế thùng phù hợp với loại hàng hóa bạn chở (ví dụ: thùng kín chống ẩm cho hàng điện tử, thùng lạnh cho thực phẩm).
- Chế độ bảo hành, hậu mãi: Bảo hành chính hãng lên đến 3 năm hoặc 300.000 km tùy model. Chương trình bảo dưỡng định kỳ miễn phí lần đầu, phụ tùng chính hãng luôn sẵn có.
Khi đánh giá bảng giá xe tải Hino, bạn nên xem xét tổng thể giá trị sử dụng trong suốt vòng đời xe (TCO – Total Cost of Ownership), bao gồm giá mua, chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, và giá trị bán lại sau vài năm.
Kết Luận
Bảng giá xe tải Hino phản ánh sự khác biệt rõ rệt giữa các phân khúc và công nghệ. Từ dòng Hino 300 Series kinh tế cho nội đô, đến Hino 500 Series bền bỉ cho đường trường, và Hino 700 Series mạnh mẽ cho đầu kéo, mỗi dòng xe đều có một vị trí và thế mạnh riêng. Việc lựa chọn cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng nhu cầu tải trọng, tuyến đường và ngân sách. Đừng ngần ngại liên hệ với các đại lý Hino chính hãng để được trải nghiệm thực tế, lái thử và nhận được báo giá chi tiết, minh bạch nhất. Thông tin chi tiết về các dịch vụ hậu mãi và chính sách hỗ trợ cũng có thể được tham khảo thêm tại website chính thức của Hino Việt Nam hoặc các đơn vị phân phối uy tín như Ô Tô Miền Trung.
